iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
QNS
UPCOM - Thực phẩm

Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 367.648.153 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 367.648.153 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 18.419 tỷ đ
50.100 đ▲ 200 đ (+0,40%)
Tham chiếu 49.900 đtrần 57.300 đsàn 42.500 đKhối lượng 86.824

Báo cáo tài chính chi tiết - QNS - Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi

Báo cáo tài chính chi tiết - QNS - Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 56 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 56 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 56 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
12.695,912.214,810.880,810.515,411.328,111.476,710.011,09.341,7
505,2442,2272,2346,3791,1378,6539,2285,9
Tiền505,2442,2272,2346,3791,1378,6539,2285,9
8.468,68.276,08.132,07.332,07.137,07.787,07.299,07.064,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn8.468,68.276,08.132,07.332,07.137,07.787,07.299,07.064,0
1.356,61.393,41.075,61.089,1780,9818,9810,3931,1
Phải thu khách hàng363,9435,4340,5363,4302,8457,6344,5466,4
Trả trước cho người bán1.001,1872,0678,5666,8432,0303,8430,0414,5
Các khoản phải thu khác12,1106,376,878,966,277,655,970,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-20,6-20,2-20,2-20,1-20,1-20,1-20,1-19,9
2.310,02.066,21.365,91.713,92.567,72.450,51.323,4996,4
Hàng tồn kho2.310,02.066,21.365,91.713,92.567,72.450,51.323,5996,4
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000-0,00
1,71,3——————
Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần ngắn hạn1,71,3——————
53,735,835,134,151,441,639,164,3
Chi phí trả trước ngắn hạn51,835,727,833,450,639,423,962,9
Thuế GTGT được khấu trừ007,30,70,1015,21,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,90,10,00,00,72,20,00,0
3.148,93.259,83.469,43.456,93.445,93.548,03.797,53.672,3
0,40,80,80,80,80,40,40,4
Phải thu dài hạn khác0,40,80,80,80,80,40,40,4
2.822,12.947,93.141,03.162,43.174,93.270,43.451,63.363,4
2.799,52.924,13.116,33.147,23.159,03.253,73.434,43.345,9
Nguyên giá TSCĐHH9.542,89.527,49.509,79.476,69.459,69.435,79.380,89.275,5
Hao mòn TSCĐHH-6.743,2-6.603,3-6.393,4-6.329,5-6.300,7-6.182,0-5.946,3-5.929,6
22,623,824,715,215,916,717,117,5
Nguyên giá TSCĐVH89,089,089,078,478,478,478,277,8
Hao mòn TSCĐVH-66,4-65,2-64,3-63,2-62,5-61,7-61,0-60,3
100,276,653,265,842,748,081,892,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang100,276,653,265,842,748,081,892,2
226,1234,5274,3227,9227,4229,2263,7216,3
Chi phí trả trước dài hạn226,1234,5274,3227,9227,4229,2263,7216,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,10,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15.844,815.474,614.350,113.972,414.773,915.024,713.808,513.014,0
5.197,04.749,53.704,33.924,54.794,94.967,43.807,03.634,4
5.042,64.592,73.544,53.744,74.615,34.787,33.626,83.446,0
Vay và nợ ngắn hạn3.794,23.441,92.536,32.368,23.317,43.806,62.713,62.306,9
Phải trả người bán307,3383,9435,7250,8305,4344,2464,1168,1
Người mua trả tiền trước33,166,982,855,288,043,256,333,9
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,20,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước173,1132,1200,6340,2303,796,1158,7349,3
Phải trả người lao động323,1215,0105,7291,7275,4200,395,1271,5
Chi phí phải trả225,9171,36,2244,9106,0115,54,8137,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác70,348,784,822,042,730,250,623,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi99,583,392,295,497,098,683,684,8
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,10,00,00,00,00,0
Dự phòng phải trả ngắn hạn15,849,2076,379,752,6070,5
154,3156,8159,9179,8179,5180,1180,1188,4
Phải trả dài hạn khác8,07,69,68,88,58,28,38,3
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ146,3149,2150,3171,0171,0171,8171,8180,1
10.647,810.725,110.645,810.047,99.979,110.057,310.001,59.379,6
10.647,810.725,110.645,810.047,99.979,110.057,310.001,59.379,6
3.676,53.676,53.676,53.676,53.676,53.676,53.676,53.676,5
Cổ phiếu phổ thông3.676,53.676,53.676,53.676,53.676,53.676,53.676,53.676,5
Thặng dư vốn cổ phần528,8528,8528,8528,8528,8528,8528,8528,8
Cổ phiếu quỹ-834,5-834,5-834,5-834,5-834,5-834,5-834,5-834,5
Quỹ đầu tư phát triển908,7851,2851,2851,2851,2851,2779,9779,9
6.368,36.503,16.423,75.825,85.757,05.835,25.850,85.228,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5.410,76.111,64.819,44.819,44.819,45.443,63.786,23.786,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này957,5391,51.604,41.006,5937,7391,62.064,61.442,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15.844,815.474,614.350,113.972,414.773,915.024,713.808,513.014,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90
VSFTổng Công ty Lương thực Miền Nam - Công ty Cổ phần14.350478,30