iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PMG
HOSE - Phân phối xăng dầu & khí đốt

Công ty Cổ phần Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 46.336.278 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 46.336.278 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 259 tỷ đ
5.600 đ▲ 20 đ (+0,36%)
Tham chiếu 5.580 đtrần 5.970 đsàn 5.190 đKhối lượng 2.300

Báo cáo tài chính chi tiết - PMG - Công ty Cổ phần Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung

Báo cáo tài chính chi tiết - PMG - Công ty Cổ phần Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 37 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 37 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 37 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
636,4671,3627,0509,6739,0797,2806,5691,2
64,7114,092,323,436,849,7149,763,7
Tiền64,7114,092,323,434,624,289,762,0
Các khoản tương đương tiền00002,225,560,01,7
271,5224,2214,2141,2304,5337,3277,5287,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn271,5224,2214,2141,2304,5337,3277,5287,9
239,6260,6254,4266,3305,5307,8309,8275,9
Phải thu khách hàng284,1296,5291,2298,1316,9344,2346,9348,6
Trả trước cho người bán46,049,245,949,449,646,043,88,6
Phải thu về cho vay ngắn hạn0002,12,12,12,12,1
Các khoản phải thu khác13,518,921,424,144,322,824,423,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-104,0-104,0-104,0-107,4-107,4-107,4-107,4-107,4
45,855,947,455,264,871,740,131,4
Hàng tồn kho45,855,947,455,264,871,740,131,4
14,816,518,723,527,530,829,432,3
Chi phí trả trước ngắn hạn6,65,84,15,16,96,44,95,6
Thuế GTGT được khấu trừ7,810,713,717,019,223,023,225,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,40,10,91,41,41,41,41,4
874,5887,3893,5980,6938,8961,9966,31.020,5
7,416,816,918,118,519,620,056,1
Trả trước dài hạn người bán09,49,410,210,211,111,146,3
Phải thu dài hạn khác7,47,47,57,98,28,59,09,8
388,3393,6401,8411,3421,2430,8441,3450,4
388,3393,6401,8411,3421,2430,8441,3450,4
Nguyên giá TSCĐHH787,5781,8779,1784,9785,1783,4782,7781,3
Hao mòn TSCĐHH-399,2-388,2-377,3-373,6-363,8-352,6-341,4-330,8
Nguyên giá TSCĐVH2,82,82,82,82,82,82,82,8
Hao mòn TSCĐVH-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8
137,2137,2115,1115,3112,3112,394,194,1
Nguyên giá bất động sản đầu tư137,4137,4115,2115,3112,6112,694,394,3
Hao mòn bất động sản đầu tư-0,2-0,1-0,1-0,0-0,3-0,3-0,2-0,2
1,61,62,22,11,51,91,62,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,61,62,22,11,51,91,62,2
00063,00000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn00063,00000
340,1338,1357,5370,9385,3397,3409,2417,6
Chi phí trả trước dài hạn309,6307,4326,6340,0354,1366,0377,7385,9
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại30,030,130,230,130,330,330,330,4
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn00,5000000
Tài sản dài hạn khác0,40000000
Lợi thế thương mại000,70,80,91,11,21,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.510,91.558,61.520,51.490,21.677,81.759,11.772,81.711,8
777,5853,1829,4804,91.000,51.085,51.104,01.049,0
770,7844,8775,9745,9937,91.018,91.034,9975,6
Vay và nợ ngắn hạn186,2359,2369,5344,8475,0455,1456,6442,1
Phải trả người bán516,2428,1390,6385,4446,5551,0557,4515,4
Người mua trả tiền trước8,15,62,45,16,54,14,74,8
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước11,94,36,35,24,32,49,37,1
Phải trả người lao động3,84,04,74,34,24,44,84,3
Chi phí phải trả0,30,20,20,20,20,20,21,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác43,242,81,50,10,41,71,70,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,20,20,20,20,20,20,20,2
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,70,40,70,70,7000
6,98,453,559,062,666,669,173,4
Phải trả dài hạn khác0,60,645,749,152,657,059,562,7
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,37,87,810,010,09,69,610,7
733,4705,5691,0685,3677,3673,6668,8662,7
733,4705,5691,0685,3677,3673,6668,8662,7
463,4463,4463,4463,4463,4463,4463,4463,4
Cổ phiếu phổ thông463,4463,4463,4463,4463,4463,4463,4463,4
4,6-18,9-28,3-33,4-38,9-43,9-49,0-54,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-28,3-28,3-49,0-49,0-49,0-49,0-73,8-73,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này32,99,420,715,610,15,124,819,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát265,4261,0256,0255,4252,8254,1254,4253,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.510,91.558,61.520,51.490,21.677,81.759,11.772,81.711,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20