Đang đo trạng thái thị trường…
TDS
UPCOM - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Thép Thủ Đức - VNSTEEL
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.225.393 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.225.393 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 101 tỷ đ
8.300 đ▲ 300 đ (+3,75%)
Tham chiếu 8.000 đtrần 9.200 đsàn 6.800 đKhối lượng 613
Báo cáo tài chính chi tiết - TDS - Công ty Cổ phần Thép Thủ Đức - VNSTEEL
Báo cáo tài chính chi tiết - TDS - Công ty Cổ phần Thép Thủ Đức - VNSTEEL
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 56 kỳ, từ năm 2011.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 56 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 56 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 660,6 | 435,9 | 410,2 | 471,2 | 422,0 | 352,5 | 357,9 | 351,5 | |
| 30,5 | 80,5 | 111,0 | 35,3 | 39,8 | 54,2 | 41,1 | 67,0 | |
| Tiền | 30,5 | 55,5 | 51,0 | 35,3 | 9,8 | 54,2 | 16,1 | 22,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 25,0 | 60,0 | 0 | 30,0 | 0 | 25,0 | 45,0 |
| 142,3 | 129,4 | 79,3 | 204,9 | 141,1 | 74,0 | 162,1 | 111,8 | |
| Phải thu khách hàng | 144,0 | 131,4 | 81,5 | 207,2 | 143,1 | 75,1 | 164,1 | 112,7 |
| Trả trước cho người bán | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 1,1 | 0,1 | 0,9 |
| Các khoản phải thu khác | 0,8 | 0,5 | 0,4 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,6 | 1,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,7 |
| 418,0 | 192,1 | 189,7 | 204,4 | 219,8 | 207,2 | 148,2 | 171,0 | |
| Hàng tồn kho | 418,4 | 192,7 | 190,2 | 204,9 | 220,4 | 207,7 | 148,7 | 171,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,4 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,6 | -0,6 | -0,4 |
| 69,9 | 33,8 | 30,2 | 26,5 | 21,3 | 17,0 | 6,6 | 1,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,0 | 1,7 | 1,9 | 2,0 | 1,9 | 1,1 | 2,1 | 1,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 65,9 | 32,1 | 26,7 | 24,5 | 19,4 | 16,0 | 4,5 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,0 | 1,6 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 |
| 5,1 | 5,0 | 5,6 | 5,8 | 7,0 | 6,2 | 6,3 | 8,1 | |
| 2,6 | 2,9 | 3,2 | 3,5 | 3,9 | 3,9 | 4,4 | 5,2 | |
| 2,6 | 2,9 | 3,2 | 3,5 | 3,9 | 3,9 | 4,4 | 5,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 311,0 | 311,0 | 311,0 | 311,0 | 311,0 | 310,7 | 310,7 | 310,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -308,4 | -308,1 | -307,8 | -307,5 | -307,1 | -306,8 | -306,3 | -305,5 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| 1,0 | 0,8 | 0,8 | 1,0 | 2,0 | 1,0 | 1,1 | 1,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,0 | 0,8 | 0,8 | 1,0 | 2,0 | 1,0 | 1,1 | 1,8 |
| 1,5 | 1,4 | 1,6 | 1,2 | 1,2 | 1,4 | 0,8 | 1,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,5 | 1,4 | 1,6 | 1,2 | 1,2 | 1,4 | 0,8 | 1,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 665,7 | 441,0 | 415,8 | 476,9 | 429,0 | 358,7 | 364,2 | 359,6 |
| 434,8 | 216,9 | 195,9 | 258,2 | 211,9 | 143,9 | 150,9 | 157,1 | |
| 383,8 | 165,9 | 144,8 | 207,2 | 160,9 | 92,8 | 99,9 | 106,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 94,2 | 14,4 | 47,0 | 30,3 | 31,1 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 206,3 | 79,3 | 45,7 | 113,1 | 73,2 | 55,3 | 70,3 | 57,5 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,4 | 0,4 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,2 | 11,4 | 0,2 | 7,5 | 7,6 | 6,5 | 0,4 | 8,9 |
| Phải trả người lao động | 27,1 | 24,4 | 30,9 | 28,6 | 23,9 | 16,9 | 23,0 | 21,5 |
| Chi phí phải trả | 36,9 | 27,5 | 12,8 | 21,6 | 19,5 | 10,6 | 4,4 | 11,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,0 | 1,1 | 0,9 | 1,6 | 1,4 | 1,3 | 1,4 | 1,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,0 | 0,2 | 0,3 | 0,6 | 0,7 | 0,5 | 0,5 | 1,2 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 9,5 | 7,2 | 7,2 | 3,9 | 3,5 | 1,7 | 0 | 3,7 |
| 51,0 | 51,0 | 51,0 | 51,0 | 51,0 | 51,0 | 51,0 | 51,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 51,0 | 51,0 | 51,0 | 51,0 | 51,0 | 51,0 | 51,0 | 51,0 |
| 230,9 | 224,0 | 219,9 | 218,7 | 217,1 | 214,8 | 213,3 | 202,5 | |
| 230,9 | 224,0 | 219,9 | 218,7 | 217,1 | 214,8 | 213,3 | 202,5 | |
| 122,3 | 122,3 | 122,3 | 122,3 | 122,3 | 122,3 | 122,3 | 122,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 122,3 | 122,3 | 122,3 | 122,3 | 122,3 | 122,3 | 122,3 | 122,3 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 17,7 | 17,7 | 17,7 | 17,7 | 17,7 | 17,7 | 17,7 | 17,7 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 26,8 | 26,8 | 26,8 | 26,8 | 26,8 | 26,8 | 26,8 | 26,8 |
| 64,2 | 57,3 | 53,2 | 52,0 | 50,4 | 48,1 | 46,6 | 35,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 52,2 | 53,2 | 46,3 | 45,7 | 45,7 | 46,0 | 45,4 | 45,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 12,0 | 4,1 | 6,9 | 6,3 | 4,7 | 2,2 | 1,2 | -9,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 665,7 | 441,0 | 415,8 | 476,9 | 429,0 | 358,7 | 364,2 | 359,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |