iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SGB
UPCOM - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Công thương

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 360.819.732 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 360.819.732 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.655 tỷ đ
12.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.900 đtrần 14.800 đsàn 11.000 đKhối lượng 2.200

Báo cáo tài chính chi tiết - SGB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Công thương

Báo cáo tài chính chi tiết - SGB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Công thương

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 57 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 57 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 57 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 47 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN35.669,935.505,035.377,034.870,235.140,733.506,333.260,431.766,4
Tiền mặt, vàng bạc, đá quí198,8234,8173,3209,4197,0179,9188,1213,7
Tiền gửi tại NHNN715,7768,51.403,0909,81.263,61.238,7715,81.892,6
8.319,98.437,37.797,39.208,49.048,07.616,65.086,66.163,3
Tiền gửi tại các TCTD khác7.364,97.662,37.447,39.208,48.848,07.031,64.426,65.883,3
Cho vay các TCTD khác955,0775,0350,00200,0585,0660,0280,0
Các công cụ chứng khoán phái sinh và các tài sản tài chính khác0000000,70
21.976,121.877,621.736,620.295,620.050,420.683,721.623,920.212,6
Cho vay khách hàng22.204,922.105,921.972,820.505,420.261,020.900,421.834,520.407,0
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-228,8-228,3-236,2-209,8-210,6-216,7-210,7-194,4
2.497,72.257,32.278,12.048,02.456,91.711,73.573,31.006,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2.578,42.308,12.336,52.108,72.521,51.840,63.645,71.073,9
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-80,7-50,8-58,3-60,7-64,6-128,9-72,4-67,2
28,528,528,528,928,928,928,924,2
Đầu tư dài hạn khác53,453,453,453,453,453,453,453,4
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-24,9-24,9-24,9-24,4-24,4-24,4-24,4-29,2
1.016,91.023,41.039,91.057,51.073,51.076,81.083,71.103,8
594,4598,9614,1629,6643,6648,6655,7673,7
Nguyên giá TSCĐHH1.412,41.400,61.399,91.399,71.397,61.386,21.377,21.376,4
Hao mòn TSCĐHH-817,9-801,7-785,8-770,1-754,1-737,6-721,5-702,7
422,4424,5425,8427,9430,0428,2428,0430,1
Nguyên giá TSCĐVH542,9542,9542,0542,0542,0538,4536,5537,2
Hao mòn TSCĐVH-120,5-118,4-116,3-114,2-112,1-110,2-108,5-107,1
916,3877,5920,41.112,61.022,5970,0959,31.149,5
Các khoản phải thu221,5183,6233,0179,7154,2143,9155,3174,9
Các khoản lãi, phí phải thu243,3239,9235,2484,6419,5377,6356,6522,0
Tài sản có khác466,1468,6466,8462,9463,4463,1462,0467,2
Dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-14,6-14,6-14,6-14,6-14,6-14,6-14,6-14,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN35.669,935.505,035.377,034.870,235.140,733.506,333.260,431.766,4
Nợ phải trả31.436,831.237,631.182,930.583,830.906,729.333,929.170,627.582,6
Các khoản nợ Chính phủ và NHNN0,67,000,000,000
5.656,55.265,54.181,94.001,14.719,34.234,84.228,03.608,7
Tiền gửi của các TCTD khác5.655,75.264,74.181,14.000,24.718,34.233,84.227,03.607,7
Vay các TCTD khác0,80,80,80,81,01,01,01,0
Tiền gửi của khách hàng25.205,225.348,726.326,625.943,425.595,224.539,624.413,123.441,2
574,5616,4674,4639,3592,2559,4529,4532,7
Các khoản lãi, phí phải trả473,7501,5494,8457,6412,7363,0361,1342,8
Các khoản phải trả và công nợ khác100,8114,9179,5181,7179,5196,4168,3189,8
Vốn chủ sở hữu4.233,14.267,44.194,14.286,44.234,04.172,44.089,84.183,9
3.608,93.608,93.388,73.388,73.388,73.388,73.388,73.388,7
Vốn góp3.608,23.608,23.388,03.388,03.388,03.388,03.388,03.388,0
Thặng dư vốn cổ phần0,70,70,70,70,70,70,70,7
Các Quỹ450,8426,5426,5426,5426,5410,7410,7410,7
Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,3-0,304,53,80,801,2
173,6232,2378,9466,6415,0372,3290,5383,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này173,6232,2378,9466,6415,0372,3290,5383,4
Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn488,7444,5438,8498,6456,2347,1327,7390,4
Bảo lãnh tín dụng488,7444,5438,8498,6456,2347,1327,7390,4
Bảo lãnh khác488,7444,5438,8498,6456,2347,1327,7390,4
Cam kết tín dụng56,842,055,563,859,438,9171,426,9
000000126,20
Cam kết hoán đổi ngoại tệ000000126,20
Cam kết trong nghiệp vụ L/C56,842,055,563,859,438,945,226,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00