iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SFI
HOSE - Vận tải Thủy

Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 24.312.034 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 24.312.034 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 652 tỷ đ
26.800 đ▲ 1.700 đ (+6,77%)
Tham chiếu 25.100 đtrần 26.850 đsàn 23.350 đKhối lượng 2.100

Báo cáo tài chính chi tiết - SFI - Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI

Báo cáo tài chính chi tiết - SFI - Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
676,3646,0610,1591,9608,7613,0627,0603,3
122,3195,5165,9141,9149,2257,9252,5242,9
Tiền116,3151,6118,699,353,780,2127,9147,2
Các khoản tương đương tiền6,043,947,342,595,5177,6124,695,6
198,9175,1195,9204,4205,8102,9123,6120,5
Đầu tư ngắn hạn174,4150,6171,8180,4182,079,3100,497,4
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,30000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn24,724,524,124,023,723,623,223,1
202,7186,2160,9171,3176,8174,4176,9167,3
Phải thu khách hàng184,1155,6142,6139,9147,9130,3139,6128,1
Trả trước cho người bán00,00,00,000,00,00,0
Các khoản phải thu khác18,630,618,331,328,844,137,339,2
54,254,055,242,845,346,345,544,3
Hàng tồn kho54,254,055,242,845,346,345,544,3
98,335,232,231,531,731,528,528,2
Chi phí trả trước ngắn hạn1,52,30,00,61,21,800,6
Thuế GTGT được khấu trừ33,532,932,230,930,429,628,527,6
Tài sản ngắn hạn khác63,40000000
290,1283,3293,8285,9286,6289,8293,9293,2
5,45,45,35,36,51,51,50,3
Phải thu dài hạn khác5,45,45,35,36,51,51,50,3
47,838,841,444,043,946,449,452,6
45,636,639,241,741,644,147,150,3
Nguyên giá TSCĐHH208,0202,0202,0202,3210,0210,0220,1220,3
Hao mòn TSCĐHH-162,5-165,4-162,8-160,5-168,4-165,9-173,0-169,9
2,22,32,32,32,32,32,32,3
Nguyên giá TSCĐVH4,74,74,74,74,74,74,74,7
Hao mòn TSCĐVH-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4
53,954,555,255,956,657,357,958,6
Nguyên giá bất động sản đầu tư99,599,599,599,599,599,599,599,5
Hao mòn bất động sản đầu tư-45,6-44,9-44,2-43,6-42,9-42,2-41,5-40,8
1,03,53,51,81,400,10,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,03,53,51,81,400,10,1
173,0176,5183,5175,8175,8182,1182,1178,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh171,2174,6181,6173,9173,9180,0180,0176,2
Đầu tư dài hạn khác2,12,12,12,12,12,12,12,1
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1000
9,14,64,93,12,42,73,03,3
Chi phí trả trước dài hạn9,14,64,93,12,42,73,03,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN966,4929,3903,9877,8895,2902,9920,9896,5
174,6139,3134,1109,6136,0146,7157,3158,6
174,6139,2132,8108,2134,7145,3157,2158,5
Vay và nợ ngắn hạn50,819,319,300000
Phải trả người bán101,2107,092,194,8111,8125,4135,8137,8
Người mua trả tiền trước0000,00000,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,30,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước9,93,88,86,49,24,36,56,0
Phải trả người lao động4,53,37,00,30,31,12,90,4
Chi phí phải trả0,000,000000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác4,54,43,63,22,82,72,43,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi3,41,21,93,510,611,99,710,6
0,00,11,41,41,41,40,10,1
Phải trả dài hạn khác0,00,11,41,41,41,40,10,1
791,8790,1769,8768,3759,2756,1763,7737,9
791,8790,1769,8768,3759,2756,1763,7737,9
260,4260,4260,4260,4248,9248,9248,9248,9
Cổ phiếu phổ thông260,4260,4260,4260,4248,9248,9248,9248,9
Thặng dư vốn cổ phần41,841,841,826,926,926,926,926,9
Cổ phiếu quỹ-32,2-32,2-32,2-17,3-17,3-17,3-17,3-17,3
Quỹ đầu tư phát triển119,7110,5110,5110,5110,5110,5102,7102,7
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu290,9290,9290,9290,9290,9312,8290,9290,9
111,1118,698,396,899,374,3111,685,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước62,098,355,155,155,156,433,233,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này49,120,343,241,744,218,078,452,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN966,4929,3903,9877,8895,2902,9920,9896,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70