iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SVC
HOSE - Sản xuất ô tô

Công ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 93.267.789 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 93.267.789 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.651 tỷ đ
17.700 đ▲ 350 đ (+2,02%)
Tham chiếu 17.350 đtrần 18.550 đsàn 16.150 đKhối lượng 400

Phân tích cơ bản SVC - Công ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM4,0x
P/B0,54x
ROE TTM13,6%
EPS TTM4.463 đ
BVPS32.816 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - SVC

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
02.5005.0007.50010.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - SVC

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
6.1486.4458.6558.2176.6425.5488.7216.776
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
5.6035.8948.0857.7376.1655.1108.1356.323
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
545551569480477437585453
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
1424143647311226
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-131-231786-745365-638331371
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-0,77x0,37x-0,50x-1,46x3,83x-6,07x0,15x0,82x
EPS TTM (đ)
4.4635.0944.9517.0511.683917959802
BVPS (đ)
32.81632.44130.73645.18935.91435.59935.19437.505
ROE TTM %
13,6%15,7%16,1%15,6%4,7%2,6%2,7%2,1%
↳ Biên lợi nhuận
1,4%1,6%1,6%1,6%0,4%0,2%0,3%0,2%
↳ Vòng quay tài sản
2,42 lần2,78 lần2,57 lần2,41 lần2,73 lần2,89 lần2,77 lần2,72 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
3,98 lần3,56 lần3,94 lần4,01 lần4,24 lần3,84 lần3,82 lần3,33 lần
P/E TTM
4,1x3,8x4,5x2,8x11,5x22,9x21,1x30,7x
P/B
0,56x0,60x0,72x0,44x0,54x0,59x0,57x0,66x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Ô tô và phụ tùng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HUTCông ty Cổ phần Tasco13.35429,90
HHSCông ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy4.11346,90
VVSCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam3.6162,80
CTFCông ty Cổ phần City Auto1.684108,60
DRCCông ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng1.47211,50
SRCCông ty Cổ phần Cao su Sao Vàng1.31252,00
CSMCông ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam1.24920,00
GMACông ty Cổ phần G-Automobile1.07261,00