Đang đo trạng thái thị trường…
SGS
UPCOM - Vận tải ThủyCông ty Cổ phần Vận tải biển Sài Gòn
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.420.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.420.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 187 tỷ đ
13.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 13.000 đtrần 14.900 đsàn 11.100 đKhối lượng 10
Báo cáo tài chính chi tiết - SGS - Công ty Cổ phần Vận tải biển Sài Gòn
Báo cáo tài chính chi tiết - SGS - Công ty Cổ phần Vận tải biển Sài Gòn
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 58 kỳ, từ năm 2011.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 58 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 58 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 74 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 148,3 | 165,4 | 280,4 | 284,5 | 285,9 | 268,1 | 267,2 | 261,7 | |
| 45,2 | 21,2 | 109,0 | 40,1 | 34,6 | 36,4 | 43,7 | 39,6 | |
| Tiền | 16,2 | 14,2 | 17,0 | 21,1 | 30,6 | 23,4 | 22,7 | 21,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 29,0 | 7,0 | 92,0 | 19,0 | 4,0 | 13,0 | 21,0 | 18,0 |
| 81,4 | 120,4 | 148,4 | 214,4 | 218,4 | 204,4 | 188,4 | 184,4 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 81,4 | 120,4 | 148,4 | 214,4 | 218,4 | 204,4 | 188,4 | 184,4 |
| 19,2 | 22,1 | 20,8 | 27,7 | 30,8 | 25,3 | 33,1 | 35,2 | |
| Phải thu khách hàng | 12,0 | 14,2 | 13,2 | 12,9 | 15,0 | 11,0 | 14,0 | 16,6 |
| Trả trước cho người bán | 1,5 | 1,6 | 1,5 | 1,4 | 1,7 | 1,7 | 1,9 | 1,0 |
| Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 14,6 | 15,2 | 14,9 | 22,0 | 22,7 | 21,2 | 25,9 | 26,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -9,0 | -9,0 | -9,0 | -8,6 | -8,6 | -8,6 | -8,6 | -8,3 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0,7 | 0,6 | 1,0 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,7 | 0,7 | |
| Hàng tồn kho | 1,4 | 1,3 | 1,7 | 1,4 | 1,5 | 1,5 | 1,4 | 1,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 |
| 1,8 | 1,2 | 1,2 | 1,6 | 1,4 | 1,2 | 1,3 | 1,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,9 | 0,9 | 1,0 | 1,3 | 1,0 | 0,8 | 1,0 | 1,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,9 | 0,3 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 74,0 | 76,9 | 78,3 | 78,4 | 80,0 | 81,4 | 83,2 | 84,6 | |
| 0,5 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,0 | 1,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,5 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,0 | 1,0 |
| 54,9 | 56,2 | 57,4 | 61,1 | 62,2 | 63,5 | 65,2 | 66,4 | |
| 16,8 | 17,9 | 18,9 | 22,4 | 23,2 | 24,3 | 25,8 | 26,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 79,7 | 82,3 | 82,2 | 86,9 | 86,6 | 86,6 | 87,0 | 86,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -62,9 | -64,4 | -63,3 | -64,5 | -63,4 | -62,3 | -61,2 | -60,0 |
| 38,0 | 38,3 | 38,5 | 38,7 | 38,9 | 39,1 | 39,4 | 39,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 52,1 | 52,1 | 52,1 | 52,1 | 52,1 | 52,1 | 52,1 | 52,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -14,1 | -13,9 | -13,7 | -13,4 | -13,2 | -13,0 | -12,8 | -12,5 |
| 2,8 | 2,8 | 2,9 | 2,9 | 3,0 | 3,0 | 3,1 | 3,1 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 27,0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -24,2 | -24,1 | -24,1 | -24,0 | -24,0 | -23,9 | -23,9 | -23,8 |
| 5,9 | 5,9 | 5,9 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 19,0 | 19,0 | 19,0 | 19,0 | 19,0 | 19,0 | 19,0 | 19,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -19,0 | -19,0 | -19,0 | -19,0 | -19,0 | -19,0 | -19,0 | -19,0 |
| 9,9 | 10,6 | 10,8 | 10,4 | 11,0 | 11,0 | 11,3 | 11,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 3,3 | 3,6 | 3,5 | 2,7 | 2,9 | 2,6 | 2,5 | 2,3 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Tài sản dài hạn khác | 6,5 | 6,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 7,3 | 7,6 | 8,0 | 8,3 | 8,7 | 9,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 222,3 | 242,3 | 358,7 | 362,8 | 365,9 | 349,5 | 350,4 | 346,3 |
| 31,8 | 50,8 | 34,2 | 34,0 | 42,1 | 31,8 | 35,8 | 37,8 | |
| 27,7 | 42,6 | 26,1 | 25,7 | 33,8 | 23,4 | 27,5 | 29,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 4,5 | 15,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 |
| Phải trả người bán | 4,8 | 8,2 | 8,2 | 7,3 | 14,5 | 8,1 | 10,9 | 10,3 |
| Người mua trả tiền trước | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 5,5 | 5,7 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,5 | 3,4 | 1,4 | 6,6 | 7,1 | 3,5 | 3,0 | 7,8 |
| Phải trả người lao động | 1,0 | 1,3 | 2,7 | 3,2 | 3,0 | 3,1 | 5,3 | 3,2 |
| Chi phí phải trả | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,6 | 0,9 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,3 | 1,4 | 6,0 | 5,2 | 5,4 | 5,8 | 5,1 | 4,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 8,8 | 6,9 | 7,2 | 2,4 | 2,4 | 2,5 | 2,6 | 2,7 |
| 4,1 | 8,1 | 8,1 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,6 | |
| Phải trả dài hạn khác | 4,1 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 |
| Vay và nợ dài hạn | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,6 |
| 190,5 | 191,5 | 324,5 | 328,8 | 323,8 | 317,7 | 314,6 | 308,5 | |
| 190,5 | 191,5 | 324,5 | 328,8 | 323,8 | 317,7 | 314,6 | 308,5 | |
| 144,2 | 144,2 | 144,2 | 144,2 | 144,2 | 144,2 | 144,2 | 144,2 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 144,2 | 144,2 | 144,2 | 144,2 | 144,2 | 144,2 | 144,2 | 144,2 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 |
| 23,4 | 25,2 | 158,7 | 161,7 | 157,2 | 151,7 | 148,8 | 143,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 22,8 | 25,3 | 146,6 | 148,8 | 148,8 | 148,8 | 122,3 | 122,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 0,6 | -0,0 | 12,1 | 12,9 | 8,4 | 2,8 | 26,5 | 20,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 10,2 | 9,5 | 9,0 | 10,2 | 9,7 | 9,2 | 8,9 | 8,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 222,3 | 242,3 | 358,7 | 362,8 | 365,9 | 349,5 | 350,4 | 346,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 149.741 | 11,50 | 2,02 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.557 | 6,50 | 2,15 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 45.091 | 12,70 | 5,34 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 35.908 | 9,40 | 1,51 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 30.487 | 21,40 | 0,88 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.138 | 12,40 | 2,04 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.225 | 8,70 | 1,00 | 11,5% |