Đang đo trạng thái thị trường…
SJD
HOSE - Sản xuất & Phân phối ĐiệnCông ty Cổ phần Thủy điện Cần Đơn
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 68.998.620 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 68.998.620 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 963 tỷ đ
13.950 đ▲ 100 đ (+0,72%)
Tham chiếu 13.850 đtrần 14.800 đsàn 12.900 đKhối lượng 49.600
Tỷ số tài chính SJD - Công ty Cổ phần Thủy điện Cần Đơn
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 49 mã nhóm Sản xuất & Phân phối Điện
Định giá
P/E5,83ngành 8,21
P/B0,96ngành 1,34
P/S2,15ngành 3,16
P/FCF5,02ngành 7,61
EV/EBITDA4,46ngành 5,48
Tỷ suất lợi nhuận trên giá17,2%ngành 12,2%
Khả năng sinh lời
ROE16,4%ngành 17,3%
ROA11,9%ngành 12,7%
ROIC16,2%ngành 15,7%
Biên lợi nhuận gộp57,8%ngành 53,7%
Biên lợi nhuận hoạt động48,9%ngành 52,5%
Biên lợi nhuận ròng36,9%ngành 38,8%
Biên dòng tiền tự do42,8%ngành 40,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành5,65ngành 2,30
Khả năng trả lãi vay15,64 lầnngành 8,41 lần
Nợ ròng trên EBITDA0,35 lầnngành 0,25 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,39 lầnngành 0,29 lần
Độ dày vốn72,2%ngành 77,7%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ4,2%ngành 5,0%
Lợi nhuận so cùng kỳ10,8%ngành 10,3%
EPS so cùng kỳ10,8%ngành 10,1%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ57,5%ngành 6,1%
Doanh thu, tăng kép 3 năm1,8%ngành 1,7%
Doanh thu, tăng kép 5 năm6,0%ngành 3,8%
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |