iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PVP
HOSE - Dịch vụ vận tải

Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 103.702.452 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 103.702.452 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.198 tỷ đ
21.200 đ▼ 500 đ (-2,30%)
Tham chiếu 21.700 đtrần 23.200 đsàn 20.200 đKhối lượng 1.019.900

Phân tích cơ bản PVP - Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM6,8x
P/B1,08x
ROE TTM15,9%
EPS TTM3.120 đ
BVPS19.585 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - PVP

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
02505007501.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - PVP

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
723645593833554421707359
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
553546527748483354625271
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
17099668571678289
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
13576446946403469
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
381441611321898241125
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
1,47x2,67x2,83x2,34x2,31x1,89x1,97x2,78x
EPS TTM (đ)
3.1202.2611.9221.8261.8231.9892.0471.979
BVPS (đ)
19.58519.35318.63018.19617.54118.24517.86817.541
ROE TTM %
15,9%11,7%10,3%10,0%10,4%10,9%11,5%11,3%
↳ Biên lợi nhuận
11,6%8,9%8,3%7,5%9,3%11,2%11,8%13,5%
↳ Vòng quay tài sản
0,84 lần0,80 lần0,76 lần0,74 lần0,63 lần0,58 lần0,56 lần0,55 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,63 lần1,64 lần1,63 lần1,80 lần1,77 lần1,67 lần1,72 lần1,53 lần
P/E TTM
5,8x6,6x7,3x8,2x8,5x7,9x8,7x8,1x
P/B
0,93x0,77x0,75x0,82x0,88x0,86x0,99x0,92x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70