Đang đo trạng thái thị trường…
SDC
HNX - Tư vấn & Hỗ trợ KDCông ty Cổ phần Tư vấn Sông Đà
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.026.888 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.026.888 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 18 tỷ đ
5.800 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 5.800 đtrần 6.300 đsàn 5.300 đKhối lượng 69
Báo cáo tài chính chi tiết - SDC - Công ty Cổ phần Tư vấn Sông Đà
Báo cáo tài chính chi tiết - SDC - Công ty Cổ phần Tư vấn Sông Đà
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71,1 | 69,9 | 70,0 | 73,4 | 64,9 | 62,2 | 62,7 | 64,7 | |
| 6,5 | 6,5 | 10,9 | 5,2 | 3,7 | 4,5 | 8,3 | 5,1 | |
| Tiền | 6,5 | 6,5 | 10,9 | 5,2 | 3,7 | 4,5 | 8,3 | 5,1 |
| 5,3 | 5,3 | 6,0 | 5,1 | 5,1 | 6,5 | 5,0 | 5,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 5,3 | 5,3 | 6,0 | 5,1 | 5,1 | 6,5 | 5,0 | 5,0 |
| 34,4 | 32,1 | 35,9 | 38,4 | 37,0 | 34,3 | 38,0 | 38,5 | |
| Phải thu khách hàng | 49,7 | 48,1 | 51,9 | 54,0 | 53,2 | 50,7 | 54,6 | 54,8 |
| Trả trước cho người bán | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Các khoản phải thu khác | 10,5 | 9,9 | 9,8 | 9,8 | 9,1 | 8,9 | 8,6 | 9,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -26,1 | -25,9 | -25,9 | -25,4 | -25,4 | -25,4 | -25,4 | -25,4 |
| 24,0 | 25,2 | 16,3 | 23,7 | 18,6 | 16,0 | 10,8 | 15,0 | |
| Hàng tồn kho | 24,0 | 25,2 | 16,3 | 23,7 | 18,6 | 16,0 | 10,8 | 15,0 |
| 1,0 | 0,8 | 0,9 | 1,0 | 0,5 | 0,8 | 0,6 | 1,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,7 | 0,6 | 0,7 | 0,8 | 0,4 | 0,6 | 0,5 | 0,9 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27,8 | 27,2 | 26,1 | 25,2 | 22,7 | 22,0 | 21,2 | 21,9 | |
| 17,3 | 16,6 | 14,9 | 13,8 | 13,1 | 12,6 | 12,0 | 12,7 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 17,2 | 16,5 | 14,9 | 13,7 | 13,1 | 12,5 | 11,9 | 12,6 |
| Phải thu dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 7,8 | 7,9 | 8,2 | 6,9 | 6,6 | 6,9 | 6,8 | 7,2 | |
| 7,8 | 7,9 | 8,2 | 6,9 | 6,6 | 6,9 | 6,8 | 7,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 24,6 | 25,1 | 25,6 | 23,9 | 23,2 | 23,2 | 24,4 | 24,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -16,9 | -17,2 | -17,3 | -16,9 | -16,6 | -16,3 | -17,6 | -17,2 |
| 0 | 0 | 0 | 1,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 1,4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0,6 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -2,4 | -2,4 | -2,4 | -2,4 | -2,4 | -2,4 | -2,4 | -2,4 |
| 2,2 | 2,2 | 2,4 | 2,5 | 2,4 | 1,9 | 1,8 | 1,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 2,2 | 2,2 | 2,4 | 2,5 | 2,4 | 1,9 | 1,8 | 1,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 98,9 | 97,1 | 96,1 | 98,6 | 87,5 | 84,1 | 83,9 | 86,5 |
| 47,2 | 44,0 | 43,5 | 46,7 | 36,3 | 31,3 | 31,3 | 34,0 | |
| 41,2 | 37,9 | 37,4 | 40,9 | 30,5 | 25,3 | 25,3 | 27,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1,0 | 0,9 | 2,4 | 2,6 | 2,4 | 2,8 | 2,3 | 2,4 |
| Phải trả người bán | 0,9 | 0,8 | 1,8 | 4,6 | 2,8 | 2,2 | 1,9 | 2,1 |
| Người mua trả tiền trước | 19,7 | 18,3 | 19,3 | 15,4 | 9,1 | 8,8 | 8,2 | 8,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1,3 | 1,3 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,4 | 0,3 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Phải trả người lao động | 14,7 | 13,4 | 8,8 | 13,1 | 9,6 | 5,1 | 6,7 | 7,7 |
| Chi phí phải trả | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,0 | 2,1 | 3,8 | 3,8 | 4,9 | 5,3 | 5,0 | 5,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,1 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 1,3 | 0,8 | 0,8 | 1,2 |
| 6,1 | 6,1 | 6,0 | 5,8 | 5,8 | 6,0 | 6,0 | 6,3 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 |
| Phải trả dài hạn khác | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| Vay và nợ dài hạn | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,2 | 1,2 | 1,4 | 1,4 | 2,0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,0 | 1,0 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,6 |
| 51,7 | 53,1 | 52,6 | 51,8 | 51,2 | 52,9 | 52,6 | 52,6 | |
| 51,7 | 53,1 | 52,6 | 51,8 | 51,2 | 52,9 | 52,6 | 52,6 | |
| 26,1 | 26,1 | 26,1 | 26,1 | 26,1 | 26,1 | 26,1 | 26,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 26,1 | 26,1 | 26,1 | 26,1 | 26,1 | 26,1 | 26,1 | 26,1 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 12,7 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 9,3 | 13,5 | 13,5 | 13,5 | 13,5 | 13,5 | 13,5 | 13,5 |
| 3,5 | 5,0 | 4,5 | 3,6 | 3,0 | 4,6 | 4,3 | 4,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 2,5 | 4,5 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 4,3 | 2,6 | 2,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 1,1 | 0,5 | 2,1 | 1,3 | 0,7 | 0,3 | 1,7 | 1,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 98,9 | 97,1 | 96,1 | 98,6 | 87,5 | 84,1 | 83,9 | 86,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |