Đang đo trạng thái thị trường…
PVC
HNX - Thiết bị và Dịch vụ Dầu khíTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 81.194.463 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 81.194.463 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 958 tỷ đ
11.800 đ▼ 100 đ (-0,84%)
Tham chiếu 11.900 đtrần 13.000 đsàn 10.800 đKhối lượng 920.804
Báo cáo tài chính chi tiết - PVC - Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần
Báo cáo tài chính chi tiết - PVC - Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 73 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 73 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 73 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.807,7 | 2.387,1 | 2.664,4 | 2.392,3 | 2.053,9 | 1.837,8 | 1.900,9 | 1.755,0 | |
| 237,4 | 205,1 | 190,4 | 194,1 | 197,6 | 324,8 | 420,9 | 327,3 | |
| Tiền | 197,7 | 170,5 | 155,8 | 142,1 | 122,2 | 144,5 | 215,9 | 161,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 39,7 | 34,6 | 34,6 | 52,0 | 75,4 | 180,3 | 205,1 | 165,6 |
| 216,7 | 202,2 | 230,9 | 245,9 | 212,6 | 190,4 | 203,4 | 220,8 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 216,7 | 202,2 | 230,9 | 245,9 | 212,6 | 190,4 | 203,4 | 220,8 |
| 1.846,2 | 1.481,7 | 1.746,6 | 1.519,0 | 1.183,3 | 888,9 | 843,7 | 817,6 | |
| Phải thu khách hàng | 1.710,0 | 1.361,4 | 1.628,1 | 1.363,2 | 1.015,8 | 765,1 | 786,1 | 752,8 |
| Trả trước cho người bán | 93,1 | 80,5 | 79,3 | 135,9 | 123,6 | 89,9 | 67,1 | 60,9 |
| Các khoản phải thu khác | 88,9 | 82,6 | 81,8 | 61,3 | 85,3 | 75,4 | 32,1 | 44,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -45,8 | -42,8 | -42,7 | -41,3 | -41,4 | -41,4 | -41,6 | -40,9 |
| 494,4 | 479,5 | 482,5 | 419,1 | 446,1 | 412,1 | 416,0 | 372,3 | |
| Hàng tồn kho | 553,4 | 538,1 | 541,4 | 474,3 | 500,0 | 466,8 | 470,8 | 425,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -59,0 | -58,6 | -58,9 | -55,2 | -53,9 | -54,7 | -54,7 | -53,4 |
| 13,0 | 18,5 | 14,0 | 14,2 | 14,4 | 21,6 | 16,9 | 16,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 5,2 | 5,9 | 4,1 | 4,2 | 5,0 | 4,8 | 2,9 | 4,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 7,4 | 12,2 | 9,7 | 9,9 | 9,4 | 16,0 | 13,1 | 9,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,5 | 0,5 | 0,2 | 0,1 | 0 | 0,8 | 0,9 | 3,7 |
| 158,6 | 157,3 | 161,6 | 163,8 | 163,5 | 164,0 | 164,6 | 168,7 | |
| 7,9 | 7,9 | 9,5 | 16,2 | 13,7 | 11,7 | 8,7 | 8,8 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,7 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 7,9 | 7,9 | 9,5 | 16,2 | 13,7 | 11,7 | 5,0 | 8,8 |
| 63,4 | 58,8 | 62,1 | 64,8 | 65,4 | 67,9 | 69,8 | 62,5 | |
| 58,5 | 53,9 | 57,1 | 59,8 | 60,4 | 62,8 | 64,6 | 57,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 301,5 | 292,5 | 292,8 | 292,7 | 291,7 | 289,1 | 288,3 | 279,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -243,0 | -238,6 | -235,7 | -232,9 | -231,4 | -226,3 | -223,7 | -222,1 |
| 4,8 | 4,9 | 4,9 | 5,0 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 4,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,1 | 9,1 | 8,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -4,4 | -4,3 | -4,3 | -4,2 | -4,1 | -4,1 | -4,0 | -3,9 |
| 54,4 | 55,6 | 56,8 | 58,0 | 59,3 | 60,5 | 61,7 | 62,9 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 151,9 | 151,9 | 151,9 | 151,9 | 151,9 | 151,9 | 151,9 | 151,9 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -97,5 | -96,3 | -95,1 | -93,8 | -92,6 | -91,4 | -90,2 | -89,0 |
| 2,2 | 4,8 | 3,0 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 11,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,2 | 4,8 | 3,0 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 11,0 |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 12,8 | 12,8 | 12,8 | 0 | 0 | 0 | 12,8 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -12,8 | -12,8 | -12,8 | 0 | 0 | 0 | -12,8 | 0 |
| 30,8 | 30,3 | 30,1 | 24,3 | 24,7 | 23,5 | 24,1 | 23,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 2,8 | 2,2 | 2,6 | 2,8 | 2,7 | 3,0 | 2,9 | 3,1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 28,0 | 28,1 | 27,5 | 21,5 | 22,0 | 20,5 | 21,2 | 20,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.966,4 | 2.544,4 | 2.825,9 | 2.556,2 | 2.217,5 | 2.001,8 | 2.065,5 | 1.923,7 |
| 1.890,0 | 1.469,2 | 1.756,0 | 1.500,1 | 1.168,9 | 957,1 | 1.027,4 | 894,9 | |
| 1.876,4 | 1.455,7 | 1.742,4 | 1.486,6 | 1.155,5 | 940,9 | 1.010,9 | 874,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 893,5 | 671,0 | 742,8 | 719,5 | 452,9 | 364,6 | 413,7 | 295,0 |
| Phải trả người bán | 552,9 | 476,0 | 596,3 | 437,6 | 415,5 | 339,2 | 369,5 | 346,5 |
| Người mua trả tiền trước | 153,5 | 147,9 | 155,2 | 114,2 | 112,6 | 107,3 | 100,1 | 104,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 16,9 | 1,4 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 26,2 | 15,3 | 34,6 | 13,0 | 16,6 | 14,4 | 12,4 | 8,9 |
| Phải trả người lao động | 37,4 | 18,9 | 40,2 | 28,8 | 32,7 | 9,6 | 18,2 | 13,1 |
| Chi phí phải trả | 161,4 | 98,3 | 148,7 | 143,8 | 109,6 | 94,3 | 86,3 | 91,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 14,8 | 15,1 | 14,4 | 23,7 | 9,8 | 7,1 | 5,0 | 11,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 8,8 | 3,2 | 2,2 | 3,1 | 3,5 | 2,0 | 3,3 | 4,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 10,9 | 8,7 | 8,1 | 2,9 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 0 |
| 13,7 | 13,6 | 13,6 | 13,5 | 13,5 | 16,2 | 16,5 | 20,1 | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 3,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 11,1 | 11,0 | 11,0 | 10,9 | 10,9 | 13,7 | 13,9 | 16,8 |
| 1.076,3 | 1.075,2 | 1.069,9 | 1.056,1 | 1.048,5 | 1.044,7 | 1.038,1 | 1.028,8 | |
| 1.076,3 | 1.075,2 | 1.069,9 | 1.052,7 | 1.048,5 | 1.044,7 | 1.038,1 | 1.028,8 | |
| 811,9 | 811,9 | 811,9 | 811,9 | 811,9 | 811,9 | 811,9 | 811,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 811,9 | 811,9 | 811,9 | 811,9 | 811,9 | 811,9 | 811,9 | 811,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 39,7 | 39,7 | 39,7 | 39,7 | 39,7 | 39,7 | 39,7 | 39,7 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 57,1 | 56,9 | 56,9 | 56,9 | 56,9 | 56,9 | 56,9 | 56,9 |
| 44,1 | 50,5 | 50,8 | 34,3 | 25,1 | 24,0 | 22,2 | 18,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 37,6 | 48,1 | 18,3 | 17,4 | 17,3 | 21,3 | 18,9 | 18,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 6,5 | 2,4 | 32,5 | 16,8 | 7,8 | 2,7 | 3,3 | 0,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 120,8 | 113,4 | 107,9 | 107,2 | 112,2 | 109,5 | 104,6 | 98,7 |
| 0 | 0 | 0 | 3,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 3,4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.966,4 | 2.544,4 | 2.825,9 | 2.556,2 | 2.217,5 | 2.001,8 | 2.065,5 | 1.923,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dầu khí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BSRCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam | 145.462 | 7,40 | 1,96 | 26,4% |
| PLXTập đoàn Xăng dầu Việt Nam | 45.042 | 14,10 | 1,57 | 11,1% |
| PVSTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 19.823 | 8,00 | 0,99 | 12,4% |
| PVDTổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | 17.349 | 9,40 | 0,59 | 6,3% |
| OILTổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần | 13.548 | 22,60 | 1,12 | 5,0% |
| TOSCông ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng | 7.275 | 4,20 | 1,46 | 35,2% |
| POSCông ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC | 739 | 5,00 | 0,69 | 13,9% |
| PVBCông ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 458 | 5,30 | 1,01 | 19,1% |