Đang đo trạng thái thị trường…
SSI
HOSE - Chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng khoán SSI
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.001.317.302 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.001.317.302 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 59.876 tỷ đ
19.950 đ▼ 200 đ (-0,99%)
Tham chiếu 20.150 đtrần 21.550 đsàn 18.750 đKhối lượng 20.683.200
Phân tích cơ bản SSI - Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Chỉ số chính
P/E TTM10,4x
P/B1,23x
ROE TTM11,8%
EPS TTM1.918 đ
BVPS16.269 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - SSI
Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
02.0004.0006.000
Q3/'242024
Q4/'242024
Q1/'252025
Q2/'252025
Q3/'252025
Q4/'252025
Q1/'262026
Q2/'262026
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - SSI
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q2 / 2026 | Q1 / 2026 | Q4 / 2025 | Q3 / 2025 | Q2 / 2025 | Q1 / 2025 | Q4 / 2024 | Q3 / 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ) | 3.319 | 3.178 | 3.602 | 4.177 | 2.993 | 2.159 | 2.221 | 2.028 |
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ) | 892 | 898 | 1.750 | 1.615 | 1.117 | 625 | 1.205 | 636 |
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ) | 2.426 | 2.280 | 1.852 | 2.562 | 1.876 | 1.534 | 1.016 | 1.392 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | 1.231 | 1.278 | 817 | 1.475 | 970 | 844 | 428 | 795 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | -2.792 | -1.059 | 12.386 | -9.892 | -3.547 | -9.374 | -6.370 | 2.769 |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | -0,28x | -0,46x | -2,54x | -7,85x | -5,44x | -5,55x | -1,50x | -3,61x |
EPS TTM (đ) | 1.918 | 1.821 | 1.976 | 1.789 | 1.538 | 1.484 | 1.444 | 1.612 |
BVPS (đ) | 16.269 | 15.911 | 15.432 | 15.042 | 14.492 | 14.106 | 13.660 | 13.302 |
ROE TTM % | 11,8% | 11,5% | 12,8% | 11,9% | 10,6% | 10,5% | 10,6% | 12,1% |
↳ Biên lợi nhuận | 33,6% | 32,5% | 31,8% | 32,2% | 32,3% | 33,4% | 33,2% | 35,0% |
↳ Vòng quay tài sản | 0,15 lần | 0,15 lần | 0,14 lần | 0,11 lần | 0,10 lần | 0,10 lần | 0,12 lần | 0,13 lần |
↳ Đòn bẩy tài chính | 2,37 lần | 2,35 lần | 2,93 lần | 3,22 lần | 3,22 lần | 3,03 lần | 2,74 lần | 2,74 lần |
P/E TTM | 14,0x | 14,8x | 15,4x | 21,6x | 16,1x | 17,6x | 18,1x | 17,3x |
P/B | 1,65x | 1,69x | 1,97x | 2,57x | 1,70x | 1,85x | 1,91x | 2,09x |
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |
| MBSCông ty Cổ phần Chứng khoán MB | 15.715 | 12,70 | 1,32 | 10,3% |