iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SFI
HOSE - Vận tải Thủy

Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 24.312.034 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 24.312.034 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 652 tỷ đ
26.800 đ▲ 1.700 đ (+6,77%)
Tham chiếu 25.100 đtrần 26.850 đsàn 23.350 đKhối lượng 2.100

Cổ phiếu SFI - Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI

Biến động giá
+8,71%
0%12/0607/0122/10
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ
Chỉ tiêuQ2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025
Doanh thu thuần (tỷ đ)348280295285
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ)29202622
EPS (đ)3.7173.5313.4423.441
ROE12.22%11.64%11.64%11.67%
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường652 tỷ đ
P/E7,20x
P/B0,88x
EPS3.717 đ
Giá trị sổ sách30.412 đ
ROE12,2%
Khoảng giá 52 tuần22.915 đ đến 29.000 đ
So với đỉnh 52 tuần92,4%
Chất lượng tài chính
Piotroski F-Score
Độ dày vốn
Altman Z
Xem phân tích cơ bản đầy đủ
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026
Mua ròng 1 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,10-0,1
29/07/202623/10/2026
tỷ đ
Room ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
12.924.752
Room còn lại (cổ phiếu)
12.545.176
Đã dùng
2,9%

Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.

Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.

Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026
Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đ

Giao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.

Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
197 công bố
NgàyNgười giao dịchLoạiCông bốMua (cổ phiếu)Bán (cổ phiếu)Nắm giữ sau
18/09/2026
Nguyễn Hải Nguyên
Thành viên HĐQT
Người nội bộKết quả20.000—534.500
11/08/2026
Đặng Thị Thúy Hằng
Thành viên HĐQT
Người nội bộKết quả20.000—59.500
11/08/2026
Đặng Trần Phúc
Thành viên HĐQT
Người nội bộKết quả15.000—273.600
1,04%
11/08/2026
Nguyễn Hải Nguyên
Thành viên HĐQT
Người nội bộKết quả50.000—514.500
1,95%
11/08/2026
Nguyễn Hoàng Anh
Phó chủ tịch HĐQT
Người nội bộKết quả50.000—1.500.000
5,69%
11/08/2026
Nguyễn Hoàng Dũng
Chủ tịch HĐQT
Người nội bộKết quả50.000—2.172.000
8,23%
04/02/2026
Lê Dung Nhi
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu17.800—2.316.915
10,02%
14/01/2026
Nguyễn Hải Minh
Người có liên quan của Nguyễn Hoàng Anh (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanKết quả10.000—10.000
08/10/2025
Lê Dung Nhi
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu494.115—2.299.115
9,46%
06/10/2025
Lê Dung Nhi
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu200.000—1.805.000
7,42%
27/08/2025
Lê Dung Nhi
Cổ đông lớnBáo cáo sở hữu400.000—1.605.000
6,60%
27/08/2025
Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity
Cổ đông lớnKhông còn là cổ đông lớn—400.0001.073.615
4,42%
21/08/2025
Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu—150.0001.593.615
6,55%
19/08/2025
Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu—200.0001.843.615
7,58%
08/07/2025
Đặng Thị Thúy Hằng
Kế toán trưởng
Người nội bộKết quả20.000—39.500

Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Xem các gói
…

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70