Đang đo trạng thái thị trường…
PVM
UPCOM - Nhà cung cấp thiết bịCông ty Cổ phần Máy - Thiết bị Dầu khí
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 38.638.600 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 38.638.600 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 723 tỷ đ
18.700 đ▲ 700 đ (+3,89%)
Tham chiếu 18.000 đtrần 20.700 đsàn 15.300 đKhối lượng 400
Báo cáo tài chính chi tiết - PVM - Công ty Cổ phần Máy - Thiết bị Dầu khí
Báo cáo tài chính chi tiết - PVM - Công ty Cổ phần Máy - Thiết bị Dầu khí
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 932,1 | 821,9 | 948,7 | 909,9 | 957,0 | 948,0 | 961,5 | 839,9 | |
| 21,8 | 11,1 | 200,9 | 16,1 | 29,8 | 33,4 | 21,1 | 27,2 | |
| Tiền | 21,8 | 11,1 | 200,9 | 16,1 | 29,8 | 33,4 | 21,1 | 27,2 |
| 147,7 | 136,8 | 106,8 | 125,5 | 126,8 | 138,3 | 112,1 | 111,5 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 147,7 | 136,8 | 106,8 | 125,5 | 126,8 | 138,3 | 112,1 | 111,5 |
| 641,4 | 574,3 | 577,1 | 691,1 | 720,7 | 680,3 | 744,3 | 647,1 | |
| Phải thu khách hàng | 381,8 | 343,4 | 414,5 | 368,0 | 376,4 | 386,3 | 381,3 | 355,0 |
| Trả trước cho người bán | 145,1 | 160,6 | 153,6 | 101,6 | 94,6 | 82,0 | 84,9 | 118,4 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 61,9 | 112,1 | 137,0 | 148,3 | 221,5 | 116,1 |
| Các khoản phải thu khác | 293,3 | 249,1 | 125,9 | 289,6 | 294,9 | 243,9 | 236,9 | 238,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -178,7 | -178,7 | -178,8 | -180,2 | -182,2 | -180,2 | -180,3 | -180,3 |
| 104,8 | 87,8 | 60,1 | 71,2 | 74,0 | 88,2 | 78,1 | 51,5 | |
| Hàng tồn kho | 105,1 | 88,0 | 60,5 | 71,3 | 74,3 | 88,8 | 78,8 | 51,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,2 | -0,3 | -0,5 | -0,2 | -0,3 | -0,6 | -0,7 | -0,2 |
| 16,3 | 11,9 | 3,8 | 6,0 | 5,6 | 7,9 | 5,9 | 2,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,1 | 2,8 | 1,2 | 2,3 | 3,0 | 4,0 | 3,1 | 0,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 13,2 | 8,8 | 2,1 | 2,2 | 1,8 | 3,4 | 2,2 | 1,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,0 | 0,4 | 0,5 | 1,5 | 0,8 | 0,6 | 0,6 | 0,8 |
| 735,1 | 670,9 | 289,9 | 204,9 | 197,8 | 161,0 | 194,4 | 290,0 | |
| 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 37,6 | 59,1 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 37,6 | 39,1 |
| 145,0 | 146,9 | 149,2 | 72,2 | 68,7 | 69,9 | 70,1 | 63,6 | |
| 133,3 | 135,1 | 137,5 | 60,2 | 56,8 | 57,8 | 58,0 | 51,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 182,1 | 181,3 | 180,9 | 102,0 | 97,1 | 96,6 | 95,3 | 87,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -48,8 | -46,2 | -43,4 | -41,8 | -40,3 | -38,8 | -37,3 | -36,1 |
| 11,7 | 11,8 | 11,8 | 12,0 | 12,0 | 12,1 | 12,2 | 12,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 15,1 | 15,0 | 15,0 | 15,1 | 15,0 | 15,0 | 15,0 | 15,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -3,4 | -3,3 | -3,2 | -3,1 | -3,0 | -2,9 | -2,8 | -2,7 |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 15,3 | 15,3 | 15,3 | 15,3 | 15,3 | 15,3 | 15,3 | 15,3 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -15,3 | -15,3 | -15,3 | -15,3 | -15,3 | -15,3 | -15,3 | -15,3 |
| 478,8 | 411,7 | 52,7 | 44,5 | 40,4 | 25,0 | 22,3 | 23,7 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 477,9 | 410,8 | 51,8 | 41,1 | 37,8 | 25,0 | 22,3 | 18,1 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 3,3 | 2,6 | 0 | 0 | 5,5 |
| 103,8 | 103,8 | 78,8 | 78,8 | 78,8 | 54,3 | 53,8 | 133,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 50,0 | 50,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 0,5 | 0 | 80,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 59,2 | 59,2 | 59,2 | 59,2 | 59,2 | 59,2 | 59,2 | 59,2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -5,3 | -5,3 | -5,3 | -5,3 | -5,3 | -5,3 | -5,3 | -5,3 |
| 5,9 | 7,0 | 7,5 | 7,8 | 8,2 | 10,2 | 10,5 | 9,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 5,9 | 7,0 | 7,5 | 7,8 | 8,2 | 10,2 | 10,5 | 9,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.667,3 | 1.492,9 | 1.238,6 | 1.114,8 | 1.154,7 | 1.109,1 | 1.155,9 | 1.129,9 |
| 939,3 | 786,9 | 533,1 | 403,2 | 441,7 | 419,4 | 467,1 | 425,0 | |
| 600,9 | 492,9 | 512,4 | 368,9 | 407,3 | 382,6 | 430,3 | 367,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 414,2 | 361,5 | 329,1 | 253,3 | 278,2 | 277,7 | 326,3 | 274,9 |
| Phải trả người bán | 25,0 | 36,7 | 24,6 | 17,8 | 23,5 | 13,0 | 17,2 | 21,9 |
| Người mua trả tiền trước | 76,4 | 14,3 | 28,5 | 12,8 | 12,9 | 3,4 | 3,4 | 5,9 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 3,5 | 3,9 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 5,2 | 4,4 | 6,2 | 6,1 | 7,8 | 16,7 | 17,8 | 3,9 |
| Phải trả người lao động | 11,1 | 4,9 | 8,0 | 7,2 | 12,2 | 1,7 | 6,4 | 9,6 |
| Chi phí phải trả | 7,6 | 5,0 | 8,4 | 5,2 | 5,3 | 3,6 | 2,1 | 3,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 49,8 | 57,8 | 101,7 | 59,7 | 59,3 | 62,0 | 51,0 | 40,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 7,3 | 3,2 | 4,1 | 4,9 | 6,0 | 2,2 | 4,6 | 5,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,9 | 1,2 | 1,9 | 2,0 | 2,2 | 2,3 | 1,6 | 1,7 |
| 338,4 | 293,9 | 20,7 | 34,3 | 34,4 | 36,8 | 36,8 | 57,5 | |
| Phải trả dài hạn khác | 13,3 | 13,3 | 13,3 | 25,3 | 25,3 | 25,3 | 25,3 | 37,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 323,0 | 280,7 | 7,5 | 9,0 | 9,2 | 11,5 | 11,5 | 20,3 |
| 727,9 | 706,0 | 705,5 | 711,6 | 713,0 | 689,7 | 688,8 | 704,9 | |
| 727,9 | 706,0 | 705,5 | 711,6 | 713,0 | 689,7 | 688,8 | 704,9 | |
| 386,4 | 386,4 | 386,4 | 386,4 | 386,4 | 386,4 | 386,4 | 386,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 386,4 | 386,4 | 386,4 | 386,4 | 386,4 | 386,4 | 386,4 | 386,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 18,9 | 18,9 | 18,9 | 18,9 | 18,9 | 18,9 | 18,9 | 18,9 |
| 175,2 | 153,6 | 153,3 | 173,1 | 172,6 | 148,9 | 147,4 | 164,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 148,8 | 153,3 | 119,0 | 140,3 | 142,7 | 147,4 | 94,4 | 124,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 26,4 | 0,3 | 34,3 | 32,8 | 29,9 | 1,5 | 53,0 | 40,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 147,4 | 147,1 | 146,9 | 133,2 | 135,1 | 135,5 | 136,1 | 135,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.667,3 | 1.492,9 | 1.238,6 | 1.114,8 | 1.154,7 | 1.109,1 | 1.155,9 | 1.129,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |