iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SBS
UPCOM - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán SBS

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 146.607.600 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 146.607.600 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 616 tỷ đ
4.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 4.200 đtrần 4.800 đsàn 3.600 đKhối lượng 334.800

Báo cáo tài chính chi tiết - SBS - Công ty Cổ phần Chứng khoán SBS

Báo cáo tài chính chi tiết - SBS - Công ty Cổ phần Chứng khoán SBS

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 65 kỳ, từ năm 2010.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 65 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 65 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 110 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN659,8518,8634,2520,9535,1286,0507,6624,4
633,3493,2607,4494,5507,0259,7477,3596,7
629,1487,6604,2488,5502,1254,8474,2592,4
66,6117,271,65,754,25,047,25,7
Tiền66,6117,271,65,754,25,047,25,7
513,3305,6525,7418,5444,3189,7422,6498,7
Đầu tư ngắn hạn78,227,623,929,528,650,1135,875,9
Các khoản cho vay435,1278,0501,8389,0415,7139,6286,8443,2
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn00000-0,00-20,3
49,264,86,964,33,660,24,588,0
4,45,24,66,73,32,44,47,8
Phải thu bán các tài sản tài chính00000000,1
4,45,24,66,73,32,44,47,7
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận4,45,24,66,73,32,44,47,7
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,000,100,100,10
Trả trước cho người bán0,52,72,20,70,20,90,00,2
Các khoản phải thu khác44,256,90,056,9056,9080,0
4,25,73,16,04,84,93,14,4
Tạm ứng0,20,60,11,71,01,00,01,0
Chi phí trả trước ngắn hạn1,71,40,91,81,31,70,60,9
Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn0,80,80,81,01,00,71,01,0
Thuế VAT được khấu trừ0,10,100,10,10,20,10,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,32,71,31,31,31,31,31,3
26,525,626,826,428,126,330,327,6
6,54,85,76,27,06,36,97,6
5,94,24,95,46,05,25,76,3
Nguyên giá TSCĐHH24,121,522,422,222,122,021,923,5
Hao mòn TSCĐHH-18,2-17,3-17,5-16,8-16,1-16,8-16,2-17,2
0,60,70,80,91,01,11,31,4
Nguyên giá TSCĐVH20,420,420,420,420,422,922,922,9
Hao mòn TSCĐVH-19,9-19,8-19,6-19,5-19,4-21,8-21,7-21,5
20,020,721,120,121,220,023,420,0
Chi phí trả trước dài hạn000,901,100,80
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại00,70,20,10,102,60
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN659,8518,8634,2520,9535,1286,0507,6624,4
389,8291,6401,7282,7309,357,9234,4331,6
389,7291,6401,7282,7309,257,8234,4331,6
Người mua trả tiền trước0,50,50,50,50,50,40,40,4
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,84,31,14,52,21,82,21,6
Phải trả người lao động3,33,714,92,41,92,311,12,9
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên00000,0000,0
Chi phí phải trả1,73,72,318,91,11,75,03,3
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,71,10,91,40,80,50,70,4
Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính00000000,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác380,3278,0381,6254,5302,250,7214,7322,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,40,40,40,40,40,40,40,4
0,10,10,10,10,10,10,10,1
Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,1
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00000000
270,0227,2232,5238,1225,9228,2273,2292,8
270,0227,2232,5238,1225,9228,2273,2292,8
1.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,1
Cổ phiếu phổ thông1.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,11.466,1
Thặng dư vốn cổ phần140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3
Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ44,649,644,649,644,649,644,6105,1
Quỹ dự phòng tài chính55,555,555,555,555,555,555,50
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu9,04,09,04,09,04,09,04,0
-1.445,5-1.488,3-1.483,0-1.477,3-1.489,6-1.487,3-1.442,3-1.422,7
-1.445,6-1.484,7-1.482,1-1.454,7-1.489,2-1.454,7-1.432,1-1.422,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-1.445,6-1.484,7-1.482,1-1.454,7-1.489,2-1.454,7-1.432,1-1.422,7
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện0,1-3,6-0,9-22,6-0,4-32,6-10,20
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)1.606,41.606,41.606,41.606,41.606,41.606,41.606,41.606,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80