iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SJD
HOSE - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Thủy điện Cần Đơn

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 68.998.620 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 68.998.620 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 963 tỷ đ
13.950 đ▲ 100 đ (+0,72%)
Tham chiếu 13.850 đtrần 14.800 đsàn 12.900 đKhối lượng 49.600

Báo cáo tài chính chi tiết - SJD - Công ty Cổ phần Thủy điện Cần Đơn

Báo cáo tài chính chi tiết - SJD - Công ty Cổ phần Thủy điện Cần Đơn

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.141,51.102,11.126,41.242,41.094,81.046,11.067,31.172,9
109,6144,9210,3245,7209,5231,0269,3230,5
Tiền12,67,653,323,77,519,023,365,5
Các khoản tương đương tiền97,0137,2157,0222,0202,0212,0246,0165,0
245,0209,3130,040,040,015,015,015,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn274,3209,3130,040,040,015,015,015,0
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-29,30——————
782,9742,4782,7953,2840,7795,1781,0925,5
Phải thu khách hàng737,1727,0743,7870,8773,6758,3750,0848,7
Trả trước cho người bán1,51,72,42,12,68,87,71,7
Phải thu về cho vay ngắn hạn0029,329,334,339,339,349,9
Các khoản phải thu khác63,161,955,499,083,346,945,196,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-18,8-48,1-48,1-48,1-53,1-58,1-61,0-71,4
1,92,42,63,22,51,91,61,7
Hàng tồn kho1,92,42,63,22,51,91,61,7
2,13,20,80,32,13,00,40,3
Chi phí trả trước ngắn hạn2,13,10,70,31,92,80,40,3
Thuế GTGT được khấu trừ0,000,000000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,10,00,10,20,300
251,4255,5253,4273,1279,6278,3288,7312,1
236,4240,0219,1221,5225,5243,6254,2276,6
233,0236,6215,7218,1222,1240,2250,8273,2
Nguyên giá TSCĐHH1.984,91.984,81.960,31.959,51.959,01.959,91.959,91.959,9
Hao mòn TSCĐHH-1.751,9-1.748,2-1.744,6-1.741,4-1.736,9-1.719,7-1.709,1-1.686,7
3,43,43,43,43,43,43,43,4
Nguyên giá TSCĐVH3,43,43,43,43,43,43,43,4
0019,720,119,820,420,420,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0019,720,119,820,420,420,4
0001,81,81,81,81,8
Đầu tư dài hạn khác1,81,81,81,81,81,81,81,8
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,8-1,8-1,800000
15,015,514,529,632,512,512,213,3
Chi phí trả trước dài hạn4,84,74,519,622,42,21,92,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,40,40,400000
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn9,810,39,710,010,110,210,311,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.392,91.357,61.379,81.515,51.374,41.324,41.356,01.485,1
388,2274,1317,5460,3425,6287,8330,7472,6
202,281,8125,2263,8227,689,4129,9268,9
Vay và nợ ngắn hạn10,58,512,011,711,210,811,212,3
Phải trả người bán47,445,346,347,150,249,552,450,0
Người mua trả tiền trước0,20,10,10,10,20,20,20,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông111,51,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước21,215,433,161,726,614,636,655,4
Phải trả người lao động3,03,023,23,53,23,316,12,8
Chi phí phải trả3,72,90,712,85,33,51,611,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác3,12,75,2118,9118,94,77,0128,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,62,64,58,112,12,94,68,6
186,0192,3192,3196,5198,0198,4200,9203,7
Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00
Vay và nợ dài hạn182,9189,2189,2192,2193,7194,5197,0199,6
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,13,13,14,24,23,93,94,1
1.004,71.083,51.062,31.055,1948,81.036,61.025,31.012,4
1.004,71.083,51.062,31.055,1948,71.036,51.025,21.012,4
690,0690,0690,0690,0690,0690,0690,0690,0
Cổ phiếu phổ thông690,0690,0690,0690,0690,0690,0690,0690,0
Vốn khác của chủ sở hữu1,21,21,21,21,21,21,21,2
Quỹ đầu tư phát triển198,2198,2198,2198,2198,2178,2178,2178,2
104,6183,1162,0155,549,9157,4146,0133,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước51,6162,01,41,41,4146,03,53,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này52,921,1160,6154,148,511,5142,5129,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát10,610,910,810,29,49,79,89,5
000,00,00,00,00,00,0
Vốn ngân sách nhà nước000,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.392,91.357,61.379,81.515,51.374,41.324,41.356,01.485,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20