iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TDW
HOSE - Nước

Công ty Cổ phần Cấp nước Thủ Đức

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 8.500.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 8.500.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 387 tỷ đ
45.550 đ▲ 850 đ (+1,90%)
Tham chiếu 44.700 đtrần 47.800 đsàn 41.600 đKhối lượng 900

Báo cáo tài chính chi tiết - TDW - Công ty Cổ phần Cấp nước Thủ Đức

Báo cáo tài chính chi tiết - TDW - Công ty Cổ phần Cấp nước Thủ Đức

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 64 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 64 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 64 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
202,7186,2189,2190,7217,1168,8173,7156,0
95,574,3102,174,187,652,769,534,3
Tiền95,574,3102,174,187,652,764,534,3
Các khoản tương đương tiền0000005,00
0,20,20,20,20000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,20,20,20,20000
54,648,921,462,566,539,218,558,0
Phải thu khách hàng57,051,225,255,852,341,120,150,0
Trả trước cho người bán4,64,83,413,620,84,34,113,2
Các khoản phải thu khác0,90,70,60,60,90,80,81,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,0-7,8-7,7-7,6-7,5-7,1-6,6-6,4
41,246,748,845,648,157,966,154,9
Hàng tồn kho41,246,748,845,848,358,166,455,2
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
11,216,216,88,514,919,019,68,7
Chi phí trả trước ngắn hạn11,212,710,47,311,713,212,18,4
Thuế GTGT được khấu trừ0,03,05,80,13,25,87,40,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,50,51,10000,3
508,7524,2526,9451,7413,7407,2390,4302,1
0,60,80,90,90,90,70,70,5
Phải thu dài hạn khác0,60,80,90,90,90,70,70,5
474,7489,9489,9423,6394,5367,1332,9286,2
468,4482,2482,7415,1385,1358,3325,2278,2
Nguyên giá TSCĐHH1.337,61.328,91.306,21.220,21.168,61.120,71.067,51.012,8
Hao mòn TSCĐHH-869,2-846,7-823,5-805,1-783,5-762,4-742,3-734,7
6,37,77,38,59,48,87,78,0
Nguyên giá TSCĐVH23,623,621,825,725,323,421,020,4
Hao mòn TSCĐVH-17,3-15,9-14,5-17,3-15,9-14,5-13,4-12,3
3,85,03,623,713,833,248,88,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,85,03,623,713,833,248,88,4
29,528,532,43,54,46,18,07,0
Chi phí trả trước dài hạn29,528,532,43,54,46,07,76,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000,00,10,10,30,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN711,4710,4716,1642,5630,8576,0564,1458,0
463,1437,8453,6403,1401,5322,2321,7230,0
372,1341,0363,8353,5360,5285,8287,5212,5
Vay và nợ ngắn hạn72,769,271,567,936,19,913,29,7
Phải trả người bán92,784,4112,628,094,189,9106,298,6
Người mua trả tiền trước8,89,26,911,812,09,36,37,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông11,30,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước119,4139,6114,3107,6159,4146,4114,636,2
Phải trả người lao động24,616,030,724,220,411,827,323,2
Chi phí phải trả11,05,87,278,13,44,81,15,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác9,59,39,520,518,99,99,818,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi22,17,311,115,416,33,88,814,1
91,096,889,849,641,036,434,217,6
Phải trả dài hạn khác00000006,5
Vay và nợ dài hạn91,096,889,849,641,036,434,211,1
248,3272,5262,5239,3229,2253,9242,4228,0
248,3272,5262,5239,3229,2253,9242,4228,0
85,085,085,085,085,085,085,085,0
Cổ phiếu phổ thông85,085,085,085,085,085,085,085,0
Quỹ đầu tư phát triển85,069,269,269,269,252,452,452,4
78,3118,3108,385,175,0116,5105,090,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước47,6108,347,947,848,3105,049,050,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này30,710,060,437,326,711,556,140,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN711,4710,4716,1642,5630,8576,0564,1458,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20