iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SBS
UPCOM - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán SBS

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 146.607.600 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 146.607.600 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 616 tỷ đ
4.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 4.200 đtrần 4.800 đsàn 3.600 đKhối lượng 334.800

Phân tích cơ bản SBS - Công ty Cổ phần Chứng khoán SBS

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM23,0x
P/B2,28x
ROE TTM9,9%
EPS TTM183 đ
BVPS1.842 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - SBS

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-50050100
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - SBS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
3733346225182731
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
1113182012421317
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
2620174212-241414
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
43-5-2312-5-45-20-11
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-514666-4849-42424
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,49x———————
EPS TTM (đ)
183-143-414-391-547-533-485-384
BVPS (đ)
1.8421.5481.5821.6231.5421.5551.8621.999
ROE TTM %
9,9%-9,3%-26,2%-24,1%-35,5%-34,3%-26,0%-19,2%
↳ Biên lợi nhuận
16,2%-13,6%-43,7%-43,4%-79,4%-71,0%-56,8%-38,5%
↳ Vòng quay tài sản
0,25 lần0,30 lần0,22 lần0,25 lần0,19 lần0,38 lần0,25 lần0,23 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,44 lần2,29 lần2,74 lần2,19 lần2,37 lần1,25 lần1,86 lần2,13 lần
P/E TTM
25,9x———————
P/B
2,58x3,50x3,83x3,84x2,92x3,19x2,52x2,67x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80