iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SGB
UPCOM - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Công thương

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 360.819.732 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 360.819.732 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.655 tỷ đ
12.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.900 đtrần 14.800 đsàn 11.000 đKhối lượng 2.200

Phân tích cơ bản SGB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Công thương

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM230,4x
P/B1,10x
ROE TTM0,5%
EPS TTM56 đ
BVPS11.732 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - SGB

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-2000200400
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - SGB

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
192290119255269341119296
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
168177193161153176180159
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
24113-7494116164-61137
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
-3473-88695982-9339
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-374-359-1.301211.8753.121-2.6551.418
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-99,06x2,08x30,57x20,30x43,39x25,88x-30,63x9,16x
EPS TTM (đ)
56314359343256288234705
BVPS (đ)
11.73211.82712.37912.65212.49712.31512.07212.349
ROE TTM %
0,5%2,7%2,9%2,7%2,1%2,3%1,9%5,7%
↳ Biên lợi nhuận
2,4%12,1%12,4%11,8%8,5%9,6%8,8%20,1%
↳ Vòng quay tài sản
0,02 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,04 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
8,43 lần8,32 lần8,43 lần8,14 lần8,30 lần8,03 lần8,13 lần7,59 lần
P/E TTM
226,8x38,7x34,5x38,1x49,6x45,6x53,8x18,6x
P/B
1,08x1,03x1,00x1,03x1,02x1,07x1,04x1,06x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00