iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SFI
HOSE - Vận tải Thủy

Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 24.312.034 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 24.312.034 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 652 tỷ đ
26.800 đ▲ 1.700 đ (+6,77%)
Tham chiếu 25.100 đtrần 26.850 đsàn 23.350 đKhối lượng 2.100

Phân tích cơ bản SFI - Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM7,2x
P/B0,88x
ROE TTM12,2%
EPS TTM3.717 đ
BVPS30.412 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - SFI

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0100200300400
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - SFI

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
348280295285282244319285
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
296240249239230207277241
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
5340464652374143
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
2920262224182614
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-7316297-90231810
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-0,22x-0,42x-0,35x-0,46x-0,48x-0,04x0,45x-0,55x
EPS TTM (đ)
3.7173.5313.4423.4413.2883.2183.1562.747
BVPS (đ)
30.41230.33629.56829.49130.41730.37730.69929.654
ROE TTM %
12,2%11,6%11,6%11,7%10,8%10,6%10,3%9,3%
↳ Biên lợi nhuận
8,0%8,1%8,1%7,9%7,2%7,3%7,2%6,6%
↳ Vòng quay tài sản
1,25 lần1,23 lần1,22 lần1,29 lần1,27 lần1,22 lần1,18 lần1,16 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,22 lần1,18 lần1,17 lần1,14 lần1,18 lần1,19 lần1,21 lần1,21 lần
P/E TTM
7,7x7,8x7,3x7,4x8,4x9,1x9,7x11,5x
P/B
0,94x0,91x0,85x0,87x0,91x0,97x1,00x1,06x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70