Đang đo trạng thái thị trường…
PTM
UPCOM - Sản xuất ô tôCông ty Cổ phần Sản xuất, Thương mại Và Dịch vụ Ô tô PTM
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 35.199.993 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 35.199.993 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 433 tỷ đ
12.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.300 đtrần 14.100 đsàn 10.500 đKhối lượng 10
Lịch sử giá PTM - Công ty Cổ phần Sản xuất, Thương mại Và Dịch vụ Ô tô PTM
Lịch sử giá
186 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 12.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-21 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 0.00% | 10 |
| 2026-10-20 | — | — | — | — | 12.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-19 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 0.00% | 8 |
| 2026-10-16 | — | — | — | — | 12.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-15 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-14 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | +5.13% | 101 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 11.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | — | — | — | — | 11.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-09 | — | — | — | — | 11.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 11.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-07 | 11.700 | 11.700 | 11.700 | 11.700 | 11.700 | +14.71% | 102 |
| 2026-10-06 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | +14.61% | 100 |
| 2026-10-05 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | +17.11% | 200 |
| 2026-10-02 | 7.800 | 7.800 | 7.600 | 7.600 | 7.600 | -26.92% | 2.300 |
| 2026-10-01 | 8.500 | 10.400 | 8.500 | 10.400 | 10.400 | +4.00% | 650 |
| 2026-09-30 | — | — | — | — | 10.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-29 | — | — | — | — | 10.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-28 | — | — | — | — | 10.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-25 | — | — | — | — | 10.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 10.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | — | — | — | — | 10.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 10.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | — | — | — | — | 10.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-18 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | -8.26% | 8.800 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-14 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-11 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-08 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-03 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-27 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-26 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-25 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-24 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-21 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-18 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-12 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
Trang 1 trên 24
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2013-01-10. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 1.196 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Ô tô và phụ tùng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HUTCông ty Cổ phần Tasco | 13.354 | 29,90 | 0,74 | 2,5% |
| HHSCông ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 4.113 | 46,90 | 0,25 | 0,5% |
| VVSCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 3.616 | 2,80 | 1,70 | 61,6% |
| CTFCông ty Cổ phần City Auto | 1.684 | 108,60 | 1,54 | 1,4% |
| SVCCông ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn | 1.651 | 4,00 | 0,54 | 13,6% |
| DRCCông ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng | 1.472 | 11,50 | 0,77 | 6,7% |
| SRCCông ty Cổ phần Cao su Sao Vàng | 1.312 | 52,00 | 2,32 | 4,5% |
| CSMCông ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam | 1.249 | 20,00 | 0,89 | 4,4% |