Đang đo trạng thái thị trường…
PTS
HNX - Dịch vụ vận tảiCông ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.568.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.568.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 54 tỷ đ
9.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 9.700 đtrần 10.600 đsàn 8.800 đKhối lượng 100
Tỷ số tài chính PTS - Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 20 mã nhóm Dịch vụ vận tải
Định giá
P/E3,28ngành 8,49
P/B0,49ngành 0,76
P/S0,13ngành 0,36
P/FCF—ngành 9,69
EV/EBITDA1,83ngành 3,95
Tỷ suất lợi nhuận trên giá30,5%ngành 11,4%
Khả năng sinh lời
ROE15,0%ngành 8,6%
ROA7,2%ngành 3,8%
ROIC13,4%ngành 13,6%
Biên lợi nhuận gộp14,7%ngành 11,1%
Biên lợi nhuận hoạt động5,7%ngành 5,7%
Biên lợi nhuận ròng3,9%ngành 3,7%
Biên dòng tiền tự do—ngành 2,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành0,66ngành 1,59
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA0,70 lầnngành 0,07 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,07 lầnngành 0,97 lần
Độ dày vốn48,3%ngành 51,0%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ16,0%ngành 20,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ71,9%ngành 18,0%
EPS so cùng kỳ71,8%ngành 7,5%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -48,0%
Doanh thu, tăng kép 3 năm0,5%ngành 19,0%
Doanh thu, tăng kép 5 năm4,7%ngành 4,7%
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |