Đang đo trạng thái thị trường…
SHN
HNX - Khai thác ThanCông ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 129.607.147 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 129.607.147 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 972 tỷ đ
7.500 đ▼ 400 đ (-5,06%)
Tham chiếu 7.900 đtrần 8.600 đsàn 7.200 đKhối lượng 188.900
Báo cáo tài chính chi tiết - SHN - Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
Báo cáo tài chính chi tiết - SHN - Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.136,5 | 3.913,6 | 3.507,1 | 3.522,5 | 3.759,9 | 3.893,0 | 4.031,8 | 2.860,7 | |
| 66,4 | 45,7 | 36,0 | 38,2 | 21,0 | 16,8 | 22,0 | 217,2 | |
| Tiền | 42,6 | 18,1 | 9,9 | 10,9 | 11,7 | 8,7 | 17,6 | 209,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 23,7 | 27,6 | 26,1 | 27,3 | 9,3 | 8,1 | 4,4 | 7,5 |
| 529,8 | 221,1 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0 | 0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 319,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 210,5 | 221,1 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0 | 0 |
| 4.203,3 | 3.309,9 | 3.140,2 | 3.152,6 | 3.400,2 | 3.716,4 | 3.851,1 | 2.478,6 | |
| Phải thu khách hàng | 3.060,8 | 2.452,4 | 2.403,5 | 2.124,0 | 2.380,4 | 2.440,9 | 2.355,8 | 1.536,0 |
| Trả trước cho người bán | 565,6 | 305,2 | 5,3 | 314,0 | 314,9 | 603,9 | 607,6 | 621,6 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 222,1 | 222,1 | 222,1 | 458,1 | 1.000,0 | 458,1 |
| Các khoản phải thu khác | 578,9 | 554,3 | 511,3 | 494,1 | 484,3 | 491,3 | 165,5 | 140,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -1,5 | -1,5 | -277,8 | -277,8 | -277,7 |
| 334,6 | 335,1 | 326,5 | 327,5 | 332,1 | 151,5 | 147,8 | 159,3 | |
| Hàng tồn kho | 334,6 | 335,1 | 326,5 | 327,5 | 332,1 | 151,5 | 147,8 | 159,3 |
| 2,4 | 1,7 | 4,0 | 3,8 | 6,2 | 7,8 | 10,9 | 5,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,1 | 0,4 | 1,3 | 2,7 | 5,2 | 7,1 | 9,7 | 4,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1,4 | 1,2 | 2,7 | 1,1 | 1,0 | 0,7 | 1,2 | 1,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.274,7 | 1.589,1 | 1.590,7 | 1.591,1 | 1.587,6 | 1.767,7 | 1.569,4 | 1.563,1 | |
| 642,9 | 642,9 | 642,9 | 642,9 | 642,9 | 734,6 | 541,7 | 541,4 | |
| Phải thu dài hạn khác | 644,0 | 644,0 | 644,0 | 644,0 | 644,0 | 742,1 | 549,2 | 549,0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -7,6 | -7,6 | -7,6 |
| 25,8 | 27,1 | 24,9 | 25,7 | 25,6 | 24,3 | 24,4 | 15,8 | |
| 15,8 | 17,1 | 14,9 | 15,7 | 15,6 | 14,3 | 14,4 | 5,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 39,4 | 40,1 | 37,2 | 37,5 | 36,7 | 34,7 | 34,3 | 25,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -23,6 | -23,0 | -22,3 | -21,8 | -21,1 | -20,4 | -20,0 | -20,0 |
| 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| 2,1 | 0 | 8,3 | 7,6 | 3,4 | 182,9 | 182,1 | 181,5 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 182,9 | 182,1 | 181,5 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,1 | 0 | 8,3 | 7,6 | 3,4 | 0 | 0 | 0 |
| 592,8 | 908,8 | 908,8 | 908,6 | 908,6 | 818,0 | 818,0 | 820,9 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 221,4 | 701,4 | 701,4 | 701,4 | 701,4 | 737,9 | 737,9 | 740,8 |
| Đầu tư dài hạn khác | 386,2 | 220,5 | 220,5 | 220,5 | 220,5 | 93,4 | 93,4 | 93,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -14,8 | -13,2 | -13,2 | -13,3 | -13,3 | -13,4 | -13,4 | -13,3 |
| 11,0 | 10,2 | 5,8 | 6,4 | 7,1 | 7,9 | 3,2 | 3,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 9,9 | 8,9 | 4,2 | 4,6 | 5,1 | 5,6 | 0,7 | 0,7 |
| Tài sản dài hạn khác | 1,1 | 1,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 1,6 | 1,8 | 2,1 | 2,3 | 2,5 | 2,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 6.411,1 | 5.502,6 | 5.097,8 | 5.113,6 | 5.347,5 | 5.660,7 | 5.601,2 | 4.423,7 |
| 4.804,8 | 3.895,3 | 3.490,7 | 3.500,0 | 3.738,7 | 4.061,4 | 4.006,3 | 2.828,6 | |
| 4.804,8 | 3.895,3 | 3.490,7 | 3.500,0 | 3.738,7 | 4.061,4 | 4.006,3 | 2.828,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 3.290,6 | 3.146,2 | 2.698,7 | 3.155,6 | 3.290,3 | 3.195,8 | 3.395,5 | 2.444,4 |
| Phải trả người bán | 1.347,6 | 583,9 | 659,9 | 223,1 | 329,9 | 745,9 | 508,7 | 269,9 |
| Người mua trả tiền trước | 27,3 | 39,1 | 31,3 | 12,9 | 11,6 | 11,7 | 1,9 | 12,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,5 | 0,6 | 4,0 | 5,5 | 5,3 | 2,6 | 4,0 | 3,3 |
| Phải trả người lao động | 1,6 | 1,3 | 4,0 | 1,5 | 1,4 | 0,9 | 2,1 | 0,9 |
| Chi phí phải trả | 47,8 | 40,2 | 15,5 | 23,4 | 14,2 | 19,7 | 9,5 | 13,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 80,8 | 77,1 | 70,3 | 71,0 | 70,8 | 70,4 | 70,2 | 70,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 7,6 | 7,0 | 7,0 | 7,1 | 7,1 | 6,2 | 6,2 | 6,2 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 |
| 1.606,3 | 1.607,3 | 1.607,0 | 1.613,6 | 1.608,8 | 1.599,2 | 1.594,9 | 1.595,1 | |
| 1.606,3 | 1.607,3 | 1.607,0 | 1.613,6 | 1.608,8 | 1.599,2 | 1.594,9 | 1.595,1 | |
| 1.296,1 | 1.296,1 | 1.296,1 | 1.296,1 | 1.296,1 | 1.296,1 | 1.296,1 | 1.296,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.296,1 | 1.296,1 | 1.296,1 | 1.296,1 | 1.296,1 | 1.296,1 | 1.296,1 | 1.296,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 16,4 | 16,4 | 16,4 | 16,4 | 16,4 | 16,4 | 16,4 | 16,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 |
| 270,4 | 270,5 | 269,5 | 275,9 | 278,8 | 271,5 | 267,1 | 267,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 269,0 | 269,5 | 266,1 | 266,1 | 266,1 | 267,1 | 258,3 | 258,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 1,5 | 0,9 | 3,4 | 9,7 | 12,7 | 4,4 | 8,8 | 9,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 17,3 | 18,3 | 18,9 | 19,2 | 11,4 | 9,2 | 9,3 | 9,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 6.411,1 | 5.502,6 | 5.097,8 | 5.113,6 | 5.347,5 | 5.660,7 | 5.601,2 | 4.423,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |