Đang đo trạng thái thị trường…
SSI
HOSE - Chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng khoán SSI
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.001.317.302 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.001.317.302 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 59.876 tỷ đ
19.950 đ▼ 200 đ (-0,99%)
Tham chiếu 20.150 đtrần 21.550 đsàn 18.750 đKhối lượng 20.683.200
Báo cáo tài chính chi tiết - SSI - Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI
Báo cáo tài chính chi tiết - SSI - Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 79 kỳ, từ năm 2006.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 79 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 79 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
86 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 96.460,6 | 93.113,7 | 94.050,0 | 100.711,8 | 91.983,5 | 84.043,9 | 73.507,3 | 66.181,2 |
| 91.591,9 | 88.250,1 | 89.322,8 | 98.345,4 | 89.550,3 | 81.294,0 | 70.932,4 | 64.283,7 | |
| 91.456,9 | 88.155,4 | 89.191,5 | 98.043,9 | 89.266,5 | 81.203,3 | 70.813,5 | 64.078,7 | |
| 531,5 | 918,8 | 3.646,5 | 254,5 | 2.748,9 | 117,0 | 239,0 | 661,3 | |
| Tiền | 531,5 | 868,7 | 1.174,3 | 166,3 | 136,9 | 71,9 | 209,0 | 661,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 50,1 | 2.472,2 | 88,2 | 2.612,1 | 45,1 | 30,0 | 0 |
| 89.793,7 | 83.842,4 | 83.028,1 | 96.250,0 | 85.482,0 | 80.194,1 | 68.837,9 | 62.354,9 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 44.114,1 | 42.429,2 | 38.257,7 | 50.404,7 | 45.619,1 | 46.344,7 | 42.438,1 | 37.315,6 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 691,4 | 752,7 | 599,4 | 563,9 | 587,8 | 581,0 | 562,3 | 583,4 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 4.515,7 | 3.732,2 | 5.231,0 | 6.105,1 | 6.196,7 | 6.156,4 | 3.893,9 | 4.979,0 |
| Các khoản cho vay | 40.472,6 | 36.928,3 | 38.940,1 | 39.231,4 | 33.133,6 | 27.167,1 | 21.998,6 | 19.498,6 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -55,1 | -55,1 | -55,1 | -55,1 | -21,7 |
| 1.131,6 | 3.394,2 | 2.517,0 | 1.539,4 | 1.035,6 | 892,1 | 1.736,6 | 1.062,4 | |
| 941,8 | 1.136,5 | 573,6 | 643,6 | 902,5 | 745,5 | 800,6 | 534,2 | |
| Phải thu bán các tài sản tài chính | 154,9 | 592,0 | 192,1 | 237,9 | 350,5 | 308,1 | 507,8 | 231,6 |
| 786,9 | 544,5 | 381,5 | 405,6 | 552,0 | 437,4 | 292,8 | 302,6 | |
| Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận | 786,9 | 544,5 | 381,5 | 405,6 | 552,0 | 437,4 | 292,8 | 302,6 |
| Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 28,8 | 36,9 | 33,3 | 43,2 | 30,9 | 20,0 | 30,2 | 19,2 |
| Trả trước cho người bán | 77,0 | 1.636,5 | 1.576,8 | 832,4 | 125,8 | 147,2 | 927,8 | 549,2 |
| Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu | -149,1 | -149,1 | -190,5 | -190,7 | -232,1 | -232,1 | -232,0 | -232,0 |
| Các khoản phải thu khác | 233,1 | 733,3 | 523,7 | 210,9 | 208,4 | 211,5 | 210,1 | 191,7 |
| 135,0 | 94,7 | 131,3 | 301,5 | 283,8 | 90,7 | 118,9 | 205,0 | |
| Tạm ứng | 15,7 | 8,8 | 5,5 | 10,0 | 3,6 | 24,2 | 20,9 | 27,6 |
| Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,5 | 0,6 | 0,7 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 68,5 | 82,5 | 96,8 | 57,2 | 41,3 | 42,5 | 54,9 | 43,6 |
| Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 49,8 | 1,9 | 27,8 | 233,2 | 237,8 | 22,6 | 41,7 | 132,8 |
| 4.868,7 | 4.863,6 | 4.727,2 | 2.366,4 | 2.433,2 | 2.749,9 | 2.574,9 | 1.897,5 | |
| 3.781,2 | 3.805,7 | 3.687,4 | 1.390,6 | 1.441,4 | 1.827,1 | 1.625,6 | 1.280,9 | |
| 3.781,2 | 3.805,7 | 3.687,4 | 1.390,6 | 1.441,4 | 1.827,1 | 1.625,6 | 1.280,9 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 715,9 | 787,7 | 715,5 | 785,4 | 808,0 | 701,7 | 687,5 | 675,8 |
| 3.065,3 | 3.018,0 | 2.971,9 | 605,2 | 633,4 | 1.125,3 | 938,1 | 605,2 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 3.065,3 | 3.018,0 | 2.971,9 | 605,2 | 633,4 | 1.125,3 | 938,1 | 605,2 |
| 176,4 | 170,5 | 187,1 | 203,0 | 219,7 | 211,5 | 231,4 | 234,6 | |
| 89,4 | 74,0 | 80,1 | 87,0 | 98,6 | 107,6 | 118,5 | 130,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 426,6 | 399,9 | 404,6 | 400,2 | 400,2 | 400,2 | 408,4 | 408,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -337,2 | -325,9 | -324,5 | -313,2 | -301,6 | -292,7 | -289,9 | -278,4 |
| 87,0 | 96,4 | 107,0 | 116,1 | 121,2 | 103,9 | 112,8 | 104,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 331,9 | 330,9 | 334,0 | 332,2 | 326,3 | 299,1 | 314,0 | 297,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -244,9 | -234,5 | -227,0 | -216,1 | -205,1 | -195,2 | -201,2 | -192,7 |
| 287,1 | 289,1 | 289,6 | 293,4 | 292,8 | 199,5 | 200,2 | 231,8 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 391,8 | 391,2 | 388,7 | 390,6 | 386,6 | 289,1 | 287,5 | 338,7 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -104,7 | -102,1 | -99,1 | -97,2 | -93,8 | -89,7 | -87,3 | -106,8 |
| 532,2 | 511,1 | 472,1 | 379,2 | 379,7 | 388,9 | 387,6 | 25,7 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 532,2 | 511,1 | 472,1 | 379,2 | 379,7 | 388,9 | 387,6 | 25,7 |
| 91,8 | 87,3 | 91,0 | 100,2 | 99,6 | 123,0 | 130,1 | 124,5 | |
| Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | 29,4 | 29,3 | 29,2 | 29,5 | 30,2 | 31,2 | 31,2 | 35,3 |
| Chi phí trả trước dài hạn | 15,9 | 11,5 | 13,6 | 13,8 | 12,4 | 15,1 | 21,6 | 26,8 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 11,5 | 11,5 | 13,2 | 22,0 | 22,0 | 23,3 | 24,0 | 16,7 |
| Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 |
| Tài sản dài hạn khác | 15,0 | 15,0 | 15,0 | 15,0 | 15,0 | 33,3 | 33,3 | 25,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 96.460,6 | 93.113,7 | 94.050,0 | 100.711,8 | 91.983,5 | 84.043,9 | 73.507,3 | 66.181,2 |
| 55.736,6 | 53.445,5 | 61.983,7 | 69.456,4 | 63.377,9 | 56.340,5 | 46.680,7 | 42.066,4 | |
| 55.639,0 | 53.335,8 | 61.901,7 | 69.359,5 | 63.291,4 | 56.248,4 | 46.599,4 | 41.980,7 | |
| 54.038,3 | 51.965,7 | 60.160,5 | 65.419,3 | 61.249,7 | 55.246,8 | 45.502,0 | 39.286,2 | |
| Vay ngắn hạn | 54.038,3 | 51.965,7 | 60.160,5 | 65.419,3 | 61.249,7 | 55.246,8 | 45.502,0 | 39.286,2 |
| Phải trả người bán | 313,7 | 89,9 | 95,2 | 46,5 | 86,4 | 82,8 | 103,1 | 122,1 |
| Người mua trả tiền trước | 7,4 | 1,4 | 10,0 | 61,1 | 825,2 | 2,5 | 26,5 | 31,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 380,7 | 401,6 | 631,2 | 495,1 | 308,8 | 264,9 | 201,3 | 224,6 |
| Phải trả người lao động | 30,8 | 21,8 | 150,2 | 18,4 | 18,5 | 18,5 | 93,8 | 48,6 |
| Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0,7 | 1,3 | 0,9 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 1,1 |
| Chi phí phải trả | 104,3 | 139,8 | 103,8 | 158,6 | 117,1 | 66,8 | 67,8 | 74,8 |
| Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 0,7 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 178,8 | 367,9 | 327,6 | 647,6 | 257,9 | 258,4 | 227,9 | 301,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 19,4 | 24,7 | 20,5 | 2.102,4 | 13,8 | 21,5 | 18,0 | 1.525,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 563,1 | 320,9 | 400,4 | 408,8 | 411,6 | 284,6 | 356,5 | 363,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,0 | 0,4 | 0,9 | 0,5 | 1,3 | 0,5 | 1,3 | 0,9 |
| 97,6 | 109,8 | 82,0 | 96,9 | 86,5 | 92,1 | 81,2 | 85,7 | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 52,2 | 64,4 | 28,4 | 43,3 | 32,9 | 38,5 | 26,7 | 33,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 45,4 | 45,4 | 53,6 | 53,6 | 53,6 | 53,6 | 54,6 | 52,2 |
| 40.724,0 | 39.668,2 | 32.066,3 | 31.255,5 | 28.605,6 | 27.703,4 | 26.826,7 | 24.114,8 | |
| 40.724,0 | 39.668,2 | 32.066,3 | 31.255,5 | 28.605,6 | 27.703,4 | 26.826,7 | 24.114,8 | |
| 25.030,9 | 24.930,9 | 20.779,1 | 20.779,1 | 19.738,6 | 19.638,6 | 19.638,6 | 18.129,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 25.030,9 | 24.930,9 | 20.779,1 | 20.779,1 | 19.738,6 | 19.638,6 | 19.638,6 | 18.129,5 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 5.384,7 | 5.384,9 | 3.309,0 | 3.309,4 | 1.093,5 | 1.093,5 | 1.093,5 | 339,1 |
| Cổ phiếu quỹ | -19,1 | -19,1 | -19,1 | -19,1 | -19,1 | -19,1 | -19,1 | -19,1 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 101,7 | 131,9 | 41,6 | 52,3 | 39,4 | 62,1 | 31,7 | 22,4 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 88,3 | 87,7 | 85,1 | 87,0 | 82,9 | 74,2 | 72,2 | 60,0 |
| Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 |
| 10.003,9 | 9.019,1 | 7.737,5 | 6.910,3 | 7.534,3 | 6.700,4 | 5.856,1 | 5.439,9 | |
| 9.950,7 | 8.974,2 | 7.813,1 | 6.987,1 | 7.521,6 | 6.737,0 | 6.025,2 | 5.353,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 9.950,7 | 8.974,2 | 7.813,1 | 6.987,1 | 7.521,6 | 6.737,0 | 6.025,2 | 5.353,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện | 53,1 | 44,9 | -75,5 | -76,7 | 12,7 | -36,6 | -169,1 | 86,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 130,6 | 129,9 | 130,2 | 133,5 | 133,0 | 150,6 | 150,6 | 140,0 |
| Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033) | 30.396,5 | 30.296,7 | 24.069,0 | 24.069,4 | 20.813,0 | 20.713,1 | 20.713,1 | 18.449,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |
| MBSCông ty Cổ phần Chứng khoán MB | 15.715 | 12,70 | 1,32 | 10,3% |