Đang đo trạng thái thị trường…
SHN
HNX - Khai thác ThanCông ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 129.607.147 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 129.607.147 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 972 tỷ đ
7.500 đ▼ 400 đ (-5,06%)
Tham chiếu 7.900 đtrần 8.600 đsàn 7.200 đKhối lượng 188.900
Tỷ số tài chính SHN - Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 11 mã nhóm Khai thác Than
Định giá
P/E—ngành 6,47
P/B0,61ngành 0,61
P/S0,23ngành 0,07
P/FCF—
EV/EBITDA16,15ngành 3,26
Tỷ suất lợi nhuận trên giá-0,8%ngành 14,8%
Khả năng sinh lời
ROE-0,5%ngành 10,0%
ROA-0,1%ngành 2,3%
ROIC—ngành 7,4%
Biên lợi nhuận gộp1,5%ngành 5,0%
Biên lợi nhuận hoạt động5,9%ngành 2,4%
Biên lợi nhuận ròng-0,2%ngành 1,0%
Biên dòng tiền tự do-7,4%ngành -3,1%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,07ngành 0,94
Khả năng trả lãi vay0,96 lần
Nợ ròng trên EBITDA12,41 lầnngành 2,46 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ2,99 lầnngành 3,16 lần
Độ dày vốn25,1%ngành 24,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ—ngành -6,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ—ngành -23,4%
EPS so cùng kỳ-161,0%ngành -34,4%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—
Doanh thu, tăng kép 3 năm-10,0%ngành -3,1%
Doanh thu, tăng kép 5 năm4,4%ngành 6,2%
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |