iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PVP
HOSE - Dịch vụ vận tải

Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 103.702.452 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 103.702.452 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.198 tỷ đ
21.200 đ▼ 500 đ (-2,30%)
Tham chiếu 21.700 đtrần 23.200 đsàn 20.200 đKhối lượng 1.019.900

Báo cáo tài chính chi tiết - PVP - Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương

Báo cáo tài chính chi tiết - PVP - Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 59 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 59 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 59 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.963,11.857,91.639,81.786,01.530,01.390,51.321,41.417,4
420,9493,5503,9315,2249,5282,2280,5350,8
Tiền383,6478,5413,9275,2178,6136,393,4181,5
Các khoản tương đương tiền37,315,090,040,071,0145,9187,1169,3
1.037,1938,3818,8980,5946,6766,7720,8812,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.037,1938,3818,8980,5946,6766,7720,8812,7
470,2406,3291,5466,6312,5316,2300,2239,6
Phải thu khách hàng449,9365,3254,2443,3293,4300,7288,1206,1
Trả trước cho người bán2,80,70,15,34,51,60,00
Các khoản phải thu khác90,5113,4110,291,087,687,085,1106,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-73,1-73,1-73,1-73,1-73,1-73,1-73,1-73,1
31,817,022,421,018,622,216,011,8
Hàng tồn kho31,817,022,421,018,622,216,011,8
3,12,73,22,72,73,23,92,5
Chi phí trả trước ngắn hạn3,12,73,22,72,73,23,92,5
1.346,61.426,31.506,51.609,21.686,11.768,11.865,01.356,6
0,80,80,824,424,110,910,80,7
Phải thu dài hạn khác0,80,80,824,424,110,910,80,7
1.307,31.387,01.466,91.548,61.628,21.725,11.823,51.246,6
1.307,31.387,01.466,91.548,61.628,21.725,11.823,51.246,1
Nguyên giá TSCĐHH3.589,53.589,43.589,43.589,43.589,43.588,93.588,92.900,8
Hao mòn TSCĐHH-2.282,2-2.202,4-2.122,5-2.040,8-1.961,2-1.863,8-1.765,4-1.654,7
00000000,6
Nguyên giá TSCĐVH0,20,20,20,20,20,20,20,9
Hao mòn TSCĐVH-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,3
000,3000071,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang000,3000071,1
38,538,538,536,233,932,130,738,2
Chi phí trả trước dài hạn0,30,30,40,40,51,01,51,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại38,138,138,135,833,531,129,136,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.309,63.284,13.146,23.395,23.216,23.158,63.186,32.774,0
1.277,51.277,31.215,01.507,71.397,11.266,21.334,3954,7
770,3575,0478,9684,6558,6542,0583,1601,9
Vay và nợ ngắn hạn134,9146,2157,6177,4188,5195,5194,4122,0
Phải trả người bán186,4260,1143,7289,7157,3115,2162,7123,3
Người mua trả tiền trước12,220,49,80014,718,14,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông109,66,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước37,719,817,737,029,814,76,148,9
Phải trả người lao động15,820,317,324,518,117,511,419,4
Chi phí phải trả34,929,751,936,542,238,742,819,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,90,66,5109,2109,35,65,654,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi4,90,22,810,213,40,23,66,8
Dự phòng phải trả ngắn hạn232,971,671,600139,8138,5202,0
507,3702,3736,1823,1838,5724,2751,2352,8
Vay và nợ dài hạn507,3541,0574,7608,5642,2686,0728,2343,0
Dự phòng phải trả dài hạn0161,3161,3214,6196,338,223,09,8
2.032,12.006,81.931,31.887,41.819,01.892,41.852,01.819,3
2.032,12.006,81.931,31.887,41.819,01.892,41.852,01.819,3
1.037,01.037,01.037,01.037,01.037,01.037,01.037,01.037,0
Cổ phiếu phổ thông1.037,01.037,01.037,01.037,01.037,01.037,01.037,01.037,0
Quỹ đầu tư phát triển605,8605,8605,8605,8605,8605,8605,8605,8
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,91,91,91,91,91,91,91,9
387,4362,2286,6242,8174,3247,8207,4174,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước176,9286,688,188,188,1207,40,30,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này210,575,5198,5154,686,240,4207,1174,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.309,63.284,13.146,23.395,23.216,23.158,63.186,32.774,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70