iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
QPH
UPCOM - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Thủy điện Quế Phong

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 18.583.100 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 18.583.100 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 589 tỷ đ
31.700 đ▼ 2 đ (-0,01%)
Tham chiếu 31.702 đtrần 36.400 đsàn 27.000 đKhối lượng 2

Báo cáo tài chính chi tiết - QPH - Công ty Cổ phần Thủy điện Quế Phong

Báo cáo tài chính chi tiết - QPH - Công ty Cổ phần Thủy điện Quế Phong

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
280,9267,9273,0436,6416,8466,5491,8459,6
21,812,221,616,616,73,615,83,7
Tiền21,812,221,616,616,73,615,83,7
238,9237,6000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn238,9237,6000000
20,218,1251,4420,0400,1462,7476,0455,9
Phải thu khách hàng9,89,014,213,017,68,311,912,4
Trả trước cho người bán8,88,07,67,77,77,77,89,7
Phải thu về cho vay ngắn hạn00226,6397,9373,7444,9455,1432,2
Các khoản phải thu khác1,61,13,01,51,11,91,31,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
00,00,00,00,00,20,00,0
Chi phí trả trước ngắn hạn00,00,00,00,00,00,00,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000,000,200
99,3103,5105,7109,3114,7120,1125,6131,3
000,10,10,10,10,10,1
Phải thu dài hạn khác000,10,10,10,10,10,1
93,097,099,2102,4107,6112,6117,8123,1
91,395,297,3100,2105,4110,3115,4120,5
Nguyên giá TSCĐHH472,9472,9472,9472,7472,6472,6472,6472,6
Hao mòn TSCĐHH-381,7-377,8-375,6-372,4-367,2-362,3-357,2-352,1
1,71,82,02,22,22,32,42,6
Nguyên giá TSCĐTTC3,43,43,43,43,43,43,43,4
Hao mòn TSCĐTTC-1,7-1,6-1,5-1,2-1,2-1,1-1,0-0,9
Nguyên giá TSCĐVH3,73,73,73,73,73,73,73,7
Hao mòn TSCĐVH-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7
0,22,31,90,20,20,20,20,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,22,31,90,20,20,20,20,2
6,14,24,66,56,87,17,57,9
Chi phí trả trước dài hạn6,04,14,66,56,87,17,57,9
Tài sản dài hạn khác0,10,1000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN380,2371,3378,7545,9531,6586,6617,4590,8
63,367,291,793,199,596,9142,7133,7
53,456,680,571,286,562,984,282,6
Vay và nợ ngắn hạn3,06,316,015,534,723,99,710,8
Phải trả người bán10,69,912,011,010,710,136,239,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông4,84,9——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước9,710,421,017,311,35,413,47,9
Phải trả người lao động0,70,72,10,70,60,61,90,6
Chi phí phải trả7,57,57,57,57,57,57,57,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,004,92,24,70,60,71,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi16,916,916,916,916,914,814,814,8
9,910,611,221,912,934,058,551,0
Vay và nợ dài hạn9,910,611,221,912,934,058,551,0
316,9304,1287,0452,8432,1489,7474,8457,1
316,9304,1287,0452,8432,1489,7474,8457,1
185,8185,8185,8185,8185,8185,8185,8185,8
Cổ phiếu phổ thông185,8185,8185,8185,8185,8185,8185,8185,8
Quỹ đầu tư phát triển20,920,920,920,920,920,920,920,9
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,50,5000000
109,796,879,7245,5224,8282,4267,5249,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước79,080,60,2189,0189,2267,4196,6171,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này30,716,379,556,535,614,970,978,2
Nguồn vốn đầu tư XDCB000,50,50,50,50,50,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN380,2371,3378,7545,9531,6586,6617,4590,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20