iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
QNS
UPCOM - Thực phẩm

Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 367.648.153 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 367.648.153 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 18.419 tỷ đ
50.100 đ▲ 200 đ (+0,40%)
Tham chiếu 49.900 đtrần 57.300 đsàn 42.500 đKhối lượng 86.824

Lịch sử giá QNS - Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi

Lịch sử giá

496 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2350.10050.100+0.40%
2026-10-2249.90049.900-0.20%
2026-10-2150.00050.000-0.99%
2026-10-2050.50050.5000.00%
2026-10-1950.50050.500-0.79%
2026-10-1650.90050.900+2.00%
2026-10-1549.90049.900-0.80%
2026-10-1450.30050.300+2.03%
2026-10-1349.30049.300-3.14%
2026-10-1250.90050.900-1.74%
2026-10-0951.80051.800-0.77%
2026-10-0852.20052.200-1.32%
2026-10-0752.90052.900-0.19%
2026-10-0653.00053.000+2.51%
2026-10-0551.70051.700-2.64%
2026-10-0253.10053.100+2.51%
2026-10-0151.80051.800+1.17%
2026-09-3051.20051.200+1.39%
2026-09-2950.50050.500+0.40%
2026-09-2850.30050.300+1.00%
2026-09-2549.80049.800+0.20%
2026-09-2449.70049.700+0.20%
2026-09-2349.60049.600+0.20%
2026-09-2249.50049.500-0.20%
2026-09-2149.60049.600-0.40%
2026-09-1849.80049.800-0.60%
2026-09-1750.10050.100-0.20%
2026-09-1650.20050.200+0.60%
2026-09-1549.90049.900+0.20%
2026-09-1449.80049.800+0.61%
2026-09-1149.50049.500+1.02%
2026-09-1049.00049.000-0.20%
2026-09-0949.10049.100-0.20%
2026-09-0849.20049.2000.00%
2026-09-0749.20049.200+0.61%
2026-09-0448.90048.900+0.82%
2026-09-0348.50048.500+2.54%
2026-08-2847.30047.300+1.07%
2026-08-2746.80046.800+0.21%
2026-08-2646.70046.700-0.21%
2026-08-2546.80046.800+0.43%
2026-08-2446.60046.600+0.22%
2026-08-2146.50046.500+1.09%
2026-08-2046.00046.000+0.88%
2026-08-1945.60045.600+0.44%
2026-08-1845.40045.400-0.43%
2026-08-1746.60045.5980.00%
2026-08-1446.60045.598-0.64%
2026-08-1346.90045.8920.00%
2026-08-1246.90045.892+0.43%
Trang 1 trên 50

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 2.457 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90
VSFTổng Công ty Lương thực Miền Nam - Công ty Cổ phần14.350478,30