Đang đo trạng thái thị trường…
SVC
HOSE - Sản xuất ô tôCông ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 93.267.789 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 93.267.789 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.651 tỷ đ
17.700 đ▲ 350 đ (+2,02%)
Tham chiếu 17.350 đtrần 18.550 đsàn 16.150 đKhối lượng 400
Báo cáo tài chính chi tiết - SVC - Công ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn
Báo cáo tài chính chi tiết - SVC - Công ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
89 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 53 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7.918,5 | 6.518,1 | 6.271,9 | 7.659,6 | 6.146,9 | 4.977,7 | 4.886,5 | 4.920,7 | |
| 893,1 | 639,8 | 836,1 | 567,4 | 534,1 | 482,8 | 877,8 | 422,6 | |
| Tiền | 536,3 | 475,3 | 554,2 | 458,0 | 420,4 | 395,1 | 523,2 | 340,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 356,8 | 164,5 | 281,9 | 109,4 | 113,7 | 87,6 | 354,6 | 82,3 |
| 851,9 | 150,6 | 157,3 | 247,1 | 161,6 | 144,4 | 164,0 | 124,4 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 28,3 | 28,3 | 28,3 | 28,3 | 28,3 | 28,3 | 28,3 | 28,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -18,2 | -18,2 | -18,2 | -17,5 | -17,5 | -17,2 | -17,2 | -15,5 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 841,9 | 140,5 | 147,2 | 236,2 | 150,8 | 133,3 | 152,9 | 111,6 |
| 3.387,0 | 3.549,6 | 3.357,2 | 4.268,3 | 3.106,1 | 2.242,8 | 2.098,6 | 2.626,4 | |
| Phải thu khách hàng | 992,8 | 1.345,3 | 1.303,1 | 1.081,9 | 827,9 | 837,0 | 771,2 | 902,7 |
| Trả trước cho người bán | 302,8 | 330,6 | 427,1 | 591,4 | 373,1 | 211,2 | 237,9 | 262,9 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 469,1 | 10,0 | 22,3 | 15,3 | 14,5 | 7,5 |
| Các khoản phải thu khác | 2.108,9 | 1.885,0 | 1.170,3 | 2.597,3 | 1.895,2 | 1.192,5 | 1.087,1 | 1.465,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -17,5 | -17,5 | -12,4 | -12,3 | -12,3 | -13,1 | -12,1 | -11,7 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 6,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2.500,1 | 1.950,2 | 1.721,9 | 2.342,9 | 2.222,0 | 1.981,4 | 1.674,2 | 1.650,3 | |
| Hàng tồn kho | 2.501,3 | 1.951,6 | 1.723,4 | 2.343,9 | 2.223,0 | 1.983,5 | 1.677,1 | 1.652,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,3 | -1,4 | -1,5 | -1,0 | -1,0 | -2,1 | -3,0 | -2,0 |
| 286,4 | 227,9 | 199,4 | 233,9 | 123,0 | 126,4 | 71,9 | 97,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 71,6 | 44,3 | 46,3 | 51,0 | 45,0 | 41,9 | 24,2 | 34,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 203,8 | 172,9 | 143,5 | 173,8 | 67,2 | 69,5 | 34,2 | 52,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 11,0 | 10,8 | 9,6 | 9,0 | 10,9 | 15,0 | 13,5 | 10,5 |
| 4.250,7 | 4.244,3 | 4.071,1 | 4.407,1 | 3.953,7 | 4.133,8 | 4.075,3 | 3.399,9 | |
| 330,5 | 525,7 | 429,4 | 986,8 | 908,4 | 981,6 | 983,7 | 525,3 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 6,3 | 7,6 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 0 |
| Trả trước dài hạn người bán | 4,7 | 107,1 | 4,8 | 207,2 | 107,5 | 110,2 | 103,6 | 104,7 |
| Phải thu dài hạn khác | 321,3 | 412,7 | 420,1 | 775,1 | 796,5 | 866,9 | 875,7 | 422,5 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,8 |
| 1.835,9 | 1.616,5 | 1.735,1 | 1.461,6 | 1.237,4 | 1.221,3 | 1.142,6 | 984,9 | |
| 1.449,2 | 1.357,9 | 1.494,9 | 1.262,1 | 1.037,7 | 1.020,8 | 946,4 | 872,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.212,6 | 2.082,0 | 2.197,3 | 2.045,0 | 1.810,6 | 1.788,3 | 1.683,2 | 1.492,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -763,4 | -724,1 | -702,4 | -782,9 | -772,9 | -767,5 | -736,8 | -620,6 |
| 202,2 | 86,8 | 67,2 | 16,8 | 16,4 | 16,9 | 12,5 | 12,3 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 212,2 | 91,0 | 69,1 | 20,4 | 19,5 | 19,5 | 14,4 | 13,8 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -9,9 | -4,2 | -1,8 | -3,6 | -3,1 | -2,6 | -1,8 | -1,5 |
| 184,5 | 171,8 | 172,9 | 182,7 | 183,3 | 183,6 | 183,6 | 100,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 218,9 | 205,6 | 205,6 | 214,4 | 214,5 | 213,8 | 212,8 | 125,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -34,4 | -33,8 | -32,6 | -31,8 | -31,3 | -30,2 | -29,2 | -25,1 |
| 692,5 | 792,6 | 713,9 | 708,8 | 713,7 | 721,1 | 726,3 | 639,5 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 1.091,9 | 1.182,7 | 1.089,6 | 1.073,7 | 1.070,5 | 1.070,0 | 1.067,4 | 957,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -399,4 | -390,2 | -375,7 | -364,9 | -356,8 | -349,0 | -341,1 | -317,8 |
| 407,3 | 391,2 | 390,4 | 533,2 | 390,4 | 394,7 | 408,0 | 389,1 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 407,3 | 391,2 | 390,3 | 533,1 | 390,4 | 394,7 | 408,0 | 389,1 |
| 427,1 | 424,1 | 379,2 | 362,3 | 359,3 | 463,3 | 448,1 | 558,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 370,3 | 365,7 | 339,5 | 338,9 | 335,9 | 391,9 | 386,7 | 492,8 |
| Đầu tư dài hạn khác | 57,1 | 61,8 | 39,9 | 22,7 | 22,7 | 62,0 | 60,7 | 62,6 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,3 | -4,4 | -1,3 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 9,8 | 1,0 | 3,0 |
| 557,3 | 494,3 | 423,2 | 354,4 | 344,6 | 351,8 | 366,7 | 303,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 254,9 | 251,4 | 187,2 | 179,9 | 160,4 | 164,7 | 174,7 | 128,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 57,3 | 25,5 | 25,5 | 26,7 | 26,7 | 26,9 | 26,9 | 42,8 |
| Tài sản dài hạn khác | 245,2 | 217,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 210,5 | 147,8 | 157,4 | 160,3 | 165,1 | 131,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 12.169,2 | 10.762,5 | 10.343,0 | 12.066,7 | 10.100,6 | 9.111,6 | 8.961,7 | 8.320,6 |
| 9.107,8 | 7.736,7 | 7.495,5 | 9.055,2 | 7.706,2 | 6.740,0 | 6.591,7 | 5.821,4 | |
| 5.664,7 | 4.617,5 | 4.623,5 | 5.560,8 | 4.740,3 | 4.100,8 | 4.030,3 | 3.590,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 3.412,7 | 2.656,0 | 2.621,5 | 3.455,4 | 3.072,0 | 3.150,2 | 2.795,3 | 2.588,3 |
| Phải trả người bán | 686,9 | 843,0 | 1.060,0 | 700,1 | 535,6 | 361,0 | 444,5 | 449,7 |
| Người mua trả tiền trước | 428,4 | 547,4 | 260,4 | 314,5 | 185,1 | 178,8 | 180,9 | 212,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 6,1 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 100,4 | 127,8 | 218,2 | 229,7 | 69,1 | 53,9 | 75,2 | 48,1 |
| Phải trả người lao động | 127,1 | 113,1 | 219,2 | 115,1 | 88,4 | 78,7 | 178,7 | 93,3 |
| Chi phí phải trả | 79,0 | 71,1 | 59,7 | 96,9 | 64,8 | 63,5 | 66,7 | 61,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 748,5 | 208,1 | 123,9 | 610,2 | 685,5 | 171,6 | 241,2 | 91,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 9,1 | 9,2 | 10,7 | 8,8 | 9,0 | 9,4 | 11,9 | 10,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 65,7 | 41,7 | 49,9 | 29,8 | 30,5 | 33,2 | 35,9 | 30,9 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0,7 | 0 | 0 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,1 | 4,5 |
| 3.443,1 | 3.119,2 | 2.872,0 | 3.494,4 | 2.965,9 | 2.639,2 | 2.561,3 | 2.231,4 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0 | 1,2 | 0 | 0,3 | 0,1 | 5,8 | 5,8 | 0 |
| Người mua trả trước dài hạn | 14,9 | 7,4 | 14,5 | 15,1 | 15,7 | 18,1 | 14,7 | 14,6 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 19,9 | 18,0 | 14,8 | -6,4 | 0,3 | 12,4 | 0 | 22,0 |
| Phải trả dài hạn khác | 692,3 | 1.094,7 | 699,0 | 1.292,6 | 1.232,6 | 1.227,5 | 1.227,5 | 1.064,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 2.685,6 | 1.960,2 | 2.104,3 | 2.153,8 | 1.678,7 | 1.335,1 | 1.267,5 | 1.086,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 30,3 | 37,8 | 39,4 | 38,8 | 38,5 | 40,1 | 45,7 | 44,6 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0 |
| 3.061,3 | 3.025,7 | 2.847,5 | 3.011,5 | 2.394,4 | 2.371,6 | 2.370,1 | 2.499,2 | |
| 3.061,3 | 3.025,7 | 2.847,5 | 3.011,5 | 2.394,4 | 2.371,6 | 2.370,1 | 2.499,2 | |
| 932,8 | 932,8 | 932,8 | 666,3 | 666,3 | 666,3 | 666,3 | 666,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 932,8 | 932,8 | 932,8 | 666,3 | 666,3 | 666,3 | 666,3 | 666,3 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 217,2 | 217,2 | 214,1 | 218,4 | 214,1 | 219,1 | 210,2 | 210,2 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 33,2 | 32,8 | 33,2 | 34,0 | 34,8 | 34,4 | 34,8 | 34,8 |
| 811,1 | 696,9 | 720,6 | 976,2 | 647,0 | 563,5 | 558,0 | 737,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 772,8 | 672,6 | 271,7 | 526,6 | 561,3 | 552,5 | 492,1 | 685,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 38,4 | 24,2 | 448,8 | 449,6 | 85,7 | 10,9 | 65,9 | 51,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1.062,9 | 1.141,9 | 942,6 | 1.112,4 | 828,0 | 884,0 | 896,6 | 846,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 12.169,2 | 10.762,5 | 10.343,0 | 12.066,7 | 10.100,6 | 9.111,6 | 8.961,7 | 8.320,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Ô tô và phụ tùng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HUTCông ty Cổ phần Tasco | 13.354 | 29,90 | 0,74 | 2,5% |
| HHSCông ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 4.113 | 46,90 | 0,25 | 0,5% |
| VVSCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 3.616 | 2,80 | 1,70 | 61,6% |
| CTFCông ty Cổ phần City Auto | 1.684 | 108,60 | 1,54 | 1,4% |
| DRCCông ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng | 1.472 | 11,50 | 0,77 | 6,7% |
| SRCCông ty Cổ phần Cao su Sao Vàng | 1.312 | 52,00 | 2,32 | 4,5% |
| CSMCông ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam | 1.249 | 20,00 | 0,89 | 4,4% |
| GMACông ty Cổ phần G-Automobile | 1.072 | 61,00 | 2,30 | 3,8% |