iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
QNS
UPCOM - Thực phẩm

Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 367.648.153 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 367.648.153 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 18.419 tỷ đ
50.100 đ▲ 200 đ (+0,40%)
Tham chiếu 49.900 đtrần 57.300 đsàn 42.500 đKhối lượng 86.824

Phân tích cơ bản QNS - Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM9,5x
P/B1,73x
ROE TTM18,3%
EPS TTM5.286 đ
BVPS28.962 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - QNS

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
01.0002.0003.0004.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - QNS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
3.2892.7632.7012.6852.9562.2692.1742.727
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
2.1191.8751.7371.8141.9551.5311.3921.815
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
1.1698889648711.001739782912
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
566391605381546392623532
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
423366131.140822-469871.281
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
1,14x1,36x1,10x0,81x0,82x0,74x0,86x0,91x
EPS TTM (đ)
5.2865.2325.2325.2815.6926.0836.4656.550
BVPS (đ)
28.96229.17228.97627.33027.14327.35527.20525.514
ROE TTM %
18,3%17,9%18,1%19,3%21,0%22,2%23,8%25,7%
↳ Biên lợi nhuận
17,0%17,3%18,1%19,3%20,7%22,4%23,2%23,3%
↳ Vòng quay tài sản
0,72 lần0,72 lần0,74 lần0,72 lần0,69 lần0,66 lần0,74 lần0,79 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,49 lần1,44 lần1,35 lần1,39 lần1,48 lần1,49 lần1,38 lần1,39 lần
P/E TTM
9,2x9,1x9,0x9,0x8,4x7,8x7,7x7,4x
P/B
1,69x1,64x1,62x1,74x1,75x1,74x1,83x1,91x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90
VSFTổng Công ty Lương thực Miền Nam - Công ty Cổ phần14.350478,30