Đang đo trạng thái thị trường…
SAM
HOSE - Thiết bị viễn thôngCông ty Cổ phần SAM Holdings
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 402.753.343 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 402.753.343 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.417 tỷ đ
6.000 đ▼ 60 đ (-0,99%)
Tham chiếu 6.060 đtrần 6.480 đsàn 5.640 đKhối lượng 83.400
Phân tích cơ bản SAM - Công ty Cổ phần SAM Holdings
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Altman Z
Piotroski F-Score
1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện
Chỉ số chính
P/E TTM22,0x
P/B0,50x
ROE TTM2,3%
EPS TTM273 đ
BVPS11.896 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - SAM
Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
01.0002.0003.000
Q3/'242024
Q4/'242024
Q1/'252025
Q2/'252025
Q3/'252025
Q4/'252025
Q1/'262026
Q2/'262026
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - SAM
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q2 / 2026 | Q1 / 2026 | Q4 / 2025 | Q3 / 2025 | Q2 / 2025 | Q1 / 2025 | Q4 / 2024 | Q3 / 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh Thu (tỷ đ) | 2.256 | 1.775 | 2.018 | 1.540 | 1.404 | 1.164 | 861 | 919 |
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ) | 2.186 | 1.717 | 1.970 | 1.481 | 1.349 | 1.117 | 821 | 870 |
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ) | 70 | 58 | 48 | 59 | 55 | 47 | 40 | 48 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | 44 | 8 | 46 | 12 | 31 | 4 | 19 | 3 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | -210 | -245 | -291 | 125 | -69 | -306 | 151 | 210 |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | -5,64x | -4,94x | -5,82x | -1,51x | -0,25x | -1,71x | -1,28x | -2,63x |
EPS TTM (đ) | 273 | 256 | 244 | 172 | 147 | 176 | 222 | 183 |
BVPS (đ) | 11.896 | 12.517 | 12.533 | 12.433 | 12.391 | 12.333 | 12.317 | 12.299 |
ROE TTM % | 2,3% | 2,0% | 2,0% | 1,4% | 1,2% | 1,4% | 1,8% | 1,5% |
↳ Biên lợi nhuận | 1,4% | 1,4% | 1,5% | 1,3% | 1,3% | 1,5% | 2,1% | 1,8% |
↳ Vòng quay tài sản | 0,99 lần | 0,91 lần | 0,85 lần | 0,73 lần | 0,62 lần | 0,70 lần | 0,63 lần | 0,58 lần |
↳ Đòn bẩy tài chính | 1,60 lần | 1,56 lần | 1,51 lần | 1,45 lần | 1,48 lần | 1,40 lần | 1,36 lần | 1,45 lần |
P/E TTM | 21,7x | 27,2x | 32,7x | 44,3x | 44,6x | 41,3x | 33,5x | 35,7x |
P/B | 0,50x | 0,56x | 0,64x | 0,61x | 0,53x | 0,59x | 0,60x | 0,53x |
F-Score | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Công nghệ Thông tin
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FPTCông ty Cổ phần FPT | 106.872 | 9,70 | 2,37 | 24,4% |
| CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 4.600 | 12,10 | 1,10 | 9,1% |
| SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | 1.539 | 20,40 | 0,62 | 3,1% |
| ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 1.348 | 9,10 | 0,81 | 8,9% |
| VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 1.257 | 18,50 | 2,09 | 11,3% |
| ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 550 | 10,70 | 0,84 | 7,8% |
| POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 422 | 6,30 | 1,20 | 19,1% |
| HPTCông ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT | 354 | — | — | — |