Đang đo trạng thái thị trường…
SRF
HOSE - Máy công nghiệpCông ty Cổ phần Searefico
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 33.786.780 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 33.786.780 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 246 tỷ đ
7.280 đ▼ 160 đ (-2,15%)
Tham chiếu 7.440 đtrần 7.960 đsàn 6.920 đKhối lượng 7.400
Báo cáo tài chính chi tiết - SRF - Công ty Cổ phần Searefico
Báo cáo tài chính chi tiết - SRF - Công ty Cổ phần Searefico
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
79 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 63 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.522,2 | 1.336,3 | 1.257,6 | 1.305,6 | 1.202,5 | 1.193,4 | 1.222,2 | 1.286,2 | |
| 75,3 | 108,1 | 88,5 | 62,9 | 128,0 | 122,5 | 83,3 | 133,9 | |
| Tiền | 20,4 | 53,7 | 25,9 | 20,6 | 29,9 | 90,6 | 21,8 | 81,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 54,9 | 54,4 | 62,5 | 42,4 | 98,2 | 31,9 | 61,5 | 52,4 |
| 250,5 | 20,1 | 36,1 | 42,7 | 19,2 | 43,0 | 43,1 | 56,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 250,5 | 20,1 | 36,1 | 42,7 | 19,2 | 43,0 | 43,1 | 56,0 |
| 618,7 | 642,1 | 698,4 | 747,8 | 631,6 | 648,2 | 745,6 | 719,4 | |
| Phải thu khách hàng | 552,1 | 505,1 | 604,3 | 642,8 | 575,2 | 528,2 | 663,8 | 648,6 |
| Trả trước cho người bán | 108,8 | 147,7 | 103,2 | 109,5 | 63,2 | 50,8 | 50,3 | 49,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27,2 | 0,0 | 0,1 |
| Các khoản phải thu khác | 40,2 | 23,3 | 24,9 | 50,0 | 47,7 | 71,6 | 53,7 | 43,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -82,3 | -34,0 | -34,0 | -54,5 | -54,5 | -29,6 | -22,2 | -22,1 |
| 530,4 | 532,3 | 401,7 | 420,5 | 387,6 | 354,4 | 329,1 | 354,5 | |
| Hàng tồn kho | 562,7 | 570,2 | 439,7 | 460,4 | 427,5 | 391,2 | 331,9 | 356,6 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -32,3 | -37,9 | -37,9 | -39,9 | -39,9 | -36,8 | -2,8 | -2,1 |
| 47,2 | 33,7 | 32,9 | 31,6 | 36,0 | 25,3 | 21,1 | 22,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,0 | 4,6 | 3,6 | 5,0 | 4,0 | 2,4 | 3,9 | 5,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 40,8 | 27,4 | 19,2 | 25,0 | 30,9 | 22,0 | 16,4 | 16,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 2,4 | 1,7 | 10,1 | 1,6 | 1,1 | 0,9 | 0,8 | 1,1 |
| 419,4 | 535,4 | 525,4 | 470,6 | 471,3 | 436,8 | 373,0 | 375,8 | |
| 2,2 | 1,3 | 1,5 | 1,6 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | |
| Phải thu dài hạn khác | 2,2 | 1,3 | 1,5 | 1,6 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 |
| 178,0 | 180,4 | 179,1 | 182,2 | 178,0 | 177,5 | 236,9 | 235,3 | |
| 166,6 | 168,5 | 166,9 | 169,6 | 173,7 | 173,0 | 232,0 | 230,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 240,6 | 239,8 | 237,2 | 239,3 | 239,3 | 236,2 | 369,3 | 362,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -74,0 | -71,4 | -70,3 | -69,7 | -65,6 | -63,2 | -137,4 | -132,5 |
| 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,1 | -0,1 |
| 10,6 | 11,1 | 11,4 | 11,8 | 3,4 | 3,7 | 4,0 | 4,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 16,7 | 16,7 | 16,7 | 16,7 | 7,8 | 7,8 | 8,6 | 8,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -6,1 | -5,5 | -5,3 | -4,8 | -4,4 | -4,1 | -4,6 | -4,3 |
| 39,6 | 40,3 | 40,9 | 41,4 | 42,0 | 42,5 | 43,1 | 51,6 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 49,0 | 49,0 | 49,0 | 49,0 | 49,0 | 49,0 | 49,0 | 54,1 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -9,4 | -8,7 | -8,2 | -7,6 | -7,0 | -6,6 | -5,9 | -2,5 |
| 167,7 | 119,2 | 113,9 | 47,2 | 41,2 | 37,8 | 37,0 | 38,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 167,7 | 119,2 | 113,9 | 47,2 | 41,2 | 37,8 | 37,0 | 38,6 |
| 2,1 | 158,7 | 155,1 | 161,2 | 171,9 | 143,7 | 6,9 | 3,7 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 2,1 | 156,3 | 155,1 | 160,9 | 161,1 | 143,4 | 5,3 | 2,1 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,6 | 3,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,9 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 2,4 | 0 | 0,3 | 10,8 | 0,4 | 0,1 | 0 |
| 29,8 | 35,4 | 34,9 | 37,0 | 36,6 | 33,7 | 47,4 | 45,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 15,6 | 16,4 | 17,0 | 18,0 | 18,4 | 17,1 | 30,5 | 28,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 14,1 | 19,0 | 17,9 | 19,0 | 18,2 | 16,6 | 16,9 | 16,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.941,5 | 1.871,6 | 1.783,0 | 1.776,2 | 1.673,8 | 1.630,3 | 1.595,2 | 1.662,0 |
| 1.484,1 | 1.426,3 | 1.340,1 | 1.319,7 | 1.256,2 | 1.182,9 | 1.161,4 | 1.225,9 | |
| 1.356,2 | 1.356,7 | 1.270,5 | 1.261,2 | 1.189,5 | 1.112,4 | 1.084,2 | 1.141,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 632,9 | 593,2 | 570,1 | 471,2 | 399,1 | 328,1 | 409,0 | 389,7 |
| Phải trả người bán | 385,9 | 369,1 | 416,8 | 470,1 | 429,8 | 422,5 | 412,4 | 407,4 |
| Người mua trả tiền trước | 210,7 | 306,4 | 174,4 | 201,5 | 226,2 | 234,9 | 126,0 | 192,9 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,6 | 0,6 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 19,3 | 10,7 | 9,0 | 8,4 | 9,5 | 12,3 | 13,7 | 7,6 |
| Phải trả người lao động | 12,0 | 10,1 | 0,5 | 10,2 | 9,6 | 6,2 | 2,7 | 13,2 |
| Chi phí phải trả | 77,1 | 33,1 | 54,3 | 70,6 | 82,2 | 83,1 | 97,8 | 100,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 13,1 | 12,5 | 22,5 | 24,3 | 25,2 | 19,6 | 12,8 | 25,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,5 | 3,2 | 3,2 | 3,6 | 5,0 | 4,6 | 5,0 | 3,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 3,0 | 1,5 | 3,3 | 1,3 | 2,8 | 1,1 | 3,1 | 0,8 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 16,3 | 16,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 1,7 | 1,3 |
| 128,0 | 69,7 | 69,6 | 58,5 | 66,7 | 70,6 | 77,3 | 84,0 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 |
| Phải trả dài hạn khác | 4,2 | 4,8 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,4 | 4,4 | 4,8 |
| Vay và nợ dài hạn | 79,7 | 27,1 | 27,6 | 50,1 | 58,4 | 64,5 | 71,3 | 77,3 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 36,2 | 36,2 | 36,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 6,3 | 0,0 | 0,0 | 2,5 | 2,5 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 |
| 457,4 | 445,3 | 442,9 | 456,5 | 417,7 | 447,3 | 433,8 | 436,1 | |
| 457,4 | 445,3 | 442,9 | 456,5 | 417,7 | 447,3 | 433,8 | 436,1 | |
| 355,7 | 355,7 | 355,7 | 355,7 | 355,7 | 355,7 | 355,7 | 355,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 355,7 | 355,7 | 355,7 | 355,7 | 355,7 | 355,7 | 355,7 | 355,7 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 21,9 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 8,2 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 4,1 | 8,5 | 8,5 |
| Cổ phiếu quỹ | -29,2 | -29,2 | -29,2 | -29,2 | -29,2 | -29,2 | -29,2 | -29,2 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 8,3 | 8,3 |
| 33,2 | 22,9 | 20,6 | 0,4 | 0,2 | 35,1 | 0,2 | 1,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 23,0 | 20,6 | 0,6 | -3,8 | -3,8 | 26,5 | -1,6 | 0,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 10,2 | 2,3 | 20,0 | 4,2 | 4,0 | 8,6 | 1,7 | 0,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 83,8 | 81,8 | 81,7 | 93,8 | 76,8 | 76,0 | 90,0 | 91,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.941,5 | 1.871,6 | 1.783,0 | 1.776,2 | 1.673,8 | 1.630,3 | 1.595,2 | 1.662,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |