iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PTT
UPCOM - Dịch vụ vận tải

Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Đông Dương

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 16.493.172 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 16.493.172 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 140 tỷ đ
8.500 đ▼ 100 đ (-1,16%)
Tham chiếu 8.600 đtrần 9.800 đsàn 7.400 đKhối lượng 2.000

Báo cáo tài chính chi tiết - PTT - Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Đông Dương

Báo cáo tài chính chi tiết - PTT - Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Đông Dương

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 10 kỳ, từ năm 2024.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 10 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 10 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
164,3135,6153,4170,9428,4211,1203,5202,2
22,813,911,56,714,814,112,317,2
Tiền22,813,911,56,714,814,112,317,2
73,560,655,677,367,0152,2152,0154,4
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn73,560,655,677,367,0152,2152,0154,4
50,039,560,867,9328,527,422,520,8
Phải thu khách hàng46,436,345,054,729,321,418,717,8
Trả trước cho người bán0,10,76,96,601,91,10,1
Các khoản phải thu khác3,42,58,96,6299,24,23,53,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00000-0,5-1,5-1,5
Tài sản thiếu chờ xử lý000000,50,70,7
12,412,919,612,811,611,912,45,1
Hàng tồn kho12,412,919,612,811,611,912,45,1
5,78,75,86,36,55,44,34,7
Chi phí trả trước ngắn hạn2,66,03,33,53,92,91,91,8
Thuế GTGT được khấu trừ3,12,72,52,82,62,52,42,9
363,0376,3369,3380,5103,5108,5111,9118,0
3,83,63,73,63,63,73,33,4
Phải thu dài hạn khác3,83,63,73,63,63,73,33,4
341,7353,6365,5376,799,1103,6108,3114,2
341,5353,4365,2376,498,9103,5108,2114,1
Nguyên giá TSCĐHH510,0510,0510,0523,3234,0236,3236,3249,7
Hao mòn TSCĐHH-168,5-156,6-144,7-146,8-135,1-132,8-128,1-135,6
0,20,20,20,20,30,10,10,1
Nguyên giá TSCĐVH0,40,40,40,40,40,20,20,2
Hao mòn TSCĐVH-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1
0,20,20,20,20,70,30,30,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,20,20,20,20,70,30,30,3
17,319,00,00,000,80,00,1
Chi phí trả trước dài hạn17,319,00,00,000,80,00,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN527,3512,0522,7551,4531,8319,6315,4320,3
283,5277,5289,0317,8305,194,896,3107,8
104,086,987,9107,691,543,342,445,2
Vay và nợ ngắn hạn43,943,943,940,442,413,913,913,9
Phải trả người bán29,221,511,126,225,016,717,011,8
Người mua trả tiền trước0,0004,201,902,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,30,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3,10,21,13,42,91,52,02,1
Phải trả người lao động10,56,79,411,78,37,17,68,8
Chi phí phải trả3,62,46,61,61,21,21,04,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,70,80,91,21,01,00,91,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,70,22,03,13,40,00,00,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10000000
Dự phòng phải trả ngắn hạn10,910,912,915,87,3000
179,5190,5201,1210,1213,651,453,862,5
Phải trả dài hạn khác1,51,51,11,11,11,21,21,4
Vay và nợ dài hạn178,0189,0200,0209,0212,545,148,652,1
Dự phòng phải trả dài hạn000005,14,09,0
243,8234,5233,7233,6226,7224,8219,2212,5
243,8234,5233,7233,6226,7224,8219,2212,5
164,9164,9164,9164,9164,9164,9164,9164,9
Cổ phiếu phổ thông164,9164,9164,9164,9164,9164,9164,9164,9
Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
Quỹ đầu tư phát triển66,929,929,929,929,929,929,929,9
12,139,839,039,032,030,124,517,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,239,020,820,820,824,50,00,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này11,80,818,218,111,25,624,517,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN527,3512,0522,7551,4531,8319,6315,4320,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70