iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SRF
HOSE - Máy công nghiệp

Công ty Cổ phần Searefico

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 33.786.780 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 33.786.780 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 246 tỷ đ
7.280 đ▼ 160 đ (-2,15%)
Tham chiếu 7.440 đtrần 7.960 đsàn 6.920 đKhối lượng 7.400

Phân tích cơ bản SRF - Công ty Cổ phần Searefico

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM11,1x
P/B0,57x
ROE TTM5,1%
EPS TTM657 đ
BVPS12.849 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - SRF

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-2000200400600
Q4'23
Q1'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - SRF

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q1 / 2024
Q4 / 2023
Doanh Thu (tỷ đ)
471181499246149385271471
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
467159453246184372255434
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
42246—-36131737
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
8213-7911-1
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-221-103117-158-75-61104
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
————————
EPS TTM (đ)
65723841679266391240
BVPS (đ)
12.84912.51213.27112.34312.56812.20212.11812.118
ROE TTM %
5,1%1,9%3,1%0,6%2,1%0,3%0,1%0,3%
↳ Biên lợi nhuận
————————
↳ Vòng quay tài sản
————————
↳ Đòn bẩy tài chính
4,25 lần4,21 lần3,90 lần3,90 lần3,65 lần3,67 lần3,71 lần4,03 lần
P/E TTM
11,9x29,1x20,0x109,7x36,5x219,4x825,0x200,3x
P/B
0,61x0,55x0,63x0,70x0,77x0,70x0,82x0,66x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70