Đang đo trạng thái thị trường…
TEG
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Trường Thành Energy Group
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 120.806.562 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 120.806.562 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 741 tỷ đ
6.130 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.130 đtrần 6.550 đsàn 5.710 đKhối lượng 67.000
Báo cáo tài chính chi tiết - TEG - Công ty Cổ phần Trường Thành Energy Group
Báo cáo tài chính chi tiết - TEG - Công ty Cổ phần Trường Thành Energy Group
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 44 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 44 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 44 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
61 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 81 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 994,2 | 905,4 | 867,4 | 846,4 | 895,1 | 878,6 | 875,2 | 904,3 | |
| 5,8 | 9,3 | 9,7 | 12,8 | 5,7 | 3,6 | 2,9 | 3,2 | |
| Tiền | 1,3 | 4,4 | 4,8 | 9,7 | 2,3 | 3,6 | 2,9 | 3,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 4,5 | 4,9 | 4,9 | 3,1 | 3,4 | 0 | 0 | 0 |
| 9,3 | 2,1 | 2,1 | 47,1 | 64,8 | 64,1 | 62,7 | 62,7 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 9,3 | 2,1 | 2,1 | 47,1 | 64,8 | 64,1 | 62,7 | 62,7 |
| 862,4 | 768,1 | 735,1 | 722,3 | 761,8 | 749,6 | 753,7 | 783,6 | |
| Phải thu khách hàng | 364,0 | 358,0 | 360,4 | 372,3 | 409,7 | 390,9 | 442,3 | 410,6 |
| Trả trước cho người bán | 147,7 | 141,7 | 95,9 | 83,7 | 88,8 | 100,1 | 101,4 | 91,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 165,6 | 149,3 | 141,7 | 140,9 | 116,4 | 153,9 |
| Các khoản phải thu khác | 350,7 | 268,4 | 113,2 | 117,1 | 121,6 | 117,8 | 93,6 | 127,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 115,1 | 108,4 | 107,1 | 52,9 | 52,9 | 52,7 | 52,7 | 52,6 | |
| Hàng tồn kho | 115,1 | 108,4 | 107,1 | 52,9 | 52,9 | 52,7 | 52,7 | 52,6 |
| 1,7 | 17,5 | 13,5 | 11,2 | 10,0 | 8,5 | 3,2 | 2,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,0 | 4,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1,7 | 13,2 | 13,1 | 11,0 | 9,7 | 8,2 | 3,1 | 2,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 |
| 859,8 | 984,3 | 979,6 | 977,9 | 958,0 | 938,6 | 858,1 | 754,6 | |
| 78,9 | 77,7 | 75,4 | 30,4 | 30,4 | 30,4 | 30,0 | 0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 78,9 | 77,7 | 75,4 | 30,4 | 30,4 | 30,4 | 30,0 | 0 |
| 5,5 | 74,3 | 75,6 | 77,0 | 78,4 | 79,8 | 6,6 | 6,8 | |
| 5,5 | 74,3 | 75,6 | 77,0 | 78,4 | 79,8 | 6,6 | 6,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 9,3 | 103,7 | 105,0 | 105,0 | 105,0 | 105,0 | 10,6 | 10,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -3,8 | -29,4 | -29,4 | -28,0 | -26,6 | -25,2 | -4,0 | -3,7 |
| 203,7 | 198,9 | 193,9 | 251,5 | 229,4 | 203,9 | 196,0 | 99,8 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0,6 | 0 | 0,6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 203,7 | 198,2 | 193,9 | 250,8 | 229,4 | 203,9 | 196,0 | 99,8 |
| 565,5 | 632,5 | 632,5 | 611,9 | 611,9 | 614,3 | 614,3 | 636,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 161,9 | 212,5 | 212,5 | 161,9 | 161,9 | 161,9 | 161,9 | 162,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 429,6 | 429,6 | 429,6 | 459,6 | 459,6 | 459,6 | 459,6 | 477,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -26,0 | -9,6 | -9,6 | -9,6 | -9,6 | -7,2 | -7,2 | -3,3 |
| 6,3 | 1,0 | 2,2 | 7,1 | 7,9 | 10,2 | 11,2 | 12,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 5,9 | 0,6 | 1,8 | 0,9 | 1,0 | 1,2 | 1,4 | 1,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 5,9 | 6,5 | 8,8 | 9,6 | 10,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.854,0 | 1.889,7 | 1.847,0 | 1.824,3 | 1.853,2 | 1.817,2 | 1.733,3 | 1.658,9 |
| 386,9 | 384,6 | 344,2 | 292,2 | 322,7 | 305,3 | 255,2 | 179,2 | |
| 212,2 | 163,4 | 168,9 | 91,1 | 152,5 | 121,5 | 102,1 | 137,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 65,1 | 81,9 | 86,9 | 52,0 | 89,9 | 59,3 | 63,4 | 62,3 |
| Phải trả người bán | 9,4 | 3,8 | 5,8 | 7,5 | 29,7 | 30,1 | 8,0 | 32,6 |
| Người mua trả tiền trước | 116,5 | 51,6 | 54,5 | 9,6 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 5,2 | 10,4 | 6,8 | 3,8 | 14,0 | 14,1 | 13,8 | 26,4 |
| Phải trả người lao động | 1,2 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,1 | 1,1 |
| Chi phí phải trả | 12,6 | 12,1 | 11,6 | 11,3 | 10,9 | 10,1 | 9,6 | 8,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,3 | 2,6 | 2,3 | 5,5 | 5,6 | 5,4 | 4,8 | 4,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 174,6 | 221,2 | 175,3 | 201,1 | 170,2 | 183,8 | 153,1 | 42,1 | |
| Vay và nợ dài hạn | 174,0 | 180,1 | 174,4 | 200,3 | 169,2 | 182,7 | 152,0 | 42,1 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,7 | 0,9 | 0,9 | 0,8 | 1,0 | 1,1 | 1,1 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 40,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.467,2 | 1.505,1 | 1.502,8 | 1.532,1 | 1.530,4 | 1.511,9 | 1.478,1 | 1.479,6 | |
| 1.467,2 | 1.505,1 | 1.502,8 | 1.532,1 | 1.530,4 | 1.511,9 | 1.478,1 | 1.479,6 | |
| 1.208,1 | 1.208,1 | 1.208,1 | 1.208,1 | 1.208,1 | 1.208,1 | 1.208,1 | 1.208,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.208,1 | 1.208,1 | 1.208,1 | 1.208,1 | 1.208,1 | 1.208,1 | 1.208,1 | 1.208,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 |
| 136,8 | 143,0 | 141,6 | 122,6 | 119,4 | 116,5 | 113,0 | 112,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 141,6 | 141,6 | 119,3 | 112,5 | 112,5 | 113,0 | 102,3 | 102,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -4,8 | 1,4 | 22,3 | 10,1 | 7,0 | 3,5 | 10,7 | 10,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 118,8 | 150,6 | 149,6 | 198,0 | 199,5 | 183,8 | 153,6 | 155,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.854,0 | 1.889,7 | 1.847,0 | 1.824,3 | 1.853,2 | 1.817,2 | 1.733,3 | 1.658,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |