Đang đo trạng thái thị trường…
TEG
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Trường Thành Energy Group
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 120.806.562 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 120.806.562 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 741 tỷ đ
6.130 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.130 đtrần 6.550 đsàn 5.710 đKhối lượng 67.000
Tỷ số tài chính TEG - Công ty Cổ phần Trường Thành Energy Group
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 105 mã nhóm Bất động sản
Định giá
P/E53,77ngành 14,41
P/B0,50ngành 0,75
P/S15,11ngành 2,85
P/FCF—ngành 7,93
EV/EBITDA17,03ngành 10,38
Tỷ suất lợi nhuận trên giá1,9%ngành 5,3%
Khả năng sinh lời
ROE0,9%ngành 4,3%
ROA0,7%ngành 1,8%
ROIC1,0%ngành 5,6%
Biên lợi nhuận gộp40,8%ngành 38,0%
Biên lợi nhuận hoạt động53,1%ngành 34,3%
Biên lợi nhuận ròng28,1%ngành 22,8%
Biên dòng tiền tự do-373,9%ngành -11,5%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành4,69ngành 1,96
Khả năng trả lãi vay6,50 lầnngành 5,03 lần
Nợ ròng trên EBITDA4,07 lầnngành 1,69 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,26 lầnngành 0,96 lần
Độ dày vốn79,1%ngành 50,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-66,7%ngành 4,5%
Lợi nhuận so cùng kỳ70,2%ngành 33,4%
EPS so cùng kỳ70,1%ngành 3,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -77,7%
Doanh thu, tăng kép 3 năm—ngành 1,4%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành -4,3%
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |