iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PTM
UPCOM - Sản xuất ô tô

Công ty Cổ phần Sản xuất, Thương mại Và Dịch vụ Ô tô PTM

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 35.199.993 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 35.199.993 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 433 tỷ đ
12.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.300 đtrần 14.100 đsàn 10.500 đKhối lượng 10

Phân tích cơ bản PTM - Công ty Cổ phần Sản xuất, Thương mại Và Dịch vụ Ô tô PTM

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM65,4x
P/B1,06x
ROE TTM1,6%
EPS TTM188 đ
BVPS11.648 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - PTM

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600
Q2'24
Q3'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - PTM

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q3 / 2024
Q2 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
146185316300391297412260
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
127163292265333248327208
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
2022243559498552
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
402019155125
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
120364497————
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
44,89x———————
EPS TTM (đ)
1886801.1222.4083.1113.4314.3222.850
BVPS (đ)
11.64814.71314.70114.633————
ROE TTM %
1,6%4,6%7,6%—————
↳ Biên lợi nhuận
0,7%1,8%2,8%—————
↳ Vòng quay tài sản
1,76 lần1,80 lần1,95 lần—————
↳ Đòn bẩy tài chính
1,31 lần1,41 lần1,42 lần1,61 lần————
P/E TTM
59,5x26,4x12,4x5,8x1,1x1,0x0,8x1,2x
P/B
0,96x1,22x0,95x0,96x————
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Ô tô và phụ tùng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HUTCông ty Cổ phần Tasco13.35429,90
HHSCông ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy4.11346,90
VVSCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam3.6162,80
CTFCông ty Cổ phần City Auto1.684108,60
SVCCông ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn1.6514,00
DRCCông ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng1.47211,50
SRCCông ty Cổ phần Cao su Sao Vàng1.31252,00
CSMCông ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam1.24920,00