iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PTB
HOSE - Lâm sản và Chế biến gỗ

Công ty Cổ phần Phú Tài

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 100.407.074 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 100.407.074 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.103 tỷ đ
30.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 30.900 đtrần 33.050 đsàn 28.750 đKhối lượng 154.300

Báo cáo tài chính chi tiết - PTB - Công ty Cổ phần Phú Tài

Báo cáo tài chính chi tiết - PTB - Công ty Cổ phần Phú Tài

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 64 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 64 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 64 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
75 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 67 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
4.012,14.108,54.075,13.529,33.480,23.187,03.313,72.938,6
517,9429,3655,3606,8837,5389,2470,9228,7
Tiền517,9367,1584,5443,8605,7284,0287,8218,5
Các khoản tương đương tiền062,270,8163,0231,7105,2183,010,1
235,0274,3129,044,033,924,626,126,4
Đầu tư ngắn hạn44,658,041,245,635,626,027,527,2
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-5,7-3,4-2,6-1,7-1,7-1,4-1,4-0,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn196,1219,890,500000
1.242,01.402,31.278,21.004,11.003,21.209,61.221,4973,1
Phải thu khách hàng935,0996,4930,1787,9749,0835,9887,8722,8
Trả trước cho người bán276,3357,6264,4114,0139,7176,3121,883,6
Phải thu về cho vay ngắn hạn0071,676,681,697,1100,6102,2
Các khoản phải thu khác125,5140,6102,9100,3104,6169,2177,9123,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-94,8-92,3-90,8-74,7-71,8-68,9-66,7-58,7
1.747,31.768,41.783,61.674,01.445,61.406,31.454,91.554,8
Hàng tồn kho1.748,41.769,61.784,81.674,81.446,11.406,61.454,91.554,8
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,1-1,1-1,1-0,8-0,6-0,300
269,9234,1228,9200,5160,1157,3140,4155,7
Chi phí trả trước ngắn hạn49,137,537,430,130,827,826,531,3
Thuế GTGT được khấu trừ215,4195,5184,8163,7128,3128,5113,1123,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước5,41,26,76,60,91,00,81,2
2.726,82.437,12.317,92.339,52.223,72.175,52.175,42.235,4
28,028,226,428,730,029,528,957,0
Phải thu dài hạn khác28,028,226,428,730,029,528,957,0
1.872,51.652,51.714,01.745,91.662,31.526,31.558,51.629,9
1.849,21.628,41.689,11.728,71.644,61.508,11.542,61.610,3
Nguyên giá TSCĐHH3.931,83.690,13.688,93.676,93.533,53.354,63.350,43.407,8
Hao mòn TSCĐHH-2.082,7-2.061,7-1.999,8-1.948,2-1.888,8-1.846,5-1.807,8-1.797,5
23,324,124,917,217,718,215,919,6
Nguyên giá TSCĐVH47,047,047,038,738,738,736,046,8
Hao mòn TSCĐVH-23,7-22,9-22,1-21,4-20,9-20,4-20,0-27,1
4,84,94,95,05,05,15,25,2
Nguyên giá bất động sản đầu tư5,75,75,75,75,75,75,75,7
Hao mòn bất động sản đầu tư-0,9-0,8-0,8-0,7-0,6-0,6-0,5-0,5
273,9227,443,737,719,1103,873,219,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang273,9227,443,737,719,1103,873,219,5
274,3257,1257,3259,0258,4257,2256,8256,7
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh274,3257,1257,3257,4256,8256,6256,2256,1
Đầu tư dài hạn khác000000,60,60,6
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0001,61,6000
273,3267,0271,7263,2248,9253,5252,9267,1
Chi phí trả trước dài hạn247,6240,3244,4238,2239,1242,5242,0254,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại3,02,92,42,72,63,02,03,2
Tài sản dài hạn khác22,823,9000000
Lợi thế thương mại0024,922,47,38,18,89,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.738,96.545,76.393,05.868,85.703,95.362,55.489,15.174,0
3.012,52.890,13.044,62.636,32.611,92.283,72.456,22.218,9
2.519,42.413,82.659,22.272,32.456,42.175,02.351,62.094,2
Vay và nợ ngắn hạn1.464,71.550,71.576,11.281,81.436,51.354,11.470,91.221,5
Phải trả người bán590,0440,6554,1551,9464,9491,8516,5479,3
Người mua trả tiền trước100,477,1109,579,572,579,568,9122,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông3,53,4——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước85,888,993,597,2118,442,657,362,3
Phải trả người lao động100,982,6127,9128,1125,384,3114,593,4
Chi phí phải trả57,276,295,239,138,035,431,219,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác40,939,233,830,3130,329,027,432,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi67,152,165,762,368,456,162,960,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,00000000
Dự phòng phải trả ngắn hạn2,93,13,32,12,22,22,22,2
493,1476,3385,4364,0155,5108,7104,6124,7
Phải trả dài hạn khác0,30,30,30,30,30,40,40,4
Vay và nợ dài hạn465,3449,2359,1338,2130,684,981,5103,3
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,76,76,76,86,66,16,14,5
Dự phòng phải trả dài hạn20,820,119,418,718,017,316,616,6
3.726,43.655,63.348,43.232,43.091,93.078,83.032,92.955,1
3.726,43.655,63.348,43.232,43.091,93.078,83.032,92.955,1
1.004,1803,3669,4669,4669,4669,4669,4669,4
Cổ phiếu phổ thông1.004,1803,3669,4669,4669,4669,4669,4669,4
Thặng dư vốn cổ phần26,726,70-0,20000
Vốn khác của chủ sở hữu1.829,61.765,21.765,21.729,91.729,91.648,11.648,11.674,2
722,9916,0772,6693,9557,5628,3585,8480,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước436,0727,3279,6307,0319,9519,9217,1200,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này286,9188,7493,0386,9237,6108,5368,7279,6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát143,1144,4141,1139,5135,2133,0129,6131,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.738,96.545,76.393,05.868,85.703,95.362,55.489,15.174,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40