Đang đo trạng thái thị trường…
PVS
HNX - Thiết bị và Dịch vụ Dầu khíTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 613.704.118 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 613.704.118 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 19.823 tỷ đ
32.300 đ▼ 200 đ (-0,62%)
Tham chiếu 32.500 đtrần 35.700 đsàn 29.300 đKhối lượng 1.853.335
Lịch sử cổ tức PVS - Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
Lịch sử cổ tức
Tỷ suất cổ tức 12 tháng
—
Tiền mặt 12 tháng
—
Số sự kiện
3
Tỷ suất tính bằng tổng cổ tức TIỀN của 12 tháng gần nhất chia cho giá đóng cửa mới nhất. Cổ tức bằng cổ phiếu không được cộng vào, vì đó không phải tiền về tài khoản.
| Loại | Năm | Đợt | đ/cổ phiếu | Tỷ lệ | Ngày chốt quyền | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ tức cổ phiếu | 2025 | — | — | 20% | 2026-09-14 | — |
| Cổ tức cổ phiếu | 2024 | — | — | 7% | 2025-11-27 | — |
| Cổ tức tiền | 2023 | — | 700 | 7% | 2024-11-13 | 2024-12-17 |
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 25 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Dầu khí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BSRCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam | 145.462 | 7,40 | 1,96 | 26,4% |
| PLXTập đoàn Xăng dầu Việt Nam | 45.042 | 14,10 | 1,57 | 11,1% |
| PVDTổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | 17.349 | 9,40 | 0,59 | 6,3% |
| OILTổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần | 13.548 | 22,60 | 1,12 | 5,0% |
| TOSCông ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng | 7.275 | 4,20 | 1,46 | 35,2% |
| PVCTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần | 958 | 37,50 | 0,89 | 2,4% |
| POSCông ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC | 739 | 5,00 | 0,69 | 13,9% |
| PVBCông ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 458 | 5,30 | 1,01 | 19,1% |