Đang đo trạng thái thị trường…
TCB
HOSE - Ngân hàngNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.086.240.414 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.086.240.414 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 242.349 tỷ đ
34.200 đ▲ 50 đ (+0,15%)
Tham chiếu 34.150 đtrần 36.500 đsàn 31.800 đKhối lượng 16.305.300
Báo cáo tài chính chi tiết - TCB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - TCB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 58 kỳ, từ năm 2011.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 58 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 58 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
73 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 27 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.273.076,9 | 1.190.453,8 | 1.192.344,1 | 1.129.570,5 | 1.037.645,4 | 989.216,0 | 978.798,5 | 927.053,3 |
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quí | 3.909,4 | 5.467,7 | 4.360,8 | 4.045,7 | 3.666,4 | 3.789,9 | 3.384,8 | 3.608,5 |
| Tiền gửi tại NHNN | 95.128,0 | 93.007,4 | 82.162,8 | 77.586,5 | 48.485,7 | 62.699,0 | 54.353,2 | 40.614,7 |
| 85.416,5 | 87.777,3 | 114.958,3 | 92.999,1 | 80.845,7 | 81.883,4 | 84.590,5 | 90.014,3 | |
| Tiền gửi tại các TCTD khác | 72.701,1 | 82.639,5 | 108.143,4 | 78.704,3 | 71.979,3 | 72.397,4 | 74.887,1 | 80.586,7 |
| Cho vay các TCTD khác | 12.896,6 | 5.319,0 | 6.996,1 | 14.475,9 | 9.047,5 | 9.667,2 | 9.884,5 | 9.607,9 |
| Dự phòng rủi ro | -181,2 | -181,2 | -181,2 | -181,2 | -181,2 | -181,2 | -181,2 | -180,3 |
| 342,8 | 462,2 | 4.815,8 | 3.107,1 | 4.138,4 | 2.280,4 | 9.000,6 | 4.524,3 | |
| Chứng khoán kinh doanh | 348,0 | 463,0 | 4.816,8 | 3.107,4 | 4.139,2 | 2.280,8 | 9.000,9 | 4.524,3 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -5,3 | -0,7 | -1,1 | -0,3 | -0,8 | -0,4 | -0,3 | 0 |
| Các công cụ chứng khoán phái sinh và các tài sản tài chính khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 269,2 |
| 835.813,3 | 785.612,5 | 757.118,8 | 756.078,0 | 700.801,9 | 655.007,2 | 623.634,3 | 617.924,6 | |
| Cho vay khách hàng | 847.335,6 | 796.864,0 | 767.617,1 | 766.709,9 | 710.313,0 | 663.692,9 | 631.725,0 | 626.290,8 |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -11.522,3 | -11.251,4 | -10.498,4 | -10.631,9 | -9.511,1 | -8.685,7 | -8.090,7 | -8.366,2 |
| 17,8 | 28,2 | 30,6 | 41,0 | 43,5 | 53,9 | 141,6 | 314,8 | |
| Mua nợ | 19,6 | 30,1 | 32,6 | 43,0 | 45,5 | 56,0 | 144,4 | 318,8 |
| Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ | -1,8 | -1,9 | -1,9 | -2,0 | -2,0 | -2,1 | -2,8 | -4,1 |
| 179.944,2 | 141.064,0 | 145.526,4 | 139.296,5 | 146.985,6 | 124.378,7 | 148.623,6 | 102.135,2 | |
| Sẵn sàng để bán | 180.698,3 | 141.480,5 | 145.942,3 | 139.654,4 | 142.072,8 | 117.928,3 | 142.202,8 | 97.062,8 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.400,0 | 6.900,0 | 6.900,0 | 5.400,0 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -754,1 | -416,6 | -415,9 | -358,0 | -487,2 | -449,6 | -479,2 | -327,6 |
| 3.076,8 | 3.244,3 | 3.246,6 | 3.090,6 | 3.057,8 | 3.102,5 | 3.102,5 | 3.047,5 | |
| 27,4 | 30,0 | 32,3 | 32,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết | 27,4 | 30,0 | 32,3 | 32,8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 3.050,5 | 3.215,5 | 3.215,5 | 3.059,0 | 3.059,0 | 3.103,7 | 3.103,7 | 3.048,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 |
| 12.324,8 | 11.585,8 | 12.122,9 | 12.043,5 | 12.192,9 | 12.119,7 | 12.466,9 | 12.752,3 | |
| 6.185,7 | 6.118,6 | 6.343,7 | 6.099,9 | 6.274,1 | 6.429,9 | 6.576,7 | 6.974,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 9.703,0 | 9.480,1 | 9.539,3 | 9.119,4 | 9.113,5 | 9.111,7 | 9.080,6 | 9.348,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -3.517,2 | -3.361,5 | -3.195,5 | -3.019,6 | -2.839,4 | -2.681,7 | -2.503,9 | -2.373,8 |
| 6.139,0 | 5.467,2 | 5.779,2 | 5.943,7 | 5.918,8 | 5.689,7 | 5.890,2 | 5.777,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 10.546,2 | 9.535,7 | 9.536,0 | 9.378,2 | 9.038,0 | 8.524,0 | 8.485,0 | 8.160,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -4.407,2 | -4.068,5 | -3.756,8 | -3.434,6 | -3.119,2 | -2.834,3 | -2.594,8 | -2.382,3 |
| 57.103,5 | 62.204,3 | 68.001,1 | 41.282,4 | 37.427,5 | 43.901,3 | 39.500,6 | 51.847,8 | |
| Các khoản phải thu | 43.068,9 | 49.706,0 | 56.111,4 | 28.788,0 | 26.160,2 | 32.615,6 | 29.540,9 | 36.294,7 |
| Các khoản lãi, phí phải thu | 11.375,6 | 10.338,3 | 9.787,1 | 10.532,6 | 9.361,8 | 9.250,5 | 8.126,0 | 13.921,6 |
| Tài sản thuế TNDN hoãn lại | 45,9 | 41,2 | 40,5 | 77,8 | 77,7 | 78,9 | 79,9 | 73,4 |
| 2.623,6 | 2.126,9 | 2.070,4 | 1.899,1 | 1.837,0 | 1.991,5 | 1.818,7 | 1.715,8 | |
| Trong đó: Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 20,7 | 20,7 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác | -10,4 | -8,0 | -8,3 | -15,1 | -9,2 | -35,1 | -64,9 | -157,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.273.076,9 | 1.190.453,8 | 1.192.344,1 | 1.129.570,5 | 1.037.645,4 | 989.216,0 | 978.798,5 | 927.053,3 |
| Nợ phải trả | 1.084.079,8 | 1.003.771,0 | 1.012.842,7 | 950.139,9 | 875.818,2 | 835.263,3 | 830.858,9 | 782.685,4 |
| Các khoản nợ Chính phủ và NHNN | 8.245,8 | 4.673,1 | 4.323,9 | 41,3 | 46,9 | 118,4 | 11,5 | 20,5 |
| 164.739,5 | 150.267,2 | 144.983,0 | 146.643,9 | 137.064,3 | 135.313,7 | 132.239,1 | 138.462,3 | |
| Tiền gửi của các TCTD khác | 90.685,0 | 86.820,9 | 83.014,3 | 93.471,2 | 91.640,5 | 81.331,4 | 72.210,8 | 70.584,3 |
| Vay các TCTD khác | 74.054,4 | 63.446,2 | 61.968,7 | 53.172,7 | 45.423,8 | 53.982,3 | 60.028,3 | 67.877,9 |
| Tiền gửi của khách hàng | 662.447,7 | 599.808,2 | 618.911,5 | 595.086,9 | 545.078,8 | 531.583,1 | 533.392,4 | 494.954,0 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 2.214,9 | 2.216,3 | 2.416,9 | 1.712,2 | 1.092,9 | 688,5 | 931,2 | 0 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 212.079,9 | 217.897,0 | 215.330,1 | 181.742,5 | 172.337,6 | 147.933,1 | 140.422,3 | 126.061,3 |
| 34.352,0 | 28.909,1 | 26.877,2 | 24.913,1 | 20.197,6 | 19.626,6 | 23.862,4 | 23.187,2 | |
| Các khoản lãi, phí phải trả | 13.515,3 | 11.296,0 | 9.448,7 | 8.187,3 | 7.464,1 | 7.926,1 | 7.281,6 | 7.309,5 |
| Các khoản phải trả và công nợ khác | 20.836,6 | 17.613,1 | 17.428,5 | 16.725,8 | 12.733,5 | 11.700,5 | 16.580,8 | 15.877,7 |
| Vốn chủ sở hữu | 188.997,2 | 186.682,8 | 179.501,4 | 179.430,6 | 161.827,2 | 153.952,7 | 147.939,6 | 144.368,0 |
| 82.324,3 | 78.808,8 | 78.626,4 | 78.412,5 | 78.412,5 | 78.412,5 | 78.412,5 | 71.006,2 | |
| Vốn góp | 70.862,4 | 70.862,4 | 70.862,4 | 70.648,5 | 70.648,5 | 70.648,5 | 70.648,5 | 70.450,2 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | 0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 11.462,0 | 7.946,5 | 7.764,1 | 7.764,1 | 7.764,1 | 7.764,1 | 7.764,1 | 556,0 |
| Các Quỹ | 28.659,7 | 28.651,7 | 28.644,6 | 24.786,5 | 24.786,8 | 24.786,8 | 24.787,3 | 20.845,1 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,5 |
| 68.178,3 | 69.435,1 | 62.773,6 | 60.834,0 | 54.414,6 | 48.167,3 | 42.219,3 | 51.068,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 68.178,3 | 69.435,1 | 62.773,6 | 60.834,0 | 54.414,6 | 48.167,3 | 42.219,3 | 51.068,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 9.834,9 | 9.787,1 | 9.456,9 | 15.397,5 | 4.213,2 | 2.586,0 | 2.520,5 | 1.437,4 |
| Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn | 171.473,9 | 150.939,2 | 137.191,6 | 91.785,2 | 78.699,9 | 75.888,4 | 70.066,4 | 70.513,7 |
| Bảo lãnh tín dụng | 171.473,9 | 150.939,2 | 137.191,6 | 91.785,2 | 78.699,9 | 75.888,4 | 70.066,4 | 70.513,7 |
| Bảo lãnh vay vốn | 17.918,4 | 18.010,3 | 14.966,0 | 7.443,3 | 4.953,8 | 11.824,0 | 11.507,9 | 19.595,9 |
| Bảo lãnh khác | 153.555,4 | 132.928,8 | 122.225,6 | 84.341,9 | 73.746,0 | 64.064,4 | 58.558,5 | 50.917,9 |
| Cam kết tín dụng | 776.347,9 | 645.455,1 | 664.274,6 | 536.704,2 | 502.262,0 | 483.042,4 | 520.529,2 | 572.299,3 |
| 516.531,1 | 386.226,8 | 417.321,5 | 290.042,5 | 259.416,9 | 246.703,3 | 269.393,7 | 320.312,2 | |
| Cam kết mua ngoại tệ | 2.435,9 | 2.572,6 | 6.372,7 | 816,4 | 936,2 | 3.322,9 | 3.062,6 | 7.196,2 |
| Cam kết bán ngoại tệ | 10.712,6 | 2.679,2 | 7.295,5 | 3.749,0 | 2.756,7 | 1.304,2 | 3.511,6 | 4.177,0 |
| Cam kết hoán đổi ngoại tệ | 503.382,5 | 380.975,0 | 403.653,3 | 285.477,1 | 255.724,0 | 242.076,2 | 262.819,4 | 308.939,0 |
| Cam kết trong nghiệp vụ L/C | 67.997,1 | 65.277,1 | 64.314,2 | 36.392,9 | 32.234,7 | 41.804,1 | 38.065,7 | 44.981,5 |
| Cam kết khác | 191.819,8 | 193.951,2 | 182.638,9 | 210.268,8 | 210.610,4 | 194.535,1 | 213.069,8 | 207.005,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Ngân hàng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | 474.602 | 11,40 | 1,91 | 16,8% |
| BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 266.405 | 7,70 | 1,25 | 16,3% |
| VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 241.000 | 6,40 | 1,00 | 15,6% |
| CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam | 240.387 | 6,00 | 1,20 | 20,1% |
| MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 183.412 | 5,30 | 1,02 | 19,2% |
| STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc | 129.137 | 41,90 | 2,06 | 4,9% |
| ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | 123.634 | 7,00 | 1,10 | 15,8% |
| LPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | 120.686 | 10,70 | 2,80 | 26,2% |