iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PTS
HNX - Dịch vụ vận tải

Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.568.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.568.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 54 tỷ đ
9.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 9.700 đtrần 10.600 đsàn 8.800 đKhối lượng 100

Phân tích cơ bản PTS - Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM3,3x
P/B0,49x
ROE TTM15,0%
EPS TTM2.955 đ
BVPS19.727 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - PTS

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-50050100150
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - PTS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
1349910291829410389
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
11384917571798780
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
211511161115169
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
84-261521
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
—15-220-817014
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
—2,51x2,48x1,93x2,37x———
EPS TTM (đ)
2.9551.7851.9452.6821.7201.417686559
BVPS (đ)
19.72719.62318.75919.15418.00318.46317.50917.171
ROE TTM %
15,0%9,1%10,4%14,0%9,6%7,7%3,9%3,3%
↳ Biên lợi nhuận
3,9%2,7%2,9%4,0%2,6%———
↳ Vòng quay tài sản
1,87 lần1,65 lần1,65 lần1,64 lần1,65 lần———
↳ Đòn bẩy tài chính
2,07 lần2,07 lần2,14 lần2,12 lần2,23 lần2,16 lần2,31 lần2,46 lần
P/E TTM
2,9x5,1x5,4x3,4x5,4x6,4x10,9x15,0x
P/B
0,44x0,46x0,56x0,48x0,52x0,49x0,43x0,49x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70