Đang đo trạng thái thị trường…
SRF
HOSE - Máy công nghiệpCông ty Cổ phần Searefico
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 33.786.780 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 33.786.780 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 246 tỷ đ
7.280 đ▼ 160 đ (-2,15%)
Tham chiếu 7.440 đtrần 7.960 đsàn 6.920 đKhối lượng 7.400
Cổ phiếu SRF - Công ty Cổ phần Searefico
Biến động giá
-6,27%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 471 | 181 | 499 | 246 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 8 | 2 | 13 | -7 |
| EPS (đ) | 657 | 238 | 416 | 79 |
| ROE | 5.12% | 1.91% | 3.13% | 0.64% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường246 tỷ đ
P/E11,10x
P/B0,57x
EPS657 đ
Giá trị sổ sách12.849 đ
ROE5,1%
Khoảng giá 52 tuần6.033 đ đến 8.205 đ
So với đỉnh 52 tuần88,7%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,10-0,1
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
35.566.780
Room còn lại (cổ phiếu)
19.392.869
Đã dùng
45,5%
Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đGiao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
103 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | CTCP Transimex | Cổ đông lớn | Báo cáo sở hữu | 110.000 | — | 1.702.200 5,04% |
| 06/10/2026 | Nguyễn Khoa Đăng Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | 802.000 | — | 1.804.000 |
| 06/10/2026 | Lê Tấn Phước | Người nội bộ | Kết quả | 802.000 | — | 2.768.798 7,78% |
| 26/03/2026 | Nguyễn Thị Hồng Người có liên quan của Nguyễn Hữu Thịnh (Thành viên HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | — | 88.800 | 1.604.110 4,51% |
| 26/03/2026 | Lê Tấn Phước Chủ tịch HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | 802.000 | — | 1.966.798 3,27% |
| 26/03/2026 | Nguyễn Hữu Thịnh Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | — | 1.515.200 | 58 |
| 26/03/2026 | Nguyễn Khoa Đăng Tổng giám đốc | Người nội bộ | Kết quả | 802.000 | — | 20.000 2,82% |
| 05/01/2026 | Nguyễn Khoa Đăng Tổng giám đốc | Người nội bộ | Kết quả | 200.000 | — | 200.000 |
| 27/10/2025 | Lê Mai Hùng Người có liên quan của người có liên quan | Người có liên quan | Kết quả | — | 10.700 | 6.262 |
| 27/10/2025 | Lê Mai Hùng Người có liên quan của người có liên quan | Người có liên quan | Kết quả | — | 10.250 | 6.262 |
| 24/10/2025 | Lê Mai Hùng | Người có liên quan | Kết quả | — | 6.100 | 10.412 |
| 19/02/2025 | Nguyễn Thị Hồng Người có liên quan của Nguyễn Hữu Thịnh (Thành viên HĐQT). Quan hệ: Chồng | Người có liên quan | Kết quả | — | 164.361 | 1.692.910 4,76% |
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |