iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PVC
HNX - Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí

Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 81.194.463 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 81.194.463 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 958 tỷ đ
11.800 đ▼ 100 đ (-0,84%)
Tham chiếu 11.900 đtrần 13.000 đsàn 10.800 đKhối lượng 920.804

Phân tích cơ bản PVC - Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM37,5x
P/B0,89x
ROE TTM2,4%
EPS TTM315 đ
BVPS13.252 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - PVC

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-50005001.0001.5002.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - PVC

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
1.9021.2121.6051.5111.2019931.019750
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
1.7741.1301.4851.4251.121935947711
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
128811208680587238
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
42109533-2
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-19357-60-265-174-31101-9
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-18,04x-16,65x-19,74x-18,48x-12,06x4,12x78,90x—
EPS TTM (đ)
3153273302461167341-4
BVPS (đ)
13.25213.24013.10413.00612.92012.87012.78412.673
ROE TTM %
2,4%2,5%2,5%1,9%0,9%0,6%0,3%-0,0%
↳ Biên lợi nhuận
0,4%0,5%0,5%0,4%0,2%0,2%0,1%—
↳ Vòng quay tài sản
2,10 lần2,17 lần1,88 lần1,85 lần1,79 lần1,78 lần1,44 lần—
↳ Đòn bẩy tài chính
2,76 lần2,37 lần2,66 lần2,42 lần2,11 lần1,92 lần1,99 lần1,87 lần
P/E TTM
40,3x54,3x34,5x46,6x101,7x148,8x254,7x—
P/B
0,96x1,34x0,87x0,88x0,91x0,84x0,82x1,03x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dầu khí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
BSRCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam145.4627,40
PLXTập đoàn Xăng dầu Việt Nam45.04214,10
PVSTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam19.8238,00
PVDTổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí17.3499,40
OILTổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần13.54822,60
TOSCông ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng7.2754,20
POSCông ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC7395,00
PVBCông ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam4585,30