iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PTB
HOSE - Lâm sản và Chế biến gỗ

Công ty Cổ phần Phú Tài

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 100.407.074 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 100.407.074 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.103 tỷ đ
30.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 30.900 đtrần 33.050 đsàn 28.750 đKhối lượng 154.300

Cổ phiếu PTB - Công ty Cổ phần Phú Tài

Biến động giá
-4,77%
0%19/1022/0422/10
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ
Chỉ tiêuQ2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025
Doanh thu thuần (tỷ đ)2.0842.0952.0881.684
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ)128150127136
EPS (đ)5.3806.7307.5277.005
ROE14.5%14.79%15.05%14.51%
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường3.103 tỷ đ
P/E5,70x
P/B0,83x
EPS5.380 đ
Giá trị sổ sách37.109 đ
ROE14,5%
Khoảng giá 52 tuần28.250 đ đến 44.437 đ
So với đỉnh 52 tuần69,5%
Chất lượng tài chính
Piotroski F-Score
Độ dày vốn
Altman Z
Xem phân tích cơ bản đầy đủ
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026
Mua ròng 1 phiên
+0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
+1 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
+2 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-30 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+5,10-5,1
29/07/202623/10/2026
tỷ đ
Room ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
25.101.768
Room còn lại (cổ phiếu)
10.502.779
Đã dùng
58,2%

Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.

Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.

Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026
Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,10-0,1
29/07/202623/10/2026
tỷ đ

Giao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.

Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
124 công bố
NgàyNgười giao dịchLoạiCông bốMua (cổ phiếu)Bán (cổ phiếu)Nắm giữ sau
03/11/2026
Lê Văn Lộc
Thành viên HĐQT
Người nội bộĐăng ký200.000 (đăng ký)—6.726.941
6,70%
03/11/2026
Lê Vỹ
Người nội bộKết quả300.000—13.982.407
13,93%
03/11/2026
Nguyễn Sỹ Hòe
Tổng giám đốc
Người nội bộĐăng ký200.000 (đăng ký)—6.503.679
6,48%
31/10/2026
Lê Văn Thảo
Chủ tịch HĐQT
Người nội bộĐăng ký200.000 (đăng ký)—8.944.227
8,91%
21/07/2026
Lê Thục Trinh
Người có liên quan của Lê Anh Văn (Thành viên HĐQT). Quan hệ: Em
Người có liên quanKết quả50.000—402.990
0,41%
21/07/2026
Lê Thục Trinh
Người có liên quan của Lê Anh Văn (Thành viên HĐQT). Quan hệ: Em
Người có liên quanKết quả50.000—402.990
0,40%
01/07/2026
Lê Văn Lộc
Thành viên HĐQT
Người nội bộKết quả100.000—6.487.141
6,46%
24/06/2026
Lê Văn Lộc
Thành viên HĐQT
Người nội bộKết quả100.000—6.487.141
6,46%
03/06/2026
Lê Thục Trinh
Người có liên quan của Lê Anh Văn
Người có liên quanĐăng ký50.000 (đăng ký)—282.392
19/05/2026
Phan Hồng Quý
Thành viên HĐQT
Người nội bộKết quả200.000—446.230
14/05/2026
Lê Anh Văn
Thành viên HĐQT
Người nội bộKết quả50.000—410.121
13/05/2026
Lê Thục Trinh
Người có liên quan của Lê Anh Văn (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanKết quả50.000—282.392
08/05/2026
Lê Văn Lộc
Thành viên HĐQT
Người nội bộKết quả100.000—5.109.714
6,36%
22/04/2026
Lê Thục Trinh
Người có liên quan của Lê Anh Văn (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanKết quả92.5008.900232.392
14/03/2026
Lê Anh Văn
Thành viên HĐQT
Người nội bộĐăng ký100.000 (đăng ký)—350.010

Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Xem các gói
…

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40