iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PMG
HOSE - Phân phối xăng dầu & khí đốt

Công ty Cổ phần Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 46.336.278 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 46.336.278 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 259 tỷ đ
5.600 đ▲ 20 đ (+0,36%)
Tham chiếu 5.580 đtrần 5.970 đsàn 5.190 đKhối lượng 2.300

Phân tích cơ bản PMG - Công ty Cổ phần Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM5,9x
P/B0,35x
ROE TTM6,0%
EPS TTM947 đ
BVPS15.819 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - PMG

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - PMG

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
521433395423457483528509
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
427347325350389412455428
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
9486707368727381
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
249655559
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
169606511-64-2461122
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
6,98x2,86x-0,59x-0,82x3,83x3,01x5,84x7,44x
EPS TTM (đ)
947547455444528570535384
BVPS (đ)
15.81915.21514.91314.78314.61114.54614.43814.308
ROE TTM %
6,0%3,6%3,1%3,0%3,6%3,9%3,7%2,7%
↳ Biên lợi nhuận
2,5%1,5%1,2%1,1%1,2%1,3%1,2%0,9%
↳ Vòng quay tài sản
1,17 lần1,10 lần1,16 lần1,27 lần1,18 lần1,14 lần1,14 lần1,14 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,06 lần2,21 lần2,20 lần2,18 lần2,48 lần2,61 lần2,65 lần2,58 lần
P/E TTM
6,4x12,8x15,1x20,9x16,0x14,2x15,3x18,8x
P/B
0,39x0,46x0,46x0,63x0,58x0,56x0,57x0,50x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20