iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PTM
UPCOM - Sản xuất ô tô

Công ty Cổ phần Sản xuất, Thương mại Và Dịch vụ Ô tô PTM

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 35.199.993 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 35.199.993 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 433 tỷ đ
12.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.300 đtrần 14.100 đsàn 10.500 đKhối lượng 10

Báo cáo tài chính chi tiết - PTM - Công ty Cổ phần Sản xuất, Thương mại Và Dịch vụ Ô tô PTM

Báo cáo tài chính chi tiết - PTM - Công ty Cổ phần Sản xuất, Thương mại Và Dịch vụ Ô tô PTM

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 32 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 32 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 32 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2015
Q4/2014
Q3/2014
328,4433,9425,8599,8641,533,233,836,8
91,018,323,256,746,15,73,914,8
Tiền91,018,323,254,746,15,73,914,8
Các khoản tương đương tiền0002,00000
6,53,32,50013,013,00
Đầu tư ngắn hạn0000013,013,00
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn6,53,32,500000
80,8119,383,0158,7164,710,012,612,0
Phải thu khách hàng55,447,763,269,273,31,11,51,5
Trả trước cho người bán13,56,15,868,163,50,00,00,1
Các khoản phải thu khác12,365,814,421,828,29,211,410,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
143,2274,8297,8354,0393,94,24,19,7
Hàng tồn kho144,6276,2299,2355,4395,34,24,19,7
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4000
6,918,119,330,436,70,20,20,2
Chi phí trả trước ngắn hạn3,33,54,16,07,10,20,10,1
Thuế GTGT được khấu trừ3,514,615,224,429,6000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước000,0000,10,10,1
Tài sản ngắn hạn khác000000,00,00,0
209,8227,7243,1155,0153,64,94,95,0
2,52,62,52,62,5000
Phải thu dài hạn khác2,52,62,52,62,5000
107,4121,1137,1136,0134,14,54,54,5
80,994,6110,6136,0134,14,54,24,5
Nguyên giá TSCĐHH131,2145,4159,6179,7172,68,37,88,0
Hao mòn TSCĐHH-50,3-50,8-48,9-43,7-38,5-3,8-3,6-3,5
26,526,526,50,00,0000
Nguyên giá TSCĐVH26,526,526,50,10,1000
Hao mòn TSCĐVH-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015)0000000,30
30,430,430,400000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,430,430,400000
000000,10,10,1
Đầu tư dài hạn khác000000,10,10,1
69,573,673,016,517,00,20,30,3
Chi phí trả trước dài hạn14,116,714,716,517,00,20,30,3
Tài sản dài hạn khác55,456,90000,000,0
Lợi thế thương mại0058,400000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN538,2661,5668,9754,8795,138,038,741,8
127,9190,7198,5286,6327,21,01,94,8
127,4190,7198,5286,6327,21,01,94,8
Vay và nợ ngắn hạn104,995,4142,2180,5259,4000
Phải trả người bán3,982,031,177,039,90,30,34,1
Người mua trả tiền trước6,95,96,86,87,60,00,00,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước6,32,110,79,79,80,10,70,4
Phải trả người lao động4,02,55,89,28,6000
Chi phí phải trả0,31,71,01,20,80,30,70
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,01,10,92,31,20,10,10,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi000000,00,00,0
0,40000000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,40000000
410,3470,8470,4468,2467,937,036,937,0
410,3470,8470,4468,2467,937,036,937,0
352,0320,0320,0320,0320,042,042,042,0
Cổ phiếu phổ thông352,0320,0320,0320,0320,042,042,042,0
Thặng dư vốn cổ phần-0,20,00,00,00,00,00,00,0
Quỹ đầu tư phát triển0,10,10,10,10,10,10,10,1
Quỹ dự phòng tài chính000000,00,00,0
58,3150,6150,2148,1147,7-5,2-5,3-5,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước54,2150,2114,3114,3114,3000
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này4,10,435,933,833,4-5,2-5,3-5,2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0,10,10,100000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN538,2661,5668,9754,8795,138,038,741,8
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 14191)—————0,10,10,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Ô tô và phụ tùng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HUTCông ty Cổ phần Tasco13.35429,90
HHSCông ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy4.11346,90
VVSCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam3.6162,80
CTFCông ty Cổ phần City Auto1.684108,60
SVCCông ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn1.6514,00
DRCCông ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng1.47211,50
SRCCông ty Cổ phần Cao su Sao Vàng1.31252,00
CSMCông ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam1.24920,00