Đang đo trạng thái thị trường…
PVS
HNX - Thiết bị và Dịch vụ Dầu khíTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 613.704.118 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 613.704.118 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 19.823 tỷ đ
32.300 đ▼ 200 đ (-0,62%)
Tham chiếu 32.500 đtrần 35.700 đsàn 29.300 đKhối lượng 1.853.335
Báo cáo tài chính chi tiết - PVS - Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - PVS - Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2001.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
84 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 58 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30.829,2 | 28.951,4 | 27.202,0 | 28.767,1 | 25.420,7 | 24.926,1 | 23.882,3 | 17.380,1 | |
| 11.304,9 | 11.434,4 | 11.585,2 | 12.469,3 | 12.676,9 | 12.331,1 | 11.421,5 | 8.232,4 | |
| Tiền | 8.237,7 | 7.994,4 | 4.427,0 | 9.134,1 | 8.989,8 | 8.047,3 | 7.137,3 | 6.439,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 3.067,2 | 3.440,0 | 7.158,2 | 3.335,2 | 3.687,0 | 4.283,9 | 4.284,2 | 1.792,8 |
| 6.040,0 | 4.578,6 | 4.334,1 | 4.499,6 | 4.358,3 | 4.186,9 | 3.886,1 | 3.256,3 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 6.040,0 | 4.578,6 | 4.334,1 | 4.499,6 | 4.358,3 | 4.186,9 | 3.886,1 | 3.256,3 |
| 9.614,8 | 9.149,7 | 7.419,1 | 8.256,8 | 6.379,0 | 5.767,7 | 6.243,9 | 4.256,5 | |
| Phải thu khách hàng | 4.702,4 | 5.679,1 | 4.411,5 | 5.408,6 | 3.728,5 | 3.161,3 | 4.706,4 | 2.793,8 |
| Trả trước cho người bán | 1.199,2 | 1.082,2 | 1.169,6 | 1.401,6 | 1.302,6 | 890,4 | 503,2 | 387,8 |
| Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 2.677,9 | 1.714,3 | 712,6 | 881,4 | 623,0 | 1.080,0 | 315,7 | 363,0 |
| Các khoản phải thu khác | 1.243,8 | 935,1 | 1.350,5 | 1.031,7 | 1.160,8 | 959,5 | 943,2 | 839,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -208,5 | -261,1 | -225,3 | -466,4 | -436,0 | -323,5 | -224,5 | -127,1 |
| 3.313,5 | 3.090,6 | 3.233,2 | 2.938,8 | 1.386,9 | 2.045,0 | 1.830,3 | 949,5 | |
| Hàng tồn kho | 3.329,0 | 3.106,2 | 3.248,7 | 2.946,6 | 1.399,1 | 2.057,2 | 1.842,5 | 955,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -15,6 | -15,6 | -15,6 | -7,7 | -12,2 | -12,2 | -12,2 | -5,9 |
| 556,1 | 698,1 | 630,5 | 602,5 | 619,6 | 595,3 | 500,5 | 685,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 85,9 | 59,2 | 67,5 | 71,5 | 79,1 | 62,9 | 49,7 | 42,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 416,6 | 430,9 | 552,9 | 528,7 | 538,0 | 530,1 | 449,4 | 640,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 36,6 | 4,9 | 1,2 | 2,3 | 2,5 | 2,3 | 1,4 | 2,0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 16,9 | 203,1 | 8,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12.106,1 | 11.778,7 | 11.588,7 | 10.425,1 | 10.312,4 | 10.282,3 | 10.194,5 | 9.962,3 | |
| 30,1 | 30,5 | 30,5 | 30,4 | 30,8 | 121,1 | 97,1 | 93,8 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89,3 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 30,1 | 30,5 | 30,5 | 30,4 | 30,8 | 31,8 | 97,1 | 93,8 |
| 5.126,1 | 4.895,0 | 4.778,0 | 3.466,9 | 3.554,6 | 3.620,6 | 3.587,8 | 3.582,7 | |
| 5.050,3 | 4.818,0 | 4.706,0 | 3.406,2 | 3.492,1 | 3.558,8 | 3.526,0 | 3.522,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 16.586,4 | 16.155,6 | 15.852,5 | 14.406,4 | 14.217,3 | 14.032,8 | 13.956,3 | 13.817,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -11.536,2 | -11.337,7 | -11.146,5 | -11.000,3 | -10.725,3 | -10.474,0 | -10.430,4 | -10.294,5 |
| 75,9 | 77,1 | 72,0 | 60,7 | 62,5 | 61,8 | 61,8 | 60,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 211,8 | 209,8 | 201,8 | 202,2 | 202,0 | 199,5 | 198,0 | 194,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -136,0 | -132,8 | -129,7 | -141,5 | -139,5 | -137,7 | -136,2 | -134,4 |
| 152,6 | 153,7 | 154,9 | 156,1 | 157,3 | 158,5 | 159,7 | 160,8 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 229,3 | 229,3 | 229,3 | 229,3 | 229,3 | 229,3 | 229,3 | 229,3 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -76,7 | -75,5 | -74,4 | -73,2 | -72,0 | -70,8 | -69,6 | -68,4 |
| 386,1 | 506,5 | 462,4 | 608,0 | 481,9 | 470,5 | 429,9 | 246,8 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 21,3 | 21,3 | 21,3 | 21,3 | 21,3 | 69,8 | 69,8 | 69,8 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 364,8 | 485,1 | 441,1 | 586,7 | 460,6 | 400,7 | 360,1 | 177,0 |
| 4.917,4 | 4.881,8 | 4.870,9 | 4.910,2 | 4.892,6 | 4.733,9 | 4.730,4 | 4.780,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 4.915,6 | 4.880,1 | 4.864,6 | 4.897,4 | 4.879,8 | 4.721,1 | 4.728,6 | 4.778,6 |
| Đầu tư dài hạn khác | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,2 | -1,1 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 4,5 | 11,0 | 11,0 | 11,0 | 0 | 0 |
| 1.493,7 | 1.311,1 | 1.291,9 | 1.253,5 | 1.195,3 | 1.177,8 | 1.189,6 | 1.097,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 709,3 | 650,8 | 686,1 | 747,3 | 770,7 | 776,0 | 784,8 | 768,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 745,0 | 627,2 | 573,8 | 478,5 | 396,4 | 367,1 | 375,2 | 298,8 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 31,5 | 33,1 | 32,1 | 27,7 | 28,2 | 34,7 | 29,7 | 30,4 |
| Tài sản dài hạn khác | 8,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 42.935,3 | 40.730,1 | 38.790,8 | 39.192,1 | 35.733,1 | 35.208,5 | 34.076,8 | 27.342,5 |
| 26.262,3 | 24.053,8 | 22.719,0 | 23.794,2 | 20.669,8 | 20.174,0 | 19.337,3 | 13.400,8 | |
| 20.081,2 | 18.378,1 | 17.166,8 | 17.640,2 | 14.770,1 | 14.664,8 | 13.938,5 | 9.038,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 626,9 | 554,1 | 189,5 | 855,1 | 874,2 | 826,7 | 869,2 | 1.305,4 |
| Phải trả người bán | 5.936,1 | 5.821,8 | 6.978,3 | 5.001,4 | 3.917,4 | 3.177,0 | 4.654,4 | 3.103,6 |
| Người mua trả tiền trước | 1.588,6 | 1.468,7 | 1.239,8 | 675,1 | 524,4 | 568,8 | 345,6 | 279,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 18,7 | 18,7 | 18,8 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 386,5 | 267,2 | 421,7 | 252,5 | 173,4 | 153,5 | 406,1 | 147,5 |
| Phải trả người lao động | 1.458,5 | 948,8 | 1.298,3 | 1.307,2 | 1.043,0 | 597,8 | 926,6 | 501,5 |
| Chi phí phải trả | 7.343,0 | 7.240,4 | 5.263,0 | 7.150,2 | 5.694,7 | 6.197,3 | 4.674,1 | 2.167,3 |
| Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 277,8 | 272,1 | 365,9 | 848,4 | 591,5 | 1.431,8 | 184,7 | 12,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 452,6 | 415,4 | 345,4 | 366,9 | 690,2 | 683,3 | 652,3 | 705,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1.010,4 | 697,8 | 829,6 | 790,2 | 857,5 | 615,3 | 706,7 | 659,9 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 11,6 | 13,2 | 10,8 | 8,8 | 13,8 | 31,7 | 165,4 | 26,4 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 970,6 | 659,8 | 205,6 | 384,4 | 390,1 | 381,8 | 353,3 | 130,5 |
| 6.181,1 | 5.675,8 | 5.552,3 | 6.154,1 | 5.899,7 | 5.509,2 | 5.398,8 | 4.362,0 | |
| Người mua trả trước dài hạn | 825,1 | 825,1 | 825,1 | 1.590,5 | 1.627,7 | 1.704,5 | 1.788,2 | 1.353,1 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 |
| Phải trả dài hạn khác | 1,2 | 0,8 | 0,7 | 0,5 | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 69,7 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.390,9 | 768,3 | 777,5 | 791,9 | 780,3 | 843,0 | 790,1 | 674,3 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 761,5 | 611,1 | 764,4 | 785,5 | 799,2 | 754,5 | 741,3 | 648,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 170,9 | 170,6 | 171,4 | 175,1 | 176,0 | 176,9 | 177,8 | 181,4 |
| Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 2,9 | 3,8 | 4,7 | 1,0 | 1,6 | 1,7 | 1,8 | 1,8 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 3.028,6 | 3.296,1 | 3.008,5 | 2.809,6 | 2.514,4 | 2.028,4 | 1.899,4 | 1.433,2 |
| 16.673,0 | 16.676,3 | 16.071,7 | 15.397,9 | 15.063,3 | 15.034,4 | 14.739,5 | 13.941,7 | |
| 16.673,0 | 16.676,3 | 16.071,7 | 15.397,9 | 15.063,3 | 15.034,4 | 14.739,5 | 13.941,7 | |
| 5.114,2 | 5.114,2 | 5.114,2 | 4.779,7 | 4.779,7 | 4.779,7 | 4.779,7 | 4.779,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 5.114,2 | 5.114,2 | 5.114,2 | 4.779,7 | 4.779,7 | 4.779,7 | 4.779,7 | 4.779,7 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 39,6 | 39,6 | 39,6 | 39,6 | 39,6 | 39,6 | 39,6 | 39,6 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 51,0 | 51,0 | 51,0 | 349,9 | 349,9 | 349,9 | 349,9 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 600,3 | 608,3 | 595,4 | 628,5 | 596,8 | 527,8 | 521,6 | 519,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 5.157,7 | 4.300,2 | 4.300,2 | 4.238,5 | 4.238,5 | 3.796,0 | 3.796,0 | 3.796,0 |
| 4.508,8 | 5.367,0 | 4.792,5 | 4.316,3 | 3.997,1 | 4.405,6 | 4.081,8 | 4.068,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 3.575,6 | 4.956,3 | 2.971,8 | 3.316,1 | 3.316,1 | 4.081,8 | 3.045,8 | 3.464,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 933,2 | 410,7 | 1.820,7 | 1.000,2 | 681,0 | 323,8 | 1.035,9 | 604,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1.201,4 | 1.195,9 | 1.178,8 | 1.045,4 | 1.061,8 | 1.135,9 | 1.170,9 | 738,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 42.935,3 | 40.730,1 | 38.790,8 | 39.192,1 | 35.733,1 | 35.208,5 | 34.076,8 | 27.342,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dầu khí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BSRCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam | 145.462 | 7,40 | 1,96 | 26,4% |
| PLXTập đoàn Xăng dầu Việt Nam | 45.042 | 14,10 | 1,57 | 11,1% |
| PVDTổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | 17.349 | 9,40 | 0,59 | 6,3% |
| OILTổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần | 13.548 | 22,60 | 1,12 | 5,0% |
| TOSCông ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng | 7.275 | 4,20 | 1,46 | 35,2% |
| PVCTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần | 958 | 37,50 | 0,89 | 2,4% |
| POSCông ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC | 739 | 5,00 | 0,69 | 13,9% |
| PVBCông ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 458 | 5,30 | 1,01 | 19,1% |