Đang đo trạng thái thị trường…
PVP
HOSE - Dịch vụ vận tảiCông ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 103.702.452 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 103.702.452 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.198 tỷ đ
21.200 đ▼ 500 đ (-2,30%)
Tham chiếu 21.700 đtrần 23.200 đsàn 20.200 đKhối lượng 1.019.900
Tỷ số tài chính PVP - Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 20 mã nhóm Dịch vụ vận tải
Định giá
P/E6,79ngành 8,49
P/B1,08ngành 0,76
P/S0,79ngành 0,36
P/FCF4,64ngành 9,69
EV/EBITDA3,13ngành 3,95
Tỷ suất lợi nhuận trên giá14,7%ngành 11,4%
Khả năng sinh lời
ROE15,9%ngành 8,6%
ROA9,8%ngành 3,8%
ROIC16,0%ngành 13,6%
Biên lợi nhuận gộp15,0%ngành 11,1%
Biên lợi nhuận hoạt động16,2%ngành 5,7%
Biên lợi nhuận ròng11,6%ngành 3,7%
Biên dòng tiền tự do17,0%ngành 2,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành3,13ngành 1,59
Khả năng trả lãi vay9,62 lần
Nợ ròng trên EBITDA0,29 lầnngành 0,07 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,63 lầnngành 0,97 lần
Độ dày vốn61,4%ngành 51,0%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ36,9%ngành 20,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ71,1%ngành 18,0%
EPS so cùng kỳ71,1%ngành 7,5%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -48,0%
Doanh thu, tăng kép 3 năm22,5%ngành 19,0%
Doanh thu, tăng kép 5 năm12,9%ngành 4,7%
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |