iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SAM
HOSE - Thiết bị viễn thông

Công ty Cổ phần SAM Holdings

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 402.753.343 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 402.753.343 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.417 tỷ đ
6.000 đ▼ 60 đ (-0,99%)
Tham chiếu 6.060 đtrần 6.480 đsàn 5.640 đKhối lượng 83.400

Báo cáo tài chính chi tiết - SAM - Công ty Cổ phần SAM Holdings

Báo cáo tài chính chi tiết - SAM - Công ty Cổ phần SAM Holdings

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 82 kỳ, từ năm 2005.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 82 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 82 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
79 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 63 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
3.675,63.567,82.913,82.541,62.682,72.335,52.204,02.613,4
511,5208,8501,4130,7477,6183,4547,3247,8
Tiền425,3157,8406,994,5338,1137,9487,9208,2
Các khoản tương đương tiền86,351,094,536,2139,545,559,439,6
455,9627,0115,6162,528,032,129,6162,6
Đầu tư ngắn hạn29,629,629,629,629,629,629,629,6
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-2,3-2,5-2,0-2,5-1,6-4,5-3,00
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn429,0599,988,0135,407,03,0133,0
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-0,40——————
1.942,22.213,71.638,21.889,01.500,71.649,61.075,61.784,6
Phải thu khách hàng698,2608,6533,3609,7633,0437,1402,0574,2
Trả trước cho người bán202,7538,2259,9492,4298,8272,0108,0127,7
Phải thu về cho vay ngắn hạn0089,424,325,318,818,839,4
Các khoản phải thu khác1.044,61.070,6759,2764,1545,1923,1548,11.044,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,2-3,6-3,6-1,6-1,5-1,3-1,3-1,3
694,3462,1593,1322,4615,6424,2502,7380,4
Hàng tồn kho694,3462,1593,1322,4615,6424,2502,7380,4
71,656,265,437,160,846,148,837,9
Chi phí trả trước ngắn hạn5,96,86,37,27,56,16,25,8
Thuế GTGT được khấu trừ65,347,658,828,451,738,442,332,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,41,80,31,51,61,60,40,0
3.981,73.842,34.256,94.301,24.307,74.247,14.171,64.148,8
12,417,8164,8161,4164,0161,0120,5127,7
Phải thu dài hạn của khách hàng7,07,37,38,28,28,98,916,1
Phải thu về cho vay dài hạn00147,0147,0147,0147,0100,0100,0
Phải thu dài hạn khác5,310,510,56,28,85,111,611,6
594,6595,2587,8591,9597,6605,1612,7619,2
565,2565,6557,9561,7567,1574,3581,6589,6
Nguyên giá TSCĐHH1.303,31.296,81.293,91.291,41.290,01.289,91.289,71.289,6
Hao mòn TSCĐHH-738,1-731,2-735,9-729,8-722,9-715,6-708,1-700,0
29,329,629,930,230,530,831,129,6
Nguyên giá TSCĐVH52,152,051,951,951,951,951,949,8
Hao mòn TSCĐVH-22,7-22,4-22,1-21,7-21,4-21,1-20,8-20,2
114,6115,9117,3118,6119,9121,3122,6125,8
Nguyên giá bất động sản đầu tư190,1190,1190,1190,1190,1190,1190,1192,2
Hao mòn bất động sản đầu tư-75,5-74,2-72,8-71,5-70,2-68,8-67,5-66,4
1.218,01.057,91.202,71.170,71.162,51.157,41.113,21.100,9
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn888,4727,6866,6829,5828,6817,0789,1786,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang329,7330,3336,1341,2334,0340,4324,1314,3
1.973,11.988,02.116,32.191,62.194,42.130,72.128,42.102,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.256,61.271,51.278,11.286,71.289,41.277,61.275,31.246,6
Đầu tư dài hạn khác672,6672,6841,4908,1908,1853,1853,1851,8
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00-3,2-3,1-3,1000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn43,943,9000003,7
69,167,568,167,069,271,674,273,2
Chi phí trả trước dài hạn65,563,864,162,964,967,169,568,3
Tài sản dài hạn khác3,53,7000000
Lợi thế thương mại003,94,14,34,54,74,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.657,47.410,17.170,66.842,86.990,46.582,66.375,66.762,2
2.866,22.654,22.405,62.119,32.282,31.896,31.694,92.089,4
2.225,12.003,61.657,41.475,81.632,11.407,81.320,31.735,1
Vay và nợ ngắn hạn1.768,91.679,71.292,51.234,71.370,61.083,01.037,31.060,9
Phải trả người bán204,187,589,466,385,7114,381,9204,5
Người mua trả tiền trước58,862,4107,28,26,526,124,939,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông1,510,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước13,18,813,122,227,78,114,322,8
Phải trả người lao động14,17,618,37,711,58,013,97,5
Chi phí phải trả8,459,357,263,955,556,653,167,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác131,967,456,258,656,5100,878,7322,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi15,911,712,311,714,38,910,59,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,58,511,12,43,72,05,81,0
641,0650,6748,3643,4650,3488,5374,6354,3
Phải trả dài hạn người bán0000,20,20,20,20,2
Phải trả dài hạn khác14,013,410,655,659,118,918,919,3
Vay và nợ dài hạn237,8269,9387,3261,4269,7277,6184,6186,3
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả59,153,253,848,448,450,249,951,8
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn330,1314,1296,6277,9272,9141,6121,096,7
4.791,24.755,94.765,04.723,64.708,14.686,34.680,74.672,8
4.791,24.755,94.765,04.723,64.708,14.686,34.680,74.672,8
4.027,53.799,63.799,63.799,63.799,63.799,63.799,63.799,6
Cổ phiếu phổ thông4.027,53.799,63.799,63.799,63.799,63.799,63.799,63.799,6
Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
Vốn khác của chủ sở hữu39,239,239,239,239,239,239,239,2
Quỹ đầu tư phát triển8,78,78,78,78,78,78,78,7
61,1252,1262,2215,9203,7179,7176,2161,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước25,9262,2167,9169,1169,1176,277,380,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này35,2-10,194,346,934,63,598,980,4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát655,0656,6655,6660,4657,2659,4657,2664,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.657,47.410,17.170,66.842,86.990,46.582,66.375,66.762,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Công nghệ Thông tin

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
FPTCông ty Cổ phần FPT106.8729,70
CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC4.60012,10
SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn1.53920,40
ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM1.3489,10
VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam1.25718,50
ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện55010,70
POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện4226,30
HPTCông ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT354—