iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PTS
HNX - Dịch vụ vận tải

Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.568.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.568.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 54 tỷ đ
9.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 9.700 đtrần 10.600 đsàn 8.800 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - PTS - Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng

Báo cáo tài chính chi tiết - PTS - Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 75 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 75 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 75 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
57,153,947,248,744,849,444,847,4
8,012,67,513,14,412,43,86,1
Tiền8,012,67,513,14,412,43,86,1
26,919,417,710,817,114,816,018,2
Phải thu khách hàng25,615,614,87,612,713,514,57,5
Trả trước cho người bán0,33,02,12,13,40,20,20,3
Các khoản phải thu khác2,11,91,91,21,11,21,510,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,1-1,1-1,1-0,1-0,1-0,1-0,10
20,920,419,723,421,620,923,621,6
Hàng tồn kho20,920,419,723,421,620,923,621,6
1,31,52,41,41,71,31,31,6
Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,30,30,30,30,30,30,3
Thuế GTGT được khấu trừ0,00,100,10,4000,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,01,12,01,01,01,01,01,1
170,6172,5176,1177,2178,3172,9180,7187,4
0,10,10,10,10,10,10,10,1
Phải thu dài hạn của khách hàng0,10,10,10,10,10,10,10,1
Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
144,1125,1131,5137,5143,9150,3156,8162,6
144,1125,1131,5137,5143,9150,3156,8162,6
Nguyên giá TSCĐHH413,0389,8390,0389,5389,5389,5389,5391,1
Hao mòn TSCĐHH-269,0-264,7-258,5-252,0-245,6-239,2-232,8-228,5
0,118,613,79,96,30,30,10,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,118,613,79,96,30,30,10,1
26,428,630,829,728,022,223,724,5
Chi phí trả trước dài hạn26,428,630,629,728,122,323,824,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại-0,00,00,1-0,0-0,1-0,0-0,10,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN227,7226,4223,3225,9223,1222,3225,4234,8
117,8117,1118,9119,2122,9119,5127,9139,2
86,681,783,682,583,779,183,690,4
Vay và nợ ngắn hạn25,541,442,937,142,433,736,836,7
Phải trả người bán30,227,020,927,025,631,132,434,6
Người mua trả tiền trước1,20,70,71,61,61,61,46,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông2,50——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3,80,61,11,70,32,41,11,6
Phải trả người lao động17,57,614,18,75,74,16,95,0
Chi phí phải trả0,00,10,10,00,40,10,11,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác3,33,42,75,26,45,74,54,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,41,01,21,21,30,40,50,5
31,235,435,336,739,240,444,348,8
Người mua trả trước dài hạn15,516,816,817,017,015,715,515,8
Vay và nợ dài hạn15,718,618,519,722,224,728,833,0
109,8109,3104,5106,7100,2102,897,595,6
109,8109,3104,5106,7100,2102,897,595,6
55,755,755,755,755,755,755,755,7
Cổ phiếu phổ thông55,755,755,755,755,755,755,755,7
Thặng dư vốn cổ phần6,06,06,06,06,06,06,06,0
Quỹ đầu tư phát triển18,718,718,718,718,718,718,718,7
29,428,924,026,319,822,417,115,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước17,224,413,213,213,217,113,313,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này12,24,410,813,06,65,33,81,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN227,7226,4223,3225,9223,1222,3225,4234,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70